Kết quả Turan Tovuz vs Standard Sumgayit, 21h00 ngày 12/04
Kết quả Turan Tovuz vs Standard Sumgayit
Đối đầu Turan Tovuz vs Standard Sumgayit
Phong độ Turan Tovuz gần đây
Phong độ Standard Sumgayit gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 12/04/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
1.00+1
0.80O 2.25
0.90U 2.25
0.901
1.53X
3.602
5.50Hiệp 1-0.25
0.89+0.25
0.95O 1
1.00U 1
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Turan Tovuz vs Standard Sumgayit
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 11°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Azerbaijan 2025-2026 » vòng 27
-
Turan Tovuz vs Standard Sumgayit: Diễn biến chính
-
9'Filip Ozobic
1-0 -
16'1-0Nihat Ahmadzada
-
45'1-0Danylo Beskorovainyi
-
45'Emmanuel Hackman1-0
-
50'Joarlem Batista Santos
2-0 -
58'Faiq Hadzhiyev2-0
-
64'2-1
Rayan Senhadji -
90'2-1Nadir Orujov
- BXH VĐQG Azerbaijan
- BXH bóng đá Azerbaijan mới nhất
-
Turan Tovuz vs Standard Sumgayit: Số liệu thống kê
-
Turan TovuzStandard Sumgayit
-
11Tổng cú sút7
-
-
3Sút trúng cầu môn2
-
-
3Phạt góc7
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
8Sút ra ngoài5
-
-
87Pha tấn công85
-
-
48Tấn công nguy hiểm50
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
BXH VĐQG Azerbaijan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah FK Baku | 33 | 24 | 6 | 3 | 75 | 25 | 50 | 78 | T T T B B T |
| 2 | Qarabag | 33 | 21 | 6 | 6 | 71 | 27 | 44 | 69 | T B T H T T |
| 3 | FC Neftci Baku | 33 | 16 | 11 | 6 | 57 | 32 | 25 | 59 | B T T T T T |
| 4 | Turan Tovuz | 33 | 17 | 8 | 8 | 44 | 27 | 17 | 59 | T H B T B B |
| 5 | Zira FK | 32 | 13 | 14 | 5 | 41 | 33 | 8 | 53 | H H H T H T |
| 6 | Araz Nakhchivan | 32 | 12 | 7 | 13 | 41 | 56 | -15 | 43 | B B H B B T |
| 7 | Standard Sumgayit | 33 | 11 | 5 | 17 | 42 | 50 | -8 | 38 | T T B T B B |
| 8 | Samaxı FC | 33 | 9 | 11 | 13 | 31 | 40 | -9 | 38 | B T B B T B |
| 9 | FK Mughan | 32 | 8 | 12 | 12 | 23 | 39 | -16 | 36 | T T B T H B |
| 10 | Qabala | 33 | 7 | 6 | 20 | 32 | 49 | -17 | 27 | B H B H T T |
| 11 | FK Kapaz Ganca | 33 | 8 | 3 | 22 | 25 | 61 | -36 | 27 | B B T T B B |
| 12 | Karvan Evlakh | 32 | 3 | 5 | 24 | 22 | 65 | -43 | 14 | T T B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation

