Phong độ Lafnitz gần đây, KQ Lafnitz mới nhất
Phong độ Lafnitz gần đây
-
10/05/2026Wolfsberger AC AmateureLafnitz0 - 0D
-
02/05/2026LafnitzUnion Dietach0 - 0W
-
25/04/2026LASK (Youth)Lafnitz0 - 1W
-
18/04/2026SC KalsdorfLafnitz 13 - 0L
-
11/04/2026LafnitzSC Gleisdorf0 - 0W
-
04/04/2026Deutschlandsberger SCLafnitz 11 - 1W
-
28/03/2026LafnitzSC Weiz1 - 1D
-
21/03/2026WallernLafnitz2 - 1L
-
14/03/2026LafnitzUnion Gurten1 - 1L
-
07/03/2026Askoe OedtLafnitz2 - 0L
Thống kê phong độ Lafnitz gần đây, KQ Lafnitz mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
Thống kê phong độ Lafnitz gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 3 Áo | 10 | 4 | 2 | 4 |
Phong độ Lafnitz gần đây: theo giải đấu
-
10/05/2026Wolfsberger AC AmateureLafnitz0 - 0D
-
02/05/2026LafnitzUnion Dietach0 - 0W
-
25/04/2026LASK (Youth)Lafnitz0 - 1W
-
18/04/2026SC KalsdorfLafnitz 13 - 0L
-
11/04/2026LafnitzSC Gleisdorf0 - 0W
-
04/04/2026Deutschlandsberger SCLafnitz 11 - 1W
-
28/03/2026LafnitzSC Weiz1 - 1D
-
21/03/2026WallernLafnitz2 - 1L
-
14/03/2026LafnitzUnion Gurten1 - 1L
-
07/03/2026Askoe OedtLafnitz2 - 0L
- Kết quả Lafnitz mới nhất ở giải Hạng 3 Áo
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Lafnitz gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Lafnitz (sân nhà) | 6 | 4 | 0 | 0 |
| Lafnitz (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Hạng 2 Áo mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Austria Lustenau | 27 | 15 | 6 | 6 | 38 | 25 | 13 | 51 | B T T B T H |
| 2 | St.Polten | 27 | 15 | 5 | 7 | 43 | 26 | 17 | 50 | T B H H H T |
| 3 | Floridsdorfer AC | 27 | 14 | 6 | 7 | 42 | 17 | 25 | 48 | T B B T H T |
| 4 | Trenkwalder Admira Wacker | 27 | 11 | 12 | 4 | 49 | 29 | 20 | 45 | H H H T H B |
| 5 | SKU Amstetten | 27 | 11 | 11 | 5 | 40 | 32 | 8 | 44 | H T B B H T |
| 6 | FC Liefering | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 | 39 | 5 | 44 | B T H T T T |
| 7 | Austria Wien (Youth) | 27 | 11 | 6 | 10 | 32 | 38 | -6 | 39 | H T H B B H |
| 8 | First Wien 1894 | 27 | 10 | 7 | 10 | 28 | 25 | 3 | 37 | T T H H T B |
| 9 | SV Austria Salzburg | 28 | 9 | 10 | 9 | 36 | 37 | -1 | 37 | H H H T T H |
| 10 | WSC Hertha Wels | 27 | 9 | 6 | 12 | 36 | 36 | 0 | 33 | B H T T B T |
| 11 | SK Austria Klagenfurt | 27 | 9 | 6 | 12 | 31 | 41 | -10 | 30 | B T H T T B |
| 12 | Rapid Vienna (Youth) | 27 | 8 | 5 | 14 | 31 | 44 | -13 | 29 | B T B B B T |
| 13 | Kapfenberg | 27 | 7 | 4 | 16 | 29 | 52 | -23 | 25 | B B T B B B |
| 14 | Sturm Graz (Youth) | 27 | 5 | 6 | 16 | 24 | 43 | -19 | 21 | T B H B B B |
| 15 | SC Bregenz | 27 | 3 | 10 | 14 | 36 | 55 | -19 | 16 | B T B B B H |
| 16 | SV Stripfing Weiden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Upgrade Team
Championship Playoff
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Áo