Lafnitz: tin tức, thông tin website facebook

CLB Lafnitz: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Lafnitz
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Áo
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Áo
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Philipp Semlic
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Lafnitz mới nhất

  • 10/05 21:30
    Wolfsberger AC Amateure
    Lafnitz
    0 - 0
    Vòng 26
  • 02/05 00:00
    Lafnitz
    Union Dietach
    0 - 0
    Vòng 25
  • 25/04 00:00
    LASK (Youth)
    Lafnitz
    0 - 1
    Vòng 24
  • 18/04 00:00
    SC Kalsdorf
    Lafnitz 1
    3 - 0
    Vòng 23
  • 11/04 00:00
    Lafnitz
    SC Gleisdorf
    0 - 0
    Vòng 22
  • 04/04 00:00
    Deutschlandsberger SC
    Lafnitz 1
    1 - 1
    Vòng 21
  • 28/03 01:00
    Lafnitz
    SC Weiz
    1 - 1
    Vòng 20
  • 21/03 01:00
    Wallern
    Lafnitz
    2 - 1
    Vòng 19
  • 14/03 01:00
    Lafnitz
    Union Gurten
    1 - 1
    Vòng 18
  • 07/03 01:00
    Askoe Oedt
    Lafnitz
    2 - 0
    Vòng 17

Lịch kèo nhà cái world cup Lafnitz sắp tới

  • 24/06 23:30
    Brook thunders
    Lafnitz
    ? - ?
  • 16/05 00:00
    Lafnitz
    ASK Voitsberg
    ? - ?
    Vòng 27
  • 23/05 00:00
    USV St. Anna
    Lafnitz
    ? - ?
    Vòng 28
  • 30/05 00:00
    Lafnitz
    SK Treibach
    ? - ?
    Vòng 29
  • 05/06 23:30
    SV Ried B
    Lafnitz
    ? - ?
    Vòng 30

BXH Hạng 2 Áo mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Austria Lustenau 27 15 6 6 38 25 13 51 B T T B T H
2 St.Polten 27 15 5 7 43 26 17 50 T B H H H T
3 Floridsdorfer AC 27 14 6 7 42 17 25 48 T B B T H T
4 Trenkwalder Admira Wacker 27 11 12 4 49 29 20 45 H H H T H B
5 SKU Amstetten 27 11 11 5 40 32 8 44 H T B B H T
6 FC Liefering 27 12 8 7 44 39 5 44 B T H T T T
7 Austria Wien (Youth) 27 11 6 10 32 38 -6 39 H T H B B H
8 First Wien 1894 27 10 7 10 28 25 3 37 T T H H T B
9 SV Austria Salzburg 28 9 10 9 36 37 -1 37 H H H T T H
10 WSC Hertha Wels 27 9 6 12 36 36 0 33 B H T T B T
11 SK Austria Klagenfurt 27 9 6 12 31 41 -10 30 B T H T T B
12 Rapid Vienna (Youth) 27 8 5 14 31 44 -13 29 B T B B B T
13 Kapfenberg 27 7 4 16 29 52 -23 25 B B T B B B
14 Sturm Graz (Youth) 27 5 6 16 24 43 -19 21 T B H B B B
15 SC Bregenz 27 3 10 14 36 55 -19 16 B T B B B H
16 SV Stripfing Weiden 0 0 0 0 0 0 0 0

Upgrade Team Championship Playoff