Kết quả Stade Brestois vs Lorient, 01h00 ngày 08/02

Ligue 1 2025-2026 » vòng 21

  • Stade Brestois vs Lorient: Diễn biến chính

  • 12'
    Kamory Doumbia Penalty cancelled
    0-0
  • 33'
    Hugo Magnetti
    0-0
  • 50'
    Remy Labeau Lascary goal 
    1-0
  • 63'
    1-0
     Sambou Soumano
     Ahmadou Bamba Dieng
  • 63'
    1-0
     Tosin Aiyegun
     Jean Victor Makengo
  • 64'
    1-0
     Darlin Yongwa
     Arsene Kouassi
  • 73'
    1-0
     Dermane Karim
     Pablo Pagis
  • 74'
    Eric Junior Dina Ebimbe  
    Remy Labeau Lascary  
    1-0
  • 77'
    Ludovic Ajorque goal 
    2-0
  • 80'
    Ludovic Ajorque
    2-0
  • 80'
    2-0
     Mohamed Bamba
     Arthur Avom
  • 83'
    Lucas Tousart  
    Kamory Doumbia  
    2-0
  • 86'
    2-0
    Bamo Meite No goal confirmed
  • 90'
    Pathe Mboup  
    Romain Del Castillo  
    2-0
  • Stade Brestois vs Lorient: Đội hình chính và dự bị

  • Stade Brestois4-2-3-1
    30
    Gregoire Coudert
    27
    Daouda Guindo
    4
    Michel Diaz
    5
    Brendan Chardonnet
    77
    Kenny Lala
    8
    Hugo Magnetti
    13
    Joris Chotard
    14
    Remy Labeau Lascary
    23
    Kamory Doumbia
    10
    Romain Del Castillo
    19
    Ludovic Ajorque
    12
    Ahmadou Bamba Dieng
    17
    Jean Victor Makengo
    10
    Pablo Pagis
    11
    Theo Le Bris
    62
    Arthur Avom
    6
    Laurent Abergel
    43
    Arsene Kouassi
    5
    Bamo Meite
    3
    Montassar Talbi
    32
    Nathaniel Adjei
    38
    Yvon Mvogo
    Lorient3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 7Eric Junior Dina Ebimbe
    24Lucas Tousart
    99Pathe Mboup
    33Hamidou Makalou
    1Radoslaw Majecki
    12Luc Zogbe
    71Raphael Le Guen
    39Axel Lassus
    Darlin Yongwa 44
    Tosin Aiyegun 15
    Dermane Karim 29
    Mohamed Bamba 9
    Sambou Soumano 28
    Silva de Almeida Igor 2
    Noah Cadiou 8
    Lucas Leaudais 35
    Bingourou Kamara 21
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Eric Roy
    Olivier Pantaloni
  • BXH Ligue 1
  • BXH bóng đá Pháp mới nhất
  • Stade Brestois vs Lorient: Số liệu thống kê

  • Stade Brestois
    Lorient
  • Giao bóng trước
  • 11
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 7
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng
    58%
  •  
     
  • 35
    Đánh đầu
    33
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 20
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    12
  •  
     
  • 30
    Long pass
    45
  •  
     
  • 2
    Successful center
    2
  •  
     
  • 3
    Thay người
    5
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 16
    Đánh đầu thành công
    18
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    14
  •  
     
  • 13
    Ném biên
    13
  •  
     
  • 366
    Số đường chuyền
    511
  •  
     
  • 77%
    Chuyền chính xác
    87%
  •  
     
  • 101
    Pha tấn công
    105
  •  
     
  • 37
    Tấn công nguy hiểm
    53
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  •  
     
  • 2
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 6
    Shots Inside Box
    4
  •  
     
  • 5
    Shots Outside Box
    9
  •  
     
  • 51
    Duels Won
    55
  •  
     
  • 1.71
    Expected Goals
    0.77
  •  
     
  • 1.44
    xG Open Play
    0.64
  •  
     
  • 1.71
    xG Non Penalty
    0.77
  •  
     
  • 1.64
    xGOT
    0.07
  •  
     
  • 23
    Touches In Opposition Box
    18
  •  
     
  • 22
    Accurate Crosses
    20
  •  
     
  • 35
    Ground Duels Won
    37
  •  
     
  • 16
    Aerial Duels Won
    18
  •  
     
  • 35
    Clearances
    29
  •  
     

BXH Ligue 1 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Paris Saint Germain (PSG) 34 24 4 6 74 29 45 76 T T H T T B
2 Lens 34 22 4 8 66 35 31 70 T H H T B T
3 Lille 34 18 7 9 52 37 15 61 T H T H T B
4 Lyon 34 18 6 10 53 40 13 60 T T T T B B
5 Marseille 34 18 5 11 63 45 18 59 T B H B T T
6 Rennes 34 17 8 9 59 50 9 59 T T T B T B
7 Monaco 34 16 6 12 60 54 6 54 B H H T B B
8 Strasbourg 34 15 8 11 58 47 11 53 B T B H T T
9 Lorient 34 11 12 11 48 51 -3 45 B T B H T B
10 Toulouse 33 12 8 13 47 46 1 44 B B B H T T
11 Paris FC 34 11 11 12 47 50 -3 44 T T B T B T
12 Stade Brestois 34 10 9 15 43 55 -12 39 H H B B B H
13 Angers 34 9 9 16 29 48 -19 36 B H B B H H
14 Le Havre 34 7 14 13 32 44 -12 35 H H H H B T
15 AJ Auxerre 34 8 10 16 34 44 -10 34 H H B T T T
16 Nice 34 7 11 16 37 60 -23 32 H H H H B H
17 Nantes 33 5 8 20 29 52 -23 23 H H B B T B
18 Metz 34 3 8 23 32 76 -44 17 B B H B B H

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA CL play-offs UEFA EL qualifying UEFA ECL play-offs Championship Playoff Relegation