Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Gainare Tottori vs Miyazaki, 12h00 ngày 19/4

Hạng 2 Nhật Bản 2026: Gainare Tottori vs Miyazaki

  • Giải đấu: Hạng 2 Nhật Bản
    Mùa giải (mùa bóng): 2026
    Thời gian: 19/4/2026 12:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Gainare Tottori vs Miyazaki trước đây

  • 15/02/2026
    Miyazaki
    3 - 1
    Gainare Tottori
    2 - 0
    L
  • 26/10/2025
    Gainare Tottori
    1 - 4
    Miyazaki
    1 - 2
    L
  • 12/04/2025
    Miyazaki
    2 - 1
    Gainare Tottori
    1 - 1
    L
  • 29/09/2024
    Miyazaki
    2 - 0
    Gainare Tottori
    0 - 0
    L
  • 10/03/2024
    Gainare Tottori
    1 - 1
    Miyazaki
    0 - 0
    D
  • 19/08/2023
    Gainare Tottori
    2 - 0
    Miyazaki
    1 - 0
    W
  • 08/07/2023
    Miyazaki
    0 - 2
    Gainare Tottori
    0 - 2
    W
  • 21/08/2022
    Miyazaki
    0 - 2
    Gainare Tottori
    0 - 0
    W
  • 19/06/2022
    Gainare Tottori
    2 - 0
    Miyazaki
    1 - 0
    W
  • 03/10/2021
    Gainare Tottori
    0 - 4
    Miyazaki
    0 - 0
    L

Thống kê thành tích đối đầu Gainare Tottori vs Miyazaki

- Thống kê lịch sử đối đầu Gainare Tottori vs Miyazaki: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 4 1 5

- Thống kê lịch sử đối đầu Gainare Tottori vs Miyazaki: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Nhật Bản 1 0 0 1
Hạng 3 Nhật Bản 9 4 1 4

- Thống kê lịch sử đối đầu Gainare Tottori vs Miyazaki: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Gainare Tottori (sân nhà) 5 2 1 2
Gainare Tottori (sân khách) 5 2 0 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận Gainare Tottori thắng
Bại: là số trận Gainare Tottori thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Nhật Bản mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Gainare TottoriMiyazaki trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Nhật Bản mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Miyazaki 10 9 0 1 23 7 16 27 T T T B T T
2 Kagoshima United 11 6 3 2 14 8 6 23 T H T H T B
3 Renofa Yamaguchi 11 5 2 4 13 12 1 18 H B T B T T
4 Sagan Tosu 10 4 2 4 10 9 1 15 B T T T B T
5 Oita Trinita 10 4 1 5 12 12 0 14 H B B B T B
6 Roasso Kumamoto 10 4 1 5 11 13 -2 13 B B B B T B
7 Rayluck Shiga 9 4 1 4 7 9 -2 13 T T B B T T
8 Gainare Tottori 9 2 3 4 6 11 -5 11 H H T H B B
9 FC Ryukyu 10 1 4 5 8 14 -6 9 H H T B B B
10 Giravanz Kitakyushu 10 2 1 7 8 17 -9 7 B B T T H B

Cập nhật: