Kết quả Orange County Blues FC vs Oakland Roots, 09h00 ngày 24/05
Kết quả Orange County Blues FC vs Oakland Roots
Đối đầu Orange County Blues FC vs Oakland Roots
Phong độ Orange County Blues FC gần đây
Phong độ Oakland Roots gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 24/05/202609:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.85-0
0.95O 2.25
0.78U 2.25
1.031
2.45X
3.102
2.60Hiệp 1+0
0.81-0
0.97O 1
0.93U 1
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Orange County Blues FC vs Oakland Roots
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 29℃~30℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 5
-
Orange County Blues FC vs Oakland Roots: Diễn biến chính
-
4'Garrison Tubbs0-0
-
8'Nico Benalcazar (Assist:Chris Hegardt)
1-0 -
21'1-0Thomas McCabe
-
40'1-1
Wolfgang Prentice (Assist:Bertin Jacquesson) -
50'Stephen Kelly
2-1 -
56'2-2
Peter Wilson (Assist:Jesus de Vicente) -
80'Stephen Kelly2-2
-
80'2-2Keegan Tingey
-
87'Ousmane Sylla
3-2
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Orange County Blues FC vs Oakland Roots: Số liệu thống kê
-
Orange County Blues FCOakland Roots
-
12Tổng cú sút21
-
-
6Sút trúng cầu môn5
-
-
5Phạm lỗi11
-
-
3Phạt góc6
-
-
11Sút Phạt5
-
-
1Việt vị0
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
42%Kiểm soát bóng58%
-
-
1Đánh đầu0
-
-
3Cứu thua3
-
-
10Cản phá thành công5
-
-
11Thử thách10
-
-
27Long pass21
-
-
4Successful center7
-
-
3Sút ra ngoài13
-
-
1Woodwork1
-
-
3Cản sút3
-
-
10Rê bóng thành công5
-
-
3Đánh chặn3
-
-
22Ném biên22
-
-
364Số đường chuyền499
-
-
70%Chuyền chính xác78%
-
-
85Pha tấn công141
-
-
42Tấn công nguy hiểm94
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
4Big Chances0
-
-
2Big Chances Missed0
-
-
8Shots Inside Box14
-
-
4Shots Outside Box6
-
-
51Duels Won41
-
-
0.96Expected Goals2.31
-
-
0.99xGOT1.4
-
-
15Touches In Opposition Box24
-
-
12Accurate Crosses29
-
-
27Ground Duels Won18
-
-
24Aerial Duels Won23
-
-
31Clearances22
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 10 | 7 | 3 | 0 | 17 | 5 | 12 | 24 | H H T H T T |
| 2 | San Antonio | 11 | 5 | 5 | 1 | 14 | 10 | 4 | 20 | B H T H H T |
| 3 | Orange County Blues FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 14 | 10 | 4 | 19 | T T H B H T |
| 4 | Detroit City | 10 | 5 | 2 | 3 | 12 | 8 | 4 | 17 | T B T B T H |
| 5 | Oakland Roots | 10 | 4 | 4 | 2 | 18 | 15 | 3 | 16 | H H T H T B |
| 6 | Louisville City FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 19 | 17 | 2 | 16 | B H T B B B |
| 7 | Miami FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 15 | 17 | -2 | 16 | H B T H B T |
| 8 | Indy Eleven | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 | 11 | 4 | 15 | H T H B T T |
| 9 | FC Tulsa | 9 | 4 | 3 | 2 | 13 | 9 | 4 | 15 | H B H T T T |
| 10 | El Paso Locomotive FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 20 | 16 | 4 | 14 | T T B B H B |
| 11 | Sacramento Republic FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 12 | 9 | 3 | 13 | B T H H T B |
| 12 | Phoenix Rising FC | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 | 12 | 1 | 13 | B T T T H B |
| 13 | Charleston Battery | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 13 | -1 | 13 | T B H B T B |
| 14 | Pittsburgh Riverhounds | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 13 | -1 | 13 | T H B T B T |
| 15 | New Mexico United | 9 | 4 | 1 | 4 | 11 | 12 | -1 | 13 | T B H T B T |
| 16 | Hartford Athletic | 9 | 3 | 4 | 2 | 9 | 10 | -1 | 13 | H H B H T B |
| 17 | Rhode Island | 9 | 3 | 3 | 3 | 17 | 13 | 4 | 12 | H T T B H T |
| 18 | Las Vegas Lights | 10 | 3 | 2 | 5 | 16 | 19 | -3 | 11 | B H B T B T |
| 19 | Colorado Springs Switchbacks FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 17 | 17 | 0 | 10 | B H T H H B |
| 20 | Birmingham Legion | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 | 11 | -1 | 10 | H T H T H B |
| 21 | Loudoun United | 9 | 1 | 6 | 2 | 11 | 13 | -2 | 9 | H H H H T H |
| 22 | Lexington | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 14 | -3 | 9 | H B H B T B |
| 23 | Brooklyn FC | 10 | 2 | 1 | 7 | 9 | 18 | -9 | 7 | B T H B B B |
| 24 | Monterey Bay FC | 10 | 1 | 2 | 7 | 7 | 18 | -11 | 5 | H B B B B T |
| 25 | Sporting Jax | 9 | 0 | 1 | 8 | 6 | 20 | -14 | 1 | B B B B B B |

