Kết quả Gainare Tottori vs Miyazaki, 12h00 ngày 19/04

Hạng 2 Nhật Bản 2026 » vòng 11

  • Gainare Tottori vs Miyazaki: Diễn biến chính

  • 23'
    0-1
    goal Koji Okumura (Assist:Yusei Toshida)
  • 57'
    Kanaki Hombo  
    Fumiya Takayanagi  
    0-1
  • 67'
    Daiki Shinoda  
    Shinya Yajima  
    0-1
  • 67'
    Atsuki Tojo  
    Kagetora Hoshi  
    0-1
  • 67'
    Hideatsu Ozawa  
    Sang Yeong Jeong  
    0-1
  • 78'
    William de Mattia,Dema
    0-1
  • 82'
    0-1
     Ryo Sato
     Mahiro Ano
  • 82'
    0-1
     Rikuto Ando
     Ren Inoue
  • 83'
    Yuto Hasegawa  
    Naoto Miki  
    0-1
  • 85'
    0-1
     Ken Tshizanga Matsumoto
     Yusei Toshida
  • Gainare Tottori vs Miyazaki: Đội hình chính và dự bị

  • Gainare Tottori3-4-2-1
    47
    Ryo Momoi
    6
    William de Mattia,Dema
    3
    Shawn van Eerden
    4
    Seiya Nikaido
    34
    Sang Yeong Jeong
    15
    Tatsuya Kiuchi
    21
    Shinya Yajima
    18
    Ryo Arai
    10
    Naoto Miki
    32
    Fumiya Takayanagi
    24
    Kagetora Hoshi
    11
    Yusei Toshida
    7
    Mahiro Ano
    47
    Koji Okumura
    10
    Ren Inoue
    5
    Eisuke Watanabe
    27
    RIku Yamauchi
    24
    Yuma Matsumoto
    33
    Kengo Kuroki
    15
    Takashi Abe
    39
    Yota Shimokawa
    1
    Shu Mogi
    Miyazaki4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 27Kanaki Hombo
    7Hideatsu Ozawa
    8Atsuki Tojo
    9Daiki Shinoda
    35Yuto Hasegawa
    88Anton Burns
    42Masaki Kaneura
    14Takumi Kawamura
    16Yusaku Tasei
    Rikuto Ando 40
    Ryo Sato 18
    Ken Tshizanga Matsumoto 42
    Michiya Okamoto 31
    Kota Yokokubo 25
    Kenta Okuma 6
    Shogo Rikiyasu 8
    Shunya Sakai 82
    Hayate Take 58
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Norio Omura
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Gainare Tottori vs Miyazaki: Số liệu thống kê

  • Gainare Tottori
    Miyazaki
  • 3
    Tổng cú sút
    19
  •  
     
  • 0
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    8
  •  
     
  • 1
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 2
    Sút Phạt
    4
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 39%
    Kiểm soát bóng
    61%
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 17
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 15
    Long pass
    28
  •  
     
  • 1
    Successful center
    5
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    13
  •  
     
  • 2
    Rê bóng thành công
    1
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    16
  •  
     
  • 22
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 289
    Số đường chuyền
    604
  •  
     
  • 75%
    Chuyền chính xác
    83%
  •  
     
  • 76
    Pha tấn công
    86
  •  
     
  • 15
    Tấn công nguy hiểm
    32
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    57%
  •  
     
  • 1
    Shots Inside Box
    12
  •  
     
  • 2
    Shots Outside Box
    6
  •  
     
  • 37
    Duels Won
    70
  •  
     
  • 0.18
    Expected Goals
    1.97
  •  
     
  • 3
    Accurate Crosses
    28
  •  
     
  • 22
    Ground Duels Won
    46
  •  
     
  • 15
    Aerial Duels Won
    24
  •  
     
  • 27
    Clearances
    6
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Miyazaki 18 15 2 1 35 11 24 47 T H T T T H
2 Kagoshima United 18 8 5 5 23 15 8 33 H H B B T T
3 Sagan Tosu 18 8 6 4 24 14 10 32 H H T T H H
4 Renofa Yamaguchi 18 7 5 6 24 22 2 29 T B T B H H
5 Roasso Kumamoto 18 8 2 8 20 20 0 27 T T T B B H
6 Gainare Tottori 18 6 5 7 20 24 -4 27 T B H T T H
7 Oita Trinita 18 6 3 9 18 18 0 22 B B T B B H
8 Rayluck Shiga 18 6 2 10 15 28 -13 21 B B T B T H
9 FC Ryukyu 18 2 7 9 13 25 -12 17 B H B T B H
10 Giravanz Kitakyushu 18 4 3 11 17 32 -15 15 B T B H B B