Kết quả Metz vs Angers, 22h15 ngày 14/09

  • Chủ nhật, Ngày 14/09/2025
    22:15
  • Metz
    1
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 4
    Mùa giải (Season): 2025-2026
    Angers 1
    1
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.25
    0.86
    +0.25
    1.04
    O 2.5
    0.97
    U 2.5
    0.78
    1
    2.14
    X
    3.35
    2
    3.25
    Hiệp 1
    -0.25
    1.21
    +0.25
    0.70
    O 0.5
    0.36
    U 0.5
    1.90
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Metz vs Angers

  • Sân vận động: Municipal Saint-Symphorien Stade
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 18℃~19℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

Ligue 1 2025-2026 » vòng 4

  • Metz vs Angers: Diễn biến chính

  • 14'
    Jean-Philippe Gbamin (Assist:Gauthier Hein) goal 
    1-0
  • 45'
    1-0
    Haris Belkbela
  • 61'
    1-0
     Lanroy Machine
     Sidiki Cherif
  • 61'
    1-0
     Jacques Ekomie
     Florent Hanin
  • 64'
    Habib Diallo
    1-0
  • 71'
    1-0
     Himad Abdelli
     Louis Mouton
  • 72'
    Giorgi Abuashvili  
    Giorgi Tsitaishvili  
    1-0
  • 73'
    Cheikh Tidiane Sabaly  
    Ibou Sane  
    1-0
  • 80'
    1-0
     Justin Noel Kalumba
     Lilian Raolisoa
  • 85'
    Jessy Deminguet  
    Benjamin Stambouli  
    1-0
  • 87'
    1-0
    Haris Belkbela Penalty awarded
  • 90'
    1-1
    goal Himad Abdelli
  • Metz vs Angers: Đội hình chính và dự bị

  • Metz4-2-3-1
    1
    Jonathan Fischer
    12
    Alpha Toure
    15
    Terry Yegbe
    5
    Jean-Philippe Gbamin
    39
    Kouao Kouao Koffi
    8
    Boubacar Traore
    21
    Benjamin Stambouli
    23
    Ibou Sane
    10
    Gauthier Hein
    7
    Giorgi Tsitaishvili
    30
    Habib Diallo
    35
    Prosper Peter
    27
    Lilian Raolisoa
    6
    Louis Mouton
    11
    Sidiki Cherif
    14
    Yassin Belkhdim
    93
    Haris Belkbela
    2
    Carlens Arcus
    4
    Ousmane Camara
    21
    Jordan Lefort
    26
    Florent Hanin
    12
    Herve Kouakou Koffi
    Angers4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 9Giorgi Abuashvili
    14Cheikh Tidiane Sabaly
    20Jessy Deminguet
    61Pape Sy
    2Maxime Colin
    29Ismael Guerti
    19Morgan Bokele Mputu
    24Brian Madjo
    25Cleo Melieres
    Jacques Ekomie 3
    Lanroy Machine 36
    Himad Abdelli 10
    Justin Noel Kalumba 17
    Melvin Zinga 16
    Abdoulaye Bamba 25
    Marius Courcoul 5
    Emmanuel Biumla 24
    Pierrick Capelle 15
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Benoit Tavenot
    Alexandre Dujeux
  • BXH Ligue 1
  • BXH bóng đá Pháp mới nhất
  • Metz vs Angers: Số liệu thống kê

  • Metz
    Angers
  • Giao bóng trước
  • 4
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 9
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 1
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 6
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng
    45%
  •  
     
  • 62%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    38%
  •  
     
  • 537
    Số đường chuyền
    443
  •  
     
  • 88%
    Chuyền chính xác
    88%
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    7
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 18
    Đánh đầu
    12
  •  
     
  • 7
    Đánh đầu thành công
    8
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 18
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 3
    Thay người
    4
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 19
    Ném biên
    13
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 25
    Cản phá thành công
    24
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 2
    Successful center
    4
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 23
    Long pass
    24
  •  
     
  • 93
    Pha tấn công
    85
  •  
     
  • 39
    Tấn công nguy hiểm
    35
  •  
     

BXH Ligue 1 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Paris Saint Germain (PSG) 34 24 4 6 74 29 45 76 T T H T T B
2 Lens 34 22 4 8 66 35 31 70 T H H T B T
3 Lille 34 18 7 9 52 37 15 61 T H T H T B
4 Lyon 34 18 6 10 53 40 13 60 T T T T B B
5 Marseille 34 18 5 11 63 45 18 59 T B H B T T
6 Rennes 34 17 8 9 59 50 9 59 T T T B T B
7 Monaco 34 16 6 12 60 54 6 54 B H H T B B
8 Strasbourg 34 15 8 11 58 47 11 53 B T B H T T
9 Lorient 34 11 12 11 48 51 -3 45 B T B H T B
10 Toulouse 33 12 8 13 47 46 1 44 B B B H T T
11 Paris FC 34 11 11 12 47 50 -3 44 T T B T B T
12 Stade Brestois 34 10 9 15 43 55 -12 39 H H B B B H
13 Angers 34 9 9 16 29 48 -19 36 B H B B H H
14 Le Havre 34 7 14 13 32 44 -12 35 H H H H B T
15 AJ Auxerre 34 8 10 16 34 44 -10 34 H H B T T T
16 Nice 34 7 11 16 37 60 -23 32 H H H H B H
17 Nantes 33 5 8 20 29 52 -23 23 H H B B T B
18 Metz 34 3 8 23 32 76 -44 17 B B H B B H

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA CL play-offs UEFA EL qualifying UEFA ECL play-offs Championship Playoff Relegation