Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Las Vegas Lights vs Colorado Springs Switchbacks FC, 09h30 ngày 24/5
Kết quả Las Vegas Lights vs Colorado Springs Switchbacks FC
Đối đầu Las Vegas Lights vs Colorado Springs Switchbacks FC
Phong độ Las Vegas Lights gần đây
Phong độ Colorado Springs Switchbacks FC gần đây
Hạng nhất Mỹ 2026: Las Vegas Lights vs Colorado Springs Switchbacks FC
-
Giải đấu: Hạng nhất MỹMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 24/5/2026 09:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Las Vegas Lights vs Colorado Springs Switchbacks FC trước đây
-
15/03/2026Colorado Springs Switchbacks FC3 - 2Las Vegas Lights0 - 0L
-
19/10/2025Colorado Springs Switchbacks FC1 - 0Las Vegas Lights0 - 0L
-
11/05/2025Las Vegas Lights0 - 0Colorado Springs Switchbacks FC0 - 0D
-
17/11/2024Colorado Springs Switchbacks FC1 - 0Las Vegas Lights1 - 0L
-
27/07/2024Colorado Springs Switchbacks FC1 - 1Las Vegas Lights1 - 1D
-
19/06/2024Las Vegas Lights3 - 3Colorado Springs Switchbacks FC2 - 2D
-
08/10/2023Las Vegas Lights2 - 3Colorado Springs Switchbacks FC0 - 1L
-
18/06/2023Colorado Springs Switchbacks FC2 - 0Las Vegas Lights1 - 0L
-
04/06/2022Colorado Springs Switchbacks FC3 - 0Las Vegas Lights1 - 0L
-
10/04/2022Las Vegas Lights2 - 3Colorado Springs Switchbacks FC1 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Las Vegas Lights vs Colorado Springs Switchbacks FC
- Thống kê lịch sử đối đầu Las Vegas Lights vs Colorado Springs Switchbacks FC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 0 | 3 | 7 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Las Vegas Lights vs Colorado Springs Switchbacks FC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất Mỹ | 10 | 0 | 3 | 7 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Las Vegas Lights vs Colorado Springs Switchbacks FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Las Vegas Lights (sân nhà) | 4 | 0 | 2 | 2 |
| Las Vegas Lights (sân khách) | 6 | 0 | 1 | 5 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Las Vegas Lights thắng
Bại: là số trận Las Vegas Lights thua
Thắng: là số trận Las Vegas Lights thắng
Bại: là số trận Las Vegas Lights thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Mỹ mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Las Vegas Lights và Colorado Springs Switchbacks FC trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Mỹ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Mỹ 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 9 | 6 | 3 | 0 | 14 | 5 | 9 | 21 | T H H T H T |
| 2 | San Antonio | 10 | 4 | 5 | 1 | 12 | 9 | 3 | 17 | H B H T H H |
| 3 | Oakland Roots | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 | 12 | 4 | 16 | B H H T H T |
| 4 | Detroit City | 9 | 5 | 1 | 3 | 12 | 8 | 4 | 16 | H T B T B T |
| 5 | Louisville City FC | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 | 13 | 3 | 16 | T B H T B B |
| 6 | Orange County Blues FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 11 | 8 | 3 | 16 | B T T H B H |
| 7 | FC Tulsa | 9 | 4 | 3 | 2 | 13 | 9 | 4 | 15 | H B H T T T |
| 8 | El Paso Locomotive FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 20 | 16 | 4 | 14 | T T B B H B |
| 9 | Phoenix Rising FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | 9 | 4 | 13 | H B T T T H |
| 10 | Sacramento Republic FC | 8 | 3 | 4 | 1 | 11 | 7 | 4 | 13 | H B T H H T |
| 11 | Charleston Battery | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 12 | 0 | 13 | B T B H B T |
| 12 | Pittsburgh Riverhounds | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 13 | -1 | 13 | T H B T B T |
| 13 | Hartford Athletic | 9 | 3 | 4 | 2 | 9 | 10 | -1 | 13 | H H B H T B |
| 14 | Miami FC | 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 14 | -3 | 13 | H H B T H B |
| 15 | Indy Eleven | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 | 10 | 2 | 12 | H H T H B T |
| 16 | Colorado Springs Switchbacks FC | 8 | 2 | 4 | 2 | 17 | 15 | 2 | 10 | B B H T H H |
| 17 | Birmingham Legion | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 | 9 | 1 | 10 | B H T H T H |
| 18 | New Mexico United | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 12 | -2 | 10 | T T B H T B |
| 19 | Rhode Island | 8 | 2 | 3 | 3 | 13 | 12 | 1 | 9 | B H T T B H |
| 20 | Lexington | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 11 | -1 | 9 | B H B H B T |
| 21 | Loudoun United | 8 | 1 | 5 | 2 | 11 | 13 | -2 | 8 | B H H H H T |
| 22 | Las Vegas Lights | 9 | 2 | 2 | 5 | 14 | 19 | -5 | 8 | T B H B T B |
| 23 | Brooklyn FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 8 | 14 | -6 | 7 | B B T H B B |
| 24 | Monterey Bay FC | 9 | 0 | 2 | 7 | 5 | 18 | -13 | 2 | B H B B B B |
| 25 | Sporting Jax | 9 | 0 | 1 | 8 | 6 | 20 | -14 | 1 | B B B B B B |
Cập nhật:
