Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Nantes vs Marseille, 20h00 ngày 02/5

Ligue 1 2025-2026: Nantes vs Marseille

  • Giải đấu: Ligue 1
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 02/5/2026 20:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Nantes vs Marseille trước đây

  • 04/01/2026
    Marseille
    0 - 2
    Nantes
    0 - 1
    W
  • 03/03/2025
    Marseille
    2 - 0
    Nantes
    0 - 0
    L
  • 04/11/2024
    Nantes
    1 - 2
    Marseille
    1 - 1
    L
  • 11/03/2024
    Marseille
    2 - 0
    Nantes
    1 - 0
    L
  • 02/09/2023
    Nantes
    1 - 1
    Marseille
    1 - 1
    D
  • 02/02/2023
    Nantes
    0 - 2
    Marseille
    0 - 0
    L
  • 21/08/2022
    Marseille
    2 - 1
    Nantes
    0 - 0
    L
  • 21/04/2022
    Marseille
    3 - 2
    Nantes
    1 - 2
    L
  • 02/12/2021
    Nantes
    0 - 1
    Marseille
    0 - 1
    L
  • 20/02/2021
    Nantes
    1 - 1
    Marseille
    0 - 0
    D

Thống kê thành tích đối đầu Nantes vs Marseille

- Thống kê lịch sử đối đầu Nantes vs Marseille: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 1 2 7

- Thống kê lịch sử đối đầu Nantes vs Marseille: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Ligue 1 10 1 2 7

- Thống kê lịch sử đối đầu Nantes vs Marseille: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Nantes (sân nhà) 5 0 2 3
Nantes (sân khách) 5 1 0 4
Ghi chú:
Thắng: là số trận Nantes thắng
Bại: là số trận Nantes thua

BXH Vòng Bảng Ligue 1 mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội NantesMarseille trên Bảng xếp hạng của Ligue 1 mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Ligue 1 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Paris Saint Germain (PSG) 30 22 3 5 68 25 43 69 B T T B T T
2 Lens 30 20 3 7 60 32 28 63 T B T B T H
3 Lyon 31 17 6 8 48 32 16 57 H B H T T T
4 Lille 31 17 6 8 50 34 16 57 T T T T H T
5 Rennes 31 16 8 7 54 42 12 56 B H T T T T
6 Marseille 31 16 5 10 59 41 18 53 T B B T B H
7 Monaco 31 15 6 10 54 47 7 51 T T T B H H
8 Strasbourg 30 13 7 10 49 39 10 46 H H T T B T
9 Lorient 31 10 11 10 42 47 -5 41 T B H B T B
10 Toulouse 31 10 8 13 43 44 -1 38 T T B B B H
11 Stade Brestois 30 10 8 12 41 47 -6 38 T B B B H H
12 Paris FC 31 9 11 11 40 47 -7 38 H T H T T B
13 Angers 31 9 7 15 26 43 -17 34 B B H B H B
14 Le Havre 31 6 13 12 29 42 -13 31 H B H H H H
15 Nice 31 7 9 15 35 57 -22 30 T B B H H H
16 AJ Auxerre 31 5 10 16 27 42 -15 25 B T H H H B
17 Nantes 31 4 8 19 26 51 -25 20 B H H H B B
18 Metz 31 3 7 21 31 70 -39 16 B H H B B H

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA CL play-offs UEFA EL qualifying UEFA ECL play-offs Championship Playoff Relegation
Cập nhật: