Kết quả Nantes vs Toulouse, 02h00 ngày 18/05
Kết quả Nantes vs Toulouse
Đối đầu Nantes vs Toulouse
Phong độ Nantes gần đây
Phong độ Toulouse gần đây
-
Thứ hai, Ngày 18/05/202602:00
-
Đã chấm dứtVòng đấu: Vòng 34Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.93-0
0.95O 2.5
0.84U 2.5
1.031
2.58X
3.602
2.61Hiệp 1+0
0.94-0
0.92O 1
0.78U 1
1.11 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Nantes vs Toulouse
-
Sân vận động: Stade de la Beaujoire
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 8℃~9℃
Ligue 1 2025-2026 » vòng 34
-
Nantes vs Toulouse: Diễn biến chính
- BXH Ligue 1
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Nantes vs Toulouse: Số liệu thống kê
-
NantesToulouse
-
Giao bóng trước
-
-
2Tổng cú sút2
-
-
1Sút trúng cầu môn1
-
-
3Phạm lỗi5
-
-
2Phạt góc3
-
-
5Sút Phạt3
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
6Đánh đầu8
-
-
1Cứu thua1
-
-
1Cản phá thành công5
-
-
7Thử thách2
-
-
6Long pass7
-
-
2Successful center0
-
-
3Đánh đầu thành công4
-
-
1Cản sút1
-
-
3Rê bóng thành công3
-
-
1Đánh chặn1
-
-
6Ném biên4
-
-
143Số đường chuyền104
-
-
83%Chuyền chính xác75%
-
-
19Pha tấn công23
-
-
9Tấn công nguy hiểm7
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
0Big Chances1
-
-
0Big Chances Missed1
-
-
1Shots Inside Box1
-
-
1Shots Outside Box1
-
-
11Duels Won11
-
-
6Touches In Opposition Box2
-
-
3Accurate Crosses3
-
-
8Ground Duels Won7
-
-
3Aerial Duels Won4
-
-
5Clearances6
-
BXH Ligue 1 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain (PSG) | 34 | 24 | 4 | 6 | 74 | 29 | 45 | 76 | T T H T T B |
| 2 | Lens | 34 | 22 | 4 | 8 | 66 | 35 | 31 | 70 | T H H T B T |
| 3 | Lille | 34 | 18 | 7 | 9 | 52 | 37 | 15 | 61 | T H T H T B |
| 4 | Lyon | 34 | 18 | 6 | 10 | 53 | 40 | 13 | 60 | T T T T B B |
| 5 | Marseille | 34 | 18 | 5 | 11 | 63 | 45 | 18 | 59 | T B H B T T |
| 6 | Rennes | 34 | 17 | 8 | 9 | 59 | 50 | 9 | 59 | T T T B T B |
| 7 | Monaco | 34 | 16 | 6 | 12 | 60 | 54 | 6 | 54 | B H H T B B |
| 8 | Strasbourg | 34 | 15 | 8 | 11 | 58 | 47 | 11 | 53 | B T B H T T |
| 9 | Lorient | 34 | 11 | 12 | 11 | 48 | 51 | -3 | 45 | B T B H T B |
| 10 | Toulouse | 33 | 12 | 8 | 13 | 47 | 46 | 1 | 44 | B B B H T T |
| 11 | Paris FC | 34 | 11 | 11 | 12 | 47 | 50 | -3 | 44 | T T B T B T |
| 12 | Stade Brestois | 34 | 10 | 9 | 15 | 43 | 55 | -12 | 39 | H H B B B H |
| 13 | Angers | 34 | 9 | 9 | 16 | 29 | 48 | -19 | 36 | B H B B H H |
| 14 | Le Havre | 34 | 7 | 14 | 13 | 32 | 44 | -12 | 35 | H H H H B T |
| 15 | AJ Auxerre | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 | 44 | -10 | 34 | H H B T T T |
| 16 | Nice | 34 | 7 | 11 | 16 | 37 | 60 | -23 | 32 | H H H H B H |
| 17 | Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 29 | 52 | -23 | 23 | H H B B T B |
| 18 | Metz | 34 | 3 | 8 | 23 | 32 | 76 | -44 | 17 | B B H B B H |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Championship Playoff
Relegation

