Kết quả Paris FC vs Metz, 22h15 ngày 31/08

  • Chủ nhật, Ngày 31/08/2025
    22:15
  • Paris FC 1
    3
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 3
    Mùa giải (Season): 2025-2026
    Metz 1 1
    2
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    0.97
    +0.5
    0.93
    O 2.25
    0.86
    U 2.25
    1.02
    1
    1.96
    X
    3.55
    2
    3.85
    Hiệp 1
    -0.25
    1.09
    +0.25
    0.79
    O 0.5
    0.40
    U 0.5
    1.88
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Paris FC vs Metz

  • Sân vận động: Stade Sebastien Charlety
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 18℃~19℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 1

Ligue 1 2025-2026 » vòng 3

  • Paris FC vs Metz: Diễn biến chính

  • 22'
    0-1
    goal Sadibou Sane (Assist:Gauthier Hein)
  • 44'
    Ilan Kebbal Penalty awarded
    0-1
  • 45'
    Ilan Kebbal goal 
    1-1
  • 45'
    1-1
    Sadibou Sane
  • 52'
    Ilan Kebbal (Assist:Moses Simon) goal 
    2-1
  • 54'
    2-2
    goal Boubacar Traore (Assist:Giorgi Tsitaishvili)
  • 62'
    2-2
     Ibou Sane
     Giorgi Abuashvili
  • 62'
    2-2
     Morgan Bokele Mputu
     Giorgi Tsitaishvili
  • 66'
    Jean-Philippe Krasso  
    Willem Geubbels  
    2-2
  • 66'
    Pierre Lees Melou  
    Adama Camara  
    2-2
  • 67'
    Moses Simon (Assist:Maxime Baila Lopez) goal 
    3-2
  • 69'
    Otavio Ataide da Silva
    3-2
  • 77'
    3-2
     Alpha Toure
     Terry Yegbe
  • 77'
    Nhoa Sangui  
    Thibault De Smet  
    3-2
  • 80'
    3-2
    Sadibou Sane
  • 90'
    3-2
     Brian Madjo
     Idrissa Gueye
  • 90'
    Mathieu Cafaro  
    Vincent Marchetti  
    3-2
  • 90'
    Nouha Dicko  
    Moses Simon  
    3-2
  • 90'
    3-2
     Jessy Deminguet
     Boubacar Traore
  • Paris FC vs Metz: Đội hình chính và dự bị

  • Paris FC4-3-3
    35
    Kevin Trapp
    28
    Thibault De Smet
    6
    Otavio Ataide da Silva
    5
    Mamadou Mbow
    31
    Samir Sophian Chergui
    17
    Adama Camara
    4
    Vincent Marchetti
    21
    Maxime Baila Lopez
    27
    Moses Simon
    9
    Willem Geubbels
    10
    Ilan Kebbal
    18
    Idrissa Gueye
    7
    Giorgi Tsitaishvili
    10
    Gauthier Hein
    9
    Giorgi Abuashvili
    21
    Benjamin Stambouli
    8
    Boubacar Traore
    39
    Kouao Kouao Koffi
    38
    Sadibou Sane
    5
    Jean-Philippe Gbamin
    15
    Terry Yegbe
    1
    Jonathan Fischer
    Metz4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 33Pierre Lees Melou
    11Jean-Philippe Krasso
    19Nhoa Sangui
    13Mathieu Cafaro
    12Nouha Dicko
    1Remy Riou
    15Thimothee Kolodziejczak
    8Lohann Doucet
    20Julien Lopez
    Ibou Sane 23
    Morgan Bokele Mputu 19
    Alpha Toure 12
    Jessy Deminguet 20
    Brian Madjo 24
    Pape Sy 61
    Maxime Colin 2
    Joseph Nduquidi 6
    Cleo Melieres 25
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Antoine Kombouare
    Benoit Tavenot
  • BXH Ligue 1
  • BXH bóng đá Pháp mới nhất
  • Paris FC vs Metz: Số liệu thống kê

  • Paris FC
    Metz
  • Giao bóng trước
  • 14
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 9
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 24
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 9
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 12
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 7
    Sút Phạt
    4
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng
    49%
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    48%
  •  
     
  • 486
    Số đường chuyền
    471
  •  
     
  • 88%
    Chuyền chính xác
    87%
  •  
     
  • 4
    Phạm lỗi
    8
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 26
    Đánh đầu
    19
  •  
     
  • 11
    Đánh đầu thành công
    11
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    6
  •  
     
  • 3
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 16
    Ném biên
    12
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 6
    Cản phá thành công
    16
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 6
    Successful center
    4
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 25
    Long pass
    25
  •  
     
  • 98
    Pha tấn công
    78
  •  
     
  • 59
    Tấn công nguy hiểm
    27
  •  
     

BXH Ligue 1 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Paris Saint Germain (PSG) 34 24 4 6 74 29 45 76 T T H T T B
2 Lens 34 22 4 8 66 35 31 70 T H H T B T
3 Lille 34 18 7 9 52 37 15 61 T H T H T B
4 Lyon 34 18 6 10 53 40 13 60 T T T T B B
5 Marseille 34 18 5 11 63 45 18 59 T B H B T T
6 Rennes 34 17 8 9 59 50 9 59 T T T B T B
7 Monaco 34 16 6 12 60 54 6 54 B H H T B B
8 Strasbourg 34 15 8 11 58 47 11 53 B T B H T T
9 Lorient 34 11 12 11 48 51 -3 45 B T B H T B
10 Toulouse 33 12 8 13 47 46 1 44 B B B H T T
11 Paris FC 34 11 11 12 47 50 -3 44 T T B T B T
12 Stade Brestois 34 10 9 15 43 55 -12 39 H H B B B H
13 Angers 34 9 9 16 29 48 -19 36 B H B B H H
14 Le Havre 34 7 14 13 32 44 -12 35 H H H H B T
15 AJ Auxerre 34 8 10 16 34 44 -10 34 H H B T T T
16 Nice 34 7 11 16 37 60 -23 32 H H H H B H
17 Nantes 33 5 8 20 29 52 -23 23 H H B B T B
18 Metz 34 3 8 23 32 76 -44 17 B B H B B H

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA CL play-offs UEFA EL qualifying UEFA ECL play-offs Championship Playoff Relegation