Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Nice vs PSG, 03h00 ngày 22/3

Ligue 1 2025-2026: Nice vs PSG

  • Giải đấu: Ligue 1
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 22/3/2026 03:00
    Số phút bù giờ:
    PSG

Lịch sử đối đầu Nice vs PSG trước đây

  • 01/11/2025
    Paris Saint Germain (PSG)
    1 - 0
    Nice
    0 - 0
    L
  • 26/04/2025
    Paris Saint Germain (PSG)
    1 - 3
    Nice
    1 - 1
    W
  • 07/10/2024
    Nice
    1 - 1
    Paris Saint Germain (PSG)
    1 - 0
    D
  • 16/05/2024
    Nice
    1 - 2
    Paris Saint Germain (PSG)
    1 - 2
    L
  • 16/09/2023
    Paris Saint Germain (PSG)
    2 - 3
    Nice
    1 - 1
    W
  • 09/04/2023
    Nice
    0 - 2
    Paris Saint Germain (PSG)
    0 - 1
    L
  • 02/10/2022
    Paris Saint Germain (PSG)
    2 - 1
    Nice
    1 - 0
    L
  • 06/03/2022
    Nice
    1 - 0
    Paris Saint Germain (PSG)
    0 - 0
    W
  • 14/03/2024
    Paris Saint Germain (PSG)
    3 - 1
    Nice
    2 - 1
    L
  • 01/02/2022
    Paris Saint Germain (PSG)
    0 - 0
    Nice
    0 - 0
    D

Thống kê thành tích đối đầu Nice vs PSG

- Thống kê lịch sử đối đầu Nice vs PSG: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 3 2 5

- Thống kê lịch sử đối đầu Nice vs PSG: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Ligue 1 8 3 1 4
Cúp Quốc Gia Pháp 2 0 1 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Nice vs PSG: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Nice (sân nhà) 4 1 1 2
Nice (sân khách) 6 2 1 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận Nice thắng
Bại: là số trận Nice thua

BXH Vòng Bảng Ligue 1 mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội NicePSG trên Bảng xếp hạng của Ligue 1 mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Ligue 1 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lens 27 19 2 6 54 24 30 59 T B H T B T
2 Paris Saint Germain (PSG) 25 18 3 4 54 22 32 57 T T B T T B
3 Marseille 26 15 4 7 53 33 20 49 B H B T T T
4 Lyon 26 14 5 7 40 27 13 47 T T B B H H
5 Lille 26 13 5 8 40 33 7 44 H H T T H T
6 Monaco 26 13 4 9 45 37 8 43 H T T T T T
7 Rennes 26 12 7 7 43 37 6 43 B T T T T B
8 Strasbourg 26 10 7 9 40 31 9 37 B H T H H H
9 Toulouse 27 10 7 10 38 32 6 37 B H B B T T
10 Lorient 27 9 10 8 37 41 -4 37 T H H H T B
11 Stade Brestois 27 10 6 11 34 39 -5 36 H T T T B B
12 Angers 27 9 5 13 24 37 -13 32 B B B T B B
13 Paris FC 26 6 10 10 29 41 -12 28 H B H T H H
14 Le Havre 26 6 9 11 20 32 -12 27 T T B B B H
15 Nice 26 7 6 13 32 48 -16 27 H B H B B T
16 AJ Auxerre 27 5 7 15 22 36 -14 22 T B H H B T
17 Nantes 25 4 5 16 22 42 -20 17 B B B T B B
18 Metz 26 3 4 19 25 60 -35 13 H B B B B B

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA CL play-offs UEFA EL qualifying UEFA ECL play-offs Championship Playoff Relegation
Cập nhật: