Phong độ Standard Sumgayit gần đây, KQ Standard Sumgayit mới nhất
Phong độ Standard Sumgayit gần đây
-
22/05/2026Standard SumgayitQarabag0 - 2L
-
17/05/2026Zira FKStandard Sumgayit1 - 1L
-
09/05/2026Standard SumgayitAraz Nakhchivan1 - 0W
-
02/05/2026FK Kapaz GancaStandard Sumgayit0 - 0L
-
25/04/2026Mil MuganStandard Sumgayit0 - 1W
-
19/04/2026Standard SumgayitQabala1 - 0W
-
12/04/2026Turan TovuzStandard Sumgayit1 - 0L
-
05/04/2026Standard SumgayitFC Neftci Baku0 - 1L
-
19/03/2026Sabah FK BakuStandard Sumgayit1 - 0L
-
13/03/2026Standard SumgayitSamaxı FC0 - 0L
Thống kê phong độ Standard Sumgayit gần đây, KQ Standard Sumgayit mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 0 | 7 |
Thống kê phong độ Standard Sumgayit gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Azerbaijan | 10 | 3 | 0 | 7 |
Phong độ Standard Sumgayit gần đây: theo giải đấu
-
22/05/2026Standard SumgayitQarabag0 - 2L
-
17/05/2026Zira FKStandard Sumgayit1 - 1L
-
09/05/2026Standard SumgayitAraz Nakhchivan1 - 0W
-
02/05/2026FK Kapaz GancaStandard Sumgayit0 - 0L
-
25/04/2026Mil MuganStandard Sumgayit0 - 1W
-
19/04/2026Standard SumgayitQabala1 - 0W
-
12/04/2026Turan TovuzStandard Sumgayit1 - 0L
-
05/04/2026Standard SumgayitFC Neftci Baku0 - 1L
-
19/03/2026Sabah FK BakuStandard Sumgayit1 - 0L
-
13/03/2026Standard SumgayitSamaxı FC0 - 0L
- Kết quả Standard Sumgayit mới nhất ở giải VĐQG Azerbaijan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Standard Sumgayit gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Standard Sumgayit (sân nhà) | 3 | 3 | 0 | 0 |
| Standard Sumgayit (sân khách) | 7 | 0 | 0 | 7 |
BXH VĐQG Azerbaijan mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah FK Baku | 33 | 24 | 6 | 3 | 75 | 25 | 50 | 78 | T T T B B T |
| 2 | Qarabag | 33 | 21 | 6 | 6 | 71 | 27 | 44 | 69 | T B T H T T |
| 3 | Turan Tovuz | 33 | 17 | 8 | 8 | 44 | 27 | 17 | 59 | T H B T B B |
| 4 | FC Neftci Baku | 32 | 15 | 11 | 6 | 56 | 32 | 24 | 56 | H B T T T T |
| 5 | Zira FK | 32 | 13 | 14 | 5 | 41 | 33 | 8 | 53 | H H H T H T |
| 6 | Araz Nakhchivan | 32 | 12 | 7 | 13 | 41 | 56 | -15 | 43 | B B H B B T |
| 7 | Standard Sumgayit | 33 | 11 | 5 | 17 | 42 | 50 | -8 | 38 | T T B T B B |
| 8 | Samaxı FC | 33 | 9 | 11 | 13 | 31 | 40 | -9 | 38 | B T B B T B |
| 9 | FK Mughan | 32 | 8 | 12 | 12 | 23 | 39 | -16 | 36 | T T B T H B |
| 10 | Qabala | 33 | 7 | 6 | 20 | 32 | 49 | -17 | 27 | B H B H T T |
| 11 | FK Kapaz Ganca | 32 | 8 | 3 | 21 | 25 | 60 | -35 | 27 | B B B T T B |
| 12 | Karvan Evlakh | 32 | 3 | 5 | 24 | 22 | 65 | -43 | 14 | T T B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Azerbaijan