Kết quả AFC Bournemouth vs Wolves, 21h00 ngày 23/08
Kết quả AFC Bournemouth vs Wolves
Soi kèo phạt góc Bournemouth vs Wolverhampton, 21h ngày 23/08
Đối đầu AFC Bournemouth vs Wolves
Lịch phát sóng AFC Bournemouth vs Wolves
Phong độ AFC Bournemouth gần đây
Phong độ Wolves gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 23/08/202521:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.85+0.5
1.03O 2.75
0.93U 2.75
0.931
1.79X
3.852
4.10Hiệp 1-0.25
1.03+0.25
0.85O 0.5
0.33U 0.5
2.10 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu AFC Bournemouth vs Wolves
-
Sân vận động: Vitality Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Ngoại Hạng Anh 2025-2026 » vòng 2
-
AFC Bournemouth vs Wolves: Diễn biến chính
-
4'Marcus Tavernier (Assist:Antoine Semenyo)
1-0 -
9'1-0Toti Gomes
-
35'1-0Jackson Tchatchoua
Ki-Jana Hoever -
46'1-0Hugo Bueno
David Moller Wolfe -
46'1-0Andre Trindade da Costa Neto
Jean-Ricner Bellegarde -
49'1-0Toti Gomes
-
56'1-0Santiago Ignacio Bueno Sciutto
Jhon Arias -
58'Tyler Adams1-0
-
63'Alex Scott1-0
-
64'1-0Hugo Bueno
-
66'Amine Adli
David Brooks1-0 -
66'Ryan Christie
Alex Scott1-0 -
78'1-0Hee-Chan Hwang
Jorgen Strand Larsen -
78'Justin Kluivert
Marcus Tavernier1-0 -
84'1-0Matt Doherty
-
85'1-0Joao Victor Gomes da Silva
-
88'Eli Junior Kroupi
Francisco Evanilson de Lima Barbosa1-0 -
88'James Hill
Tyler Adams1-0
-
AFC Bournemouth vs Wolves: Đội hình chính và dự bị
-
AFC Bournemouth4-1-4-1Wolves3-4-31Djordje Petrovic3Adrien Truffert5Marcos Senesi18Bafode Diakite15Adam Smith12Tyler Adams24Antoine Semenyo16Marcus Tavernier8Alex Scott7David Brooks9Francisco Evanilson de Lima Barbosa5Marshall Munetsi9Jorgen Strand Larsen10Jhon Arias26Ki-Jana Hoever27Jean-Ricner Bellegarde8Joao Victor Gomes da Silva6David Moller Wolfe2Matt Doherty12Emmanuel Agbadou24Toti Gomes1Jose Sa
- Đội hình dự bị
-
10Ryan Christie17Amine Adli19Justin Kluivert23James Hill22Eli Junior Kroupi40Will Dennis2Julian Vincente Araujo20Julio Cesar Soler Barreto11Ben DoakJackson Tchatchoua 38Hugo Bueno 3Andre Trindade da Costa Neto 7Santiago Ignacio Bueno Sciutto 4Hee-Chan Hwang 11Samuel Johnstone 31Yerson Mosquera 15Rodrigo Martins Gomes 21Fernando López 28
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Andoni Iraola SagamaRobert Owen Edwards
- BXH Ngoại Hạng Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
AFC Bournemouth vs Wolves: Số liệu thống kê
-
AFC BournemouthWolves
-
Giao bóng trước
-
-
8Phạt góc3
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
14Tổng cú sút6
-
-
4Sút trúng cầu môn1
-
-
10Sút ra ngoài5
-
-
16Sút Phạt13
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
442Số đường chuyền301
-
-
87%Chuyền chính xác74%
-
-
13Phạm lỗi16
-
-
2Việt vị2
-
-
29Đánh đầu38
-
-
9Đánh đầu thành công25
-
-
1Cứu thua3
-
-
12Rê bóng thành công20
-
-
5Thay người5
-
-
10Đánh chặn6
-
-
24Ném biên18
-
-
1Woodwork0
-
-
12Cản phá thành công21
-
-
6Thử thách9
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
23Long pass29
-
-
108Pha tấn công79
-
-
52Tấn công nguy hiểm39
-
BXH Ngoại Hạng Anh 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal | 37 | 25 | 7 | 5 | 69 | 26 | 43 | 82 | B B T T T T |
| 2 | Manchester City | 37 | 23 | 9 | 5 | 76 | 33 | 43 | 78 | T T H T T H |
| 3 | Manchester United | 37 | 19 | 11 | 7 | 66 | 50 | 16 | 68 | B T T T H T |
| 4 | Aston Villa | 37 | 18 | 8 | 11 | 54 | 48 | 6 | 62 | H T B B H T |
| 5 | Liverpool | 37 | 17 | 8 | 12 | 62 | 52 | 10 | 59 | T T T B H B |
| 6 | AFC Bournemouth | 37 | 13 | 17 | 7 | 57 | 53 | 4 | 56 | T T H T T H |
| 7 | Brighton Hove Albion | 37 | 14 | 11 | 12 | 52 | 43 | 9 | 53 | T H T B T B |
| 8 | Chelsea | 37 | 14 | 10 | 13 | 57 | 50 | 7 | 52 | B B B B H T |
| 9 | Brentford | 37 | 14 | 10 | 13 | 54 | 51 | 3 | 52 | H H B T B H |
| 10 | Sunderland A.F.C | 37 | 13 | 12 | 12 | 40 | 47 | -7 | 51 | T B B H H T |
| 11 | Newcastle United | 37 | 14 | 7 | 16 | 53 | 53 | 0 | 49 | B B B T H T |
| 12 | Everton | 37 | 13 | 10 | 14 | 47 | 49 | -2 | 49 | H B B H H B |
| 13 | Fulham | 37 | 14 | 7 | 16 | 45 | 51 | -6 | 49 | B H T B B H |
| 14 | Leeds United | 37 | 11 | 14 | 12 | 49 | 53 | -4 | 47 | T T H T H T |
| 15 | Crystal Palace | 37 | 11 | 12 | 14 | 40 | 49 | -9 | 45 | H B B H B H |
| 16 | Nottingham Forest | 37 | 11 | 10 | 16 | 47 | 50 | -3 | 43 | H T T T H B |
| 17 | Tottenham Hotspur | 37 | 9 | 11 | 17 | 47 | 57 | -10 | 38 | B H T T H B |
| 18 | West Ham United | 37 | 9 | 9 | 19 | 43 | 65 | -22 | 36 | T H T B B B |
| 19 | Burnley | 37 | 4 | 9 | 24 | 37 | 74 | -37 | 21 | B B B B H B |
| 20 | Wolves | 37 | 3 | 10 | 24 | 26 | 67 | -41 | 19 | B B B H B H |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

