Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Kaizer Chiefs vs Durban City, 20h30 ngày 15/3

VĐQG Nam Phi 2025-2026: Kaizer Chiefs vs Durban City

  • Giải đấu: VĐQG Nam Phi
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 15/3/2026 20:30
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Kaizer Chiefs vs Durban City trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Kaizer Chiefs vs Durban City

- Thống kê lịch sử đối đầu Kaizer Chiefs vs Durban City: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 6 2 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Kaizer Chiefs vs Durban City: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Nam Phi 8 5 1 2
Cúp liên đoàn Nam Phi 1 0 1 0
Cup MTN 8 Nam Phi 1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Kaizer Chiefs vs Durban City: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Kaizer Chiefs (sân nhà) 5 3 0 2
Kaizer Chiefs (sân khách) 5 3 2 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Kaizer Chiefs thắng
Bại: là số trận Kaizer Chiefs thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Nam Phi mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Kaizer ChiefsDurban City trên Bảng xếp hạng của VĐQG Nam Phi mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Nam Phi 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Orlando Pirates 21 15 3 3 34 9 25 48 T B T T T H
2 Mamelodi Sundowns 20 14 5 1 34 10 24 47 T T T T T T
3 Sekhukhune United 21 9 7 5 21 14 7 34 B T T B H H
4 AmaZulu 21 10 4 7 21 19 2 34 T B B B H T
5 Maritzburg United 20 9 5 6 19 14 5 32 T T B T T H
6 Kaizer Chiefs 18 8 6 4 16 12 4 30 H T T B B B
7 Polokwane City FC 20 7 8 5 16 13 3 29 B H H T B H
8 TS Galaxy 21 7 4 10 24 23 1 25 B B B B B H
9 Lamontville Golden Arrows 20 7 3 10 26 25 1 24 B H T H B T
10 Stellenbosch FC 20 6 6 8 16 21 -5 24 T H T T H H
11 Siwelele 20 5 8 7 11 15 -4 23 H H H T H H
12 Richards Bay 21 5 8 8 16 23 -7 23 H B H T B B
13 Chippa United 21 4 8 9 16 26 -10 20 T T T H B H
14 Marumo Gallants FC 21 4 6 11 16 28 -12 18 B B B B T B
15 Orbit College 21 5 3 13 16 35 -19 18 B H B H T B
16 Magesi 20 2 8 10 13 28 -15 14 B B H B H H

CAF CL qualifying CAF Cup qualifying Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật: