Kết quả Standard Sumgayit vs FC Neftci Baku, 21h00 ngày 05/04
Kết quả Standard Sumgayit vs FC Neftci Baku
Đối đầu Standard Sumgayit vs FC Neftci Baku
Phong độ Standard Sumgayit gần đây
Phong độ FC Neftci Baku gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 05/04/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.82-0.5
0.94O 2.25
0.88U 2.25
0.881
3.75X
3.402
1.80Hiệp 1+0.25
0.83-0.25
0.99O 0.75
0.64U 0.75
1.19 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Standard Sumgayit vs FC Neftci Baku
-
Sân vận động: Kapital Bank Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 13°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Azerbaijan 2025-2026 » vòng 26
-
Standard Sumgayit vs FC Neftci Baku: Diễn biến chính
-
9'0-0Freddy Vargas Goal Disallowed - offside
-
34'Sanan Muradli0-0
-
36'0-1
Freddy Vargas -
53'Nikola Ninkovic
1-1 -
65'1-2
Ifeanyi Matthew -
89'1-3
Aboubakar Vincent Pate
- BXH VĐQG Azerbaijan
- BXH bóng đá Azerbaijan mới nhất
-
Standard Sumgayit vs FC Neftci Baku: Số liệu thống kê
-
Standard SumgayitFC Neftci Baku
-
3Tổng cú sút9
-
-
2Sút trúng cầu môn5
-
-
7Phạt góc5
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
1Sút ra ngoài4
-
-
93Pha tấn công84
-
-
65Tấn công nguy hiểm86
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
BXH VĐQG Azerbaijan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah FK Baku | 33 | 24 | 6 | 3 | 75 | 25 | 50 | 78 | T T T B B T |
| 2 | Qarabag | 33 | 21 | 6 | 6 | 71 | 27 | 44 | 69 | T B T H T T |
| 3 | FC Neftci Baku | 33 | 16 | 11 | 6 | 57 | 32 | 25 | 59 | B T T T T T |
| 4 | Turan Tovuz | 33 | 17 | 8 | 8 | 44 | 27 | 17 | 59 | T H B T B B |
| 5 | Zira FK | 33 | 13 | 14 | 6 | 43 | 36 | 7 | 53 | H H T H T B |
| 6 | Araz Nakhchivan | 33 | 13 | 7 | 13 | 44 | 58 | -14 | 46 | B H B B T T |
| 7 | Standard Sumgayit | 33 | 11 | 5 | 17 | 42 | 50 | -8 | 38 | T T B T B B |
| 8 | Samaxı FC | 33 | 9 | 11 | 13 | 31 | 40 | -9 | 38 | B T B B T B |
| 9 | FK Mughan | 33 | 8 | 13 | 12 | 24 | 40 | -16 | 37 | T B T H B H |
| 10 | Qabala | 33 | 7 | 6 | 20 | 32 | 49 | -17 | 27 | B H B H T T |
| 11 | FK Kapaz Ganca | 33 | 8 | 3 | 22 | 25 | 61 | -36 | 27 | B B T T B B |
| 12 | Karvan Evlakh | 33 | 3 | 6 | 24 | 23 | 66 | -43 | 15 | T B B B B H |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation

