Kết quả Tampa Bay Rowdies vs Phoenix Rising FC, 06h30 ngày 24/05
Kết quả Tampa Bay Rowdies vs Phoenix Rising FC
Đối đầu Tampa Bay Rowdies vs Phoenix Rising FC
Phong độ Tampa Bay Rowdies gần đây
Phong độ Phoenix Rising FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 24/05/202606:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.90+1
0.86O 2.5
0.77U 2.5
0.991
1.57X
3.802
4.60Hiệp 1-0.25
0.75+0.25
1.03O 1
0.81U 1
0.97 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Tampa Bay Rowdies vs Phoenix Rising FC
-
Sân vận động: Raymond James Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 28℃~29℃ - Tỷ số hiệp 1: 3 - 0
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 5
-
Tampa Bay Rowdies vs Phoenix Rising FC: Diễn biến chính
-
2'Pedro Dolabella (Assist:Mathew Dyan Myers)
1-0
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Tampa Bay Rowdies vs Phoenix Rising FC: Số liệu thống kê
-
Tampa Bay RowdiesPhoenix Rising FC
-
7Tổng cú sút1
-
-
3Sút trúng cầu môn1
-
-
2Phạm lỗi0
-
-
2Phạt góc0
-
-
0Sút Phạt2
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
1Cứu thua2
-
-
3Cản phá thành công2
-
-
1Thử thách1
-
-
5Long pass1
-
-
0Successful center1
-
-
1Sút ra ngoài0
-
-
3Cản sút0
-
-
2Rê bóng thành công2
-
-
7Ném biên0
-
-
62Số đường chuyền87
-
-
87%Chuyền chính xác84%
-
-
24Pha tấn công22
-
-
18Tấn công nguy hiểm4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
1Big Chances0
-
-
7Shots Inside Box1
-
-
4Duels Won5
-
-
1.25xGOT0.75
-
-
10Touches In Opposition Box1
-
-
6Accurate Crosses1
-
-
2Ground Duels Won4
-
-
2Aerial Duels Won1
-
-
1Clearances8
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 10 | 7 | 3 | 0 | 17 | 5 | 12 | 24 | H H T H T T |
| 2 | San Antonio | 11 | 5 | 5 | 1 | 14 | 10 | 4 | 20 | B H T H H T |
| 3 | Orange County Blues FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 14 | 10 | 4 | 19 | T T H B H T |
| 4 | Detroit City | 10 | 5 | 2 | 3 | 12 | 8 | 4 | 17 | T B T B T H |
| 5 | Oakland Roots | 10 | 4 | 4 | 2 | 18 | 15 | 3 | 16 | H H T H T B |
| 6 | Louisville City FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 19 | 17 | 2 | 16 | B H T B B B |
| 7 | Miami FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 15 | 17 | -2 | 16 | H B T H B T |
| 8 | Indy Eleven | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 | 11 | 4 | 15 | H T H B T T |
| 9 | FC Tulsa | 9 | 4 | 3 | 2 | 13 | 9 | 4 | 15 | H B H T T T |
| 10 | El Paso Locomotive FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 20 | 16 | 4 | 14 | T T B B H B |
| 11 | Sacramento Republic FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 12 | 9 | 3 | 13 | B T H H T B |
| 12 | Phoenix Rising FC | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 | 12 | 1 | 13 | B T T T H B |
| 13 | Charleston Battery | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 13 | -1 | 13 | T B H B T B |
| 14 | Pittsburgh Riverhounds | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 13 | -1 | 13 | T H B T B T |
| 15 | New Mexico United | 9 | 4 | 1 | 4 | 11 | 12 | -1 | 13 | T B H T B T |
| 16 | Hartford Athletic | 9 | 3 | 4 | 2 | 9 | 10 | -1 | 13 | H H B H T B |
| 17 | Rhode Island | 9 | 3 | 3 | 3 | 17 | 13 | 4 | 12 | H T T B H T |
| 18 | Las Vegas Lights | 10 | 3 | 2 | 5 | 16 | 19 | -3 | 11 | B H B T B T |
| 19 | Colorado Springs Switchbacks FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 17 | 17 | 0 | 10 | B H T H H B |
| 20 | Birmingham Legion | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 | 11 | -1 | 10 | H T H T H B |
| 21 | Loudoun United | 9 | 1 | 6 | 2 | 11 | 13 | -2 | 9 | H H H H T H |
| 22 | Lexington | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 14 | -3 | 9 | H B H B T B |
| 23 | Brooklyn FC | 10 | 2 | 1 | 7 | 9 | 18 | -9 | 7 | B T H B B B |
| 24 | Monterey Bay FC | 10 | 1 | 2 | 7 | 7 | 18 | -11 | 5 | H B B B B T |
| 25 | Sporting Jax | 9 | 0 | 1 | 8 | 6 | 20 | -14 | 1 | B B B B B B |

