Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Columbus Crew vs Atlanta United, 04h10 ngày 25/5
Kết quả Columbus Crew vs Atlanta United
Đối đầu Columbus Crew vs Atlanta United
Phong độ Columbus Crew gần đây
Phong độ Atlanta United gần đây
VĐQG Mỹ 2026: Columbus Crew vs Atlanta United
-
Giải đấu: VĐQG MỹMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 25/5/2026 04:10Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Columbus Crew vs Atlanta United trước đây
-
05/04/2026Atlanta United1 - 3Columbus Crew0 - 0W
-
14/09/2025Atlanta United4 - 5Columbus Crew1 - 5W
-
26/06/2025Columbus Crew3 - 1Atlanta United3 - 0W
-
21/07/2024Atlanta United2 - 1Columbus Crew0 - 1L
-
25/02/2024Columbus Crew1 - 0Atlanta United1 - 0W
-
13/11/2023Columbus Crew4 - 2Atlanta United3 - 1W
-
08/11/2023Atlanta United4 - 2Columbus Crew2 - 1L
-
02/11/2023Columbus Crew2 - 0Atlanta United1 - 0W
-
08/10/2023Atlanta United1 - 1Columbus Crew0 - 0D
-
26/03/2023Columbus Crew6 - 1Atlanta United1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Columbus Crew vs Atlanta United
- Thống kê lịch sử đối đầu Columbus Crew vs Atlanta United: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Columbus Crew vs Atlanta United: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ | 10 | 7 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Columbus Crew vs Atlanta United: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Columbus Crew (sân nhà) | 5 | 5 | 0 | 0 |
| Columbus Crew (sân khách) | 5 | 2 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Columbus Crew thắng
Bại: là số trận Columbus Crew thua
Thắng: là số trận Columbus Crew thắng
Bại: là số trận Columbus Crew thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Mỹ mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Columbus Crew và Atlanta United trên Bảng xếp hạng của VĐQG Mỹ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Mỹ 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 14 | 10 | 3 | 1 | 31 | 11 | 20 | 33 | T H H T T T |
| 2 | Inter Miami CF | 14 | 8 | 4 | 2 | 33 | 24 | 9 | 28 | T H B T T T |
| 3 | Chicago Fire | 14 | 8 | 2 | 4 | 27 | 16 | 11 | 26 | T B B T T T |
| 4 | New England Revolution | 14 | 8 | 1 | 5 | 22 | 18 | 4 | 25 | H T T B T B |
| 5 | New York Red Bulls | 15 | 6 | 4 | 5 | 25 | 32 | -7 | 22 | B B T T H T |
| 6 | Charlotte FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 24 | 23 | 1 | 21 | B B H B T T |
| 7 | FC Cincinnati | 15 | 5 | 5 | 5 | 36 | 37 | -1 | 20 | T T H B H T |
| 8 | New York City FC | 15 | 5 | 4 | 6 | 25 | 21 | 4 | 19 | B B T T H B |
| 9 | DC United | 15 | 4 | 6 | 5 | 21 | 25 | -4 | 18 | T T H B H H |
| 10 | CF Montreal | 14 | 4 | 2 | 8 | 22 | 31 | -9 | 14 | T B T H B H |
| 11 | Orlando City | 15 | 4 | 2 | 9 | 23 | 44 | -21 | 14 | B T B T H B |
| 12 | Toronto FC | 14 | 3 | 5 | 6 | 22 | 29 | -7 | 14 | H B H B B B |
| 13 | Columbus Crew | 14 | 3 | 4 | 7 | 19 | 23 | -4 | 13 | T T B B B H |
| 14 | Atlanta United | 13 | 3 | 2 | 8 | 14 | 21 | -7 | 11 | B B T T B H |
| 15 | Philadelphia Union | 14 | 1 | 4 | 9 | 14 | 24 | -10 | 7 | H B H B B H |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 14 | 10 | 2 | 2 | 34 | 12 | 22 | 32 | T H H T B T |
| 2 | San Jose Earthquakes | 15 | 10 | 2 | 3 | 34 | 15 | 19 | 32 | T H H B B T |
| 3 | Real Salt Lake | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 | 19 | 7 | 26 | B T B T T H |
| 4 | FC Dallas | 15 | 7 | 4 | 4 | 30 | 22 | 8 | 25 | B T T B T T |
| 5 | Seattle Sounders | 12 | 7 | 3 | 2 | 17 | 10 | 7 | 24 | T T H H T B |
| 6 | Houston Dynamo | 14 | 7 | 1 | 6 | 19 | 23 | -4 | 22 | B T T B T H |
| 7 | Minnesota United FC | 15 | 6 | 4 | 5 | 18 | 22 | -4 | 22 | B T H B B H |
| 8 | Los Angeles FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 23 | 17 | 6 | 21 | H T H B B B |
| 9 | Los Angeles Galaxy | 15 | 5 | 5 | 5 | 22 | 22 | 0 | 20 | T H T B T H |
| 10 | San Diego FC | 15 | 4 | 5 | 6 | 30 | 27 | 3 | 17 | B H H T H B |
| 11 | Colorado Rapids | 15 | 5 | 1 | 9 | 25 | 24 | 1 | 16 | B B B T B B |
| 12 | St. Louis City | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 | 20 | -4 | 16 | B B T T H T |
| 13 | Portland Timbers | 14 | 4 | 2 | 8 | 22 | 28 | -6 | 14 | T B T H B B |
| 14 | Austin FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 19 | 31 | -12 | 14 | T T H B B B |
| 15 | Sporting Kansas City | 14 | 3 | 2 | 9 | 14 | 36 | -22 | 11 | B H B T T B |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs
Cập nhật:
