Kết quả Burnley vs AFC Bournemouth, 22h00 ngày 14/03

Ngoại Hạng Anh 2025-2026 » vòng 30

  • Burnley vs AFC Bournemouth: Diễn biến chính

  • 61'
    0-0
     Amine Adli
     Ryan Christie
  • 61'
    0-0
     Alejandro Jimenez
     Adam Smith
  • 66'
    Marcus Edwards  
    Lyle Foster  
    0-0
  • 74'
    Joe Worrall  
    Maxime Esteve  
    0-0
  • 74'
    Lucas Pires Silva  
    Quilindschy Hartman  
    0-0
  • 76'
    Hannibal Mejbri
    0-0
  • 80'
    0-0
     David Brooks
     Eli Junior Kroupi
  • 87'
    0-0
     Enes Unal
     Rayan Vitor
  • 88'
    Armando Broja  
    Zian Flemming  
    0-0
  • 88'
    Chimuanya Ugochukwu  
    Josh Laurent  
    0-0
  • Burnley vs AFC Bournemouth: Đội hình chính và dự bị

  • Burnley4-2-3-1
    1
    Martin Dubravka
    3
    Quilindschy Hartman
    5
    Maxime Esteve
    12
    Bashir Humphreys
    2
    Kyle Walker
    20
    James Ward Prowse
    29
    Josh Laurent
    11
    Jaidon Anthony
    28
    Hannibal Mejbri
    9
    Lyle Foster
    19
    Zian Flemming
    9
    Francisco Evanilson de Lima Barbosa
    16
    Marcus Tavernier
    22
    Eli Junior Kroupi
    37
    Rayan Vitor
    8
    Alex Scott
    10
    Ryan Christie
    15
    Adam Smith
    23
    James Hill
    5
    Marcos Senesi
    3
    Adrien Truffert
    1
    Djordje Petrovic
    AFC Bournemouth4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 27Armando Broja
    23Lucas Pires Silva
    8Chimuanya Ugochukwu
    10Marcus Edwards
    4Joe Worrall
    17Loum Tchaouna
    13Max Wei
    16Florentino Ibrain Morris Luis
    35Ashley Barnes
    Amine Adli 21
    Alejandro Jimenez 20
    Enes Unal 26
    David Brooks 7
    Bafode Diakite 18
    Christos Mandas 29
    Alex Toth 27
    Veljko Milosavljevic 44
    Ben Doak 11
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Scott Matthew Parker
    Andoni Iraola Sagama
  • BXH Ngoại Hạng Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Burnley vs AFC Bournemouth: Số liệu thống kê

  • Burnley
    AFC Bournemouth
  • Giao bóng trước
  • 15
    Tổng cú sút
    22
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    5
  •  
     
  • 5
    Phạt góc
    8
  •  
     
  • 5
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 38%
    Kiểm soát bóng
    62%
  •  
     
  • 46
    Đánh đầu
    36
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 13
    Cản phá thành công
    20
  •  
     
  • 3
    Thử thách
    11
  •  
     
  • 23
    Long pass
    16
  •  
     
  • 6
    Successful center
    7
  •  
     
  • 5
    Thay người
    4
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    10
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 19
    Đánh đầu thành công
    22
  •  
     
  • 8
    Cản sút
    9
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    16
  •  
     
  • 10
    Đánh chặn
    10
  •  
     
  • 34
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 287
    Số đường chuyền
    467
  •  
     
  • 70%
    Chuyền chính xác
    79%
  •  
     
  • 98
    Pha tấn công
    103
  •  
     
  • 62
    Tấn công nguy hiểm
    56
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    57%
  •  
     
  • 3
    Big Chances
    3
  •  
     
  • 3
    Big Chances Missed
    3
  •  
     
  • 12
    Shots Inside Box
    14
  •  
     
  • 3
    Shots Outside Box
    8
  •  
     
  • 48
    Duels Won
    63
  •  
     
  • 1.14
    Expected Goals
    2.88
  •  
     
  • 25
    Touches In Opposition Box
    32
  •  
     
  • 19
    Accurate Crosses
    26
  •  
     
  • 29
    Ground Duels Won
    41
  •  
     
  • 19
    Aerial Duels Won
    22
  •  
     
  • 33
    Clearances
    36
  •  
     

BXH Ngoại Hạng Anh 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Arsenal 37 25 7 5 69 26 43 82 B B T T T T
2 Manchester City 37 23 9 5 76 33 43 78 T T H T T H
3 Manchester United 37 19 11 7 66 50 16 68 B T T T H T
4 Aston Villa 37 18 8 11 54 48 6 62 H T B B H T
5 Liverpool 37 17 8 12 62 52 10 59 T T T B H B
6 AFC Bournemouth 37 13 17 7 57 53 4 56 T T H T T H
7 Brighton Hove Albion 37 14 11 12 52 43 9 53 T H T B T B
8 Chelsea 37 14 10 13 57 50 7 52 B B B B H T
9 Brentford 37 14 10 13 54 51 3 52 H H B T B H
10 Sunderland A.F.C 37 13 12 12 40 47 -7 51 T B B H H T
11 Newcastle United 37 14 7 16 53 53 0 49 B B B T H T
12 Everton 37 13 10 14 47 49 -2 49 H B B H H B
13 Fulham 37 14 7 16 45 51 -6 49 B H T B B H
14 Leeds United 37 11 14 12 49 53 -4 47 T T H T H T
15 Crystal Palace 37 11 12 14 40 49 -9 45 H B B H B H
16 Nottingham Forest 37 11 10 16 47 50 -3 43 H T T T H B
17 Tottenham Hotspur 37 9 11 17 47 57 -10 38 B H T T H B
18 West Ham United 37 9 9 19 43 65 -22 36 T H T B B B
19 Burnley 37 4 9 24 37 74 -37 21 B B B B H B
20 Wolves 37 3 10 24 26 67 -41 19 B B B H B H

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying Relegation