Kết quả Metz vs Rennes, 02h45 ngày 29/11
Kết quả Metz vs Rennes
Soi kèo phạt góc Metz vs Rennes, 2h45 ngày 29/11
Đối đầu Metz vs Rennes
Phong độ Metz gần đây
Phong độ Rennes gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/11/202502:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.85-0.5
1.05O 2.75
1.00U 2.75
0.881
3.80X
3.602
1.90Hiệp 1+0.25
0.76-0.25
1.16O 0.5
0.30U 0.5
2.30 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Metz vs Rennes
-
Sân vận động: Municipal Saint-Symphorien Stade
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 2℃~3℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Ligue 1 2025-2026 » vòng 14
-
Metz vs Rennes: Diễn biến chính
-
19'Joel Asoro
Cheikh Tidiane Sabaly0-0 -
22'0-1
Valentin Rongier (Assist:Breel Donald Embolo) -
62'0-1Ludovic Blas
Lilian Brassier -
62'0-1Anthony Rouault
Djaoui Cisse -
62'0-1Quentin Merlin
Przemyslaw Frankowski -
75'Alpha Toure
Jessy Deminguet0-1 -
76'0-1Mohamed Meite
Esteban Lepaul -
76'Morgan Bokele Mputu
Ibou Sane0-1 -
76'Malick Mbaye
Fode Ballo Toure0-1 -
88'Giorgi Abuashvili
Boubacar Traore0-1
-
Metz vs Rennes: Đội hình chính và dự bị
-
Metz3-4-2-1Rennes3-5-21Jonathan Fischer15Terry Yegbe5Jean-Philippe Gbamin2Maxime Colin97Fode Ballo Toure8Boubacar Traore20Jessy Deminguet7Giorgi Tsitaishvili14Cheikh Tidiane Sabaly10Gauthier Hein23Ibou Sane7Breel Donald Embolo9Esteban Lepaul95Przemyslaw Frankowski45Mahdi Camara21Valentin Rongier6Djaoui Cisse11Mousa Tamari48Abdelhamid Ait Boudlal97Jeremy Jacquet3Lilian Brassier30Brice Samba
- Đội hình dự bị
-
19Morgan Bokele Mputu9Giorgi Abuashvili11Malick Mbaye12Alpha Toure99Joel Asoro21Benjamin Stambouli40Ousmane Balde38Sadibou Sane39Kouao Kouao KoffiLudovic Blas 10Quentin Merlin 26Anthony Rouault 24Mohamed Meite 39Mahamadou Nagida 18Glen Kamara 4Alidu Seidu 36Mathys Silistrie 50Elias Legendre 75
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Benoit TavenotFranck Haise
- BXH Ligue 1
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Metz vs Rennes: Số liệu thống kê
-
MetzRennes
-
Giao bóng trước
-
-
16Tổng cú sút9
-
-
5Sút trúng cầu môn2
-
-
9Phạm lỗi8
-
-
6Phạt góc3
-
-
8Sút Phạt9
-
-
4Việt vị1
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
17Đánh đầu21
-
-
1Cứu thua5
-
-
9Cản phá thành công8
-
-
11Thử thách12
-
-
35Long pass14
-
-
5Successful center4
-
-
5Thay người4
-
-
6Sút ra ngoài3
-
-
0Woodwork1
-
-
11Đánh đầu thành công8
-
-
5Cản sút4
-
-
9Rê bóng thành công7
-
-
3Đánh chặn3
-
-
19Ném biên20
-
-
481Số đường chuyền460
-
-
87%Chuyền chính xác82%
-
-
85Pha tấn công86
-
-
47Tấn công nguy hiểm37
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
1Big Chances1
-
-
1Big Chances Missed1
-
-
11Shots Inside Box5
-
-
5Shots Outside Box4
-
-
37Duels Won33
-
-
1.01Expected Goals0.78
-
-
1.01xG Non Penalty0.78
-
-
19Touches In Opposition Box24
-
-
19Accurate Crosses13
-
-
26Ground Duels Won24
-
-
11Aerial Duels Won9
-
-
22Clearances10
-
BXH Ligue 1 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain (PSG) | 34 | 24 | 4 | 6 | 74 | 29 | 45 | 76 | T T H T T B |
| 2 | Lens | 34 | 22 | 4 | 8 | 66 | 35 | 31 | 70 | T H H T B T |
| 3 | Lille | 34 | 18 | 7 | 9 | 52 | 37 | 15 | 61 | T H T H T B |
| 4 | Lyon | 34 | 18 | 6 | 10 | 53 | 40 | 13 | 60 | T T T T B B |
| 5 | Marseille | 34 | 18 | 5 | 11 | 63 | 45 | 18 | 59 | T B H B T T |
| 6 | Rennes | 34 | 17 | 8 | 9 | 59 | 50 | 9 | 59 | T T T B T B |
| 7 | Monaco | 34 | 16 | 6 | 12 | 60 | 54 | 6 | 54 | B H H T B B |
| 8 | Strasbourg | 34 | 15 | 8 | 11 | 58 | 47 | 11 | 53 | B T B H T T |
| 9 | Lorient | 34 | 11 | 12 | 11 | 48 | 51 | -3 | 45 | B T B H T B |
| 10 | Toulouse | 33 | 12 | 8 | 13 | 47 | 46 | 1 | 44 | B B B H T T |
| 11 | Paris FC | 34 | 11 | 11 | 12 | 47 | 50 | -3 | 44 | T T B T B T |
| 12 | Stade Brestois | 34 | 10 | 9 | 15 | 43 | 55 | -12 | 39 | H H B B B H |
| 13 | Angers | 34 | 9 | 9 | 16 | 29 | 48 | -19 | 36 | B H B B H H |
| 14 | Le Havre | 34 | 7 | 14 | 13 | 32 | 44 | -12 | 35 | H H H H B T |
| 15 | AJ Auxerre | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 | 44 | -10 | 34 | H H B T T T |
| 16 | Nice | 34 | 7 | 11 | 16 | 37 | 60 | -23 | 32 | H H H H B H |
| 17 | Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 29 | 52 | -23 | 23 | H H B B T B |
| 18 | Metz | 34 | 3 | 8 | 23 | 32 | 76 | -44 | 17 | B B H B B H |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Championship Playoff
Relegation

