Kết quả AJ Auxerre vs Strasbourg, 01h00 ngày 08/03

Ligue 1 2025-2026 » vòng 25

  • AJ Auxerre vs Strasbourg: Diễn biến chính

  • 11'
    0-0
    Samir El Mourabet
  • 43'
    Gideon Mensah
    0-0
  • 46'
    0-0
     Samuel Amo-Ameyaw
     Gessime Yassine
  • 56'
    Marvin Senaya
    0-0
  • 59'
    0-0
    Lucas Hogsberg Penalty cancelled
  • 63'
    0-0
    Andrew Omobamidele
  • 64'
    0-0
     Joaquin Panichelli
     David Datro Fofana
  • 65'
    0-0
     Sebastian Nanasi
     Martial Godo
  • 65'
    0-0
     Valentin Barco
     Benjamin Chilwell
  • 77'
    Naouirou Ahamada  
    Josue Casimir  
    0-0
  • 77'
    Lamine Sy  
    Marvin Senaya  
    0-0
  • 78'
    0-0
     Maximilano Oyedele
     Samir El Mourabet
  • AJ Auxerre vs Strasbourg: Đội hình chính và dự bị

  • AJ Auxerre4-4-2
    16
    Donovan Leon
    14
    Gideon Mensah
    24
    Bryan Okoh
    20
    Sinaly Diomande
    29
    Marvin Senaya
    22
    Fredrik Oppegard
    5
    Kevin Danois
    42
    Elisha Owusu
    7
    Josue Casimir
    19
    Danny Loader
    10
    Lassine Sinayoko
    15
    David Datro Fofana
    80
    Gessime Yassine
    19
    Julio Cesar Enciso
    20
    Martial Godo
    29
    Samir El Mourabet
    42
    Guemissongui Ouattara
    24
    Lucas Hogsberg
    2
    Andrew Omobamidele
    6
    Ismael Doukoure
    3
    Benjamin Chilwell
    39
    Mike Penders
    Strasbourg4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 8Naouirou Ahamada
    27Lamine Sy
    4Francisco Sierralta
    40Theo De Percin
    18Assane Diousse
    92Clement Akpa
    31Ryan Rodin
    41Yvan Zaddy
    44Mamoudou Cissokho
    Valentin Barco 32
    Joaquin Panichelli 9
    Maximilano Oyedele 8
    Sebastian Nanasi 11
    Samuel Amo-Ameyaw 27
    Mathis Amougou 17
    Stefan Bajic 50
    Rafael Luis 83
    Karl Johan Johnsson 1
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Christophe Pelissier
    Gary ONeil
  • BXH Ligue 1
  • BXH bóng đá Pháp mới nhất
  • AJ Auxerre vs Strasbourg: Số liệu thống kê

  • AJ Auxerre
    Strasbourg
  • Giao bóng trước
  • 10
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 5
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 28%
    Kiểm soát bóng
    72%
  •  
     
  • 23
    Đánh đầu
    13
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 23
    Cản phá thành công
    3
  •  
     
  • 17
    Thử thách
    12
  •  
     
  • 17
    Long pass
    14
  •  
     
  • 4
    Successful center
    5
  •  
     
  • 2
    Thay người
    5
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    9
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 10
    Đánh đầu thành công
    8
  •  
     
  • 14
    Rê bóng thành công
    3
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    9
  •  
     
  • 10
    Ném biên
    19
  •  
     
  • 240
    Số đường chuyền
    673
  •  
     
  • 70%
    Chuyền chính xác
    90%
  •  
     
  • 49
    Pha tấn công
    85
  •  
     
  • 23
    Tấn công nguy hiểm
    25
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 26%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    74%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    3
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    3
  •  
     
  • 7
    Shots Inside Box
    8
  •  
     
  • 3
    Shots Outside Box
    5
  •  
     
  • 46
    Duels Won
    35
  •  
     
  • 18
    Touches In Opposition Box
    23
  •  
     
  • 20
    Accurate Crosses
    17
  •  
     
  • 36
    Ground Duels Won
    27
  •  
     
  • 10
    Aerial Duels Won
    8
  •  
     
  • 21
    Clearances
    17
  •  
     

BXH Ligue 1 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Paris Saint Germain (PSG) 34 24 4 6 74 29 45 76 T T H T T B
2 Lens 34 22 4 8 66 35 31 70 T H H T B T
3 Lille 34 18 7 9 52 37 15 61 T H T H T B
4 Lyon 34 18 6 10 53 40 13 60 T T T T B B
5 Marseille 34 18 5 11 63 45 18 59 T B H B T T
6 Rennes 34 17 8 9 59 50 9 59 T T T B T B
7 Monaco 34 16 6 12 60 54 6 54 B H H T B B
8 Strasbourg 34 15 8 11 58 47 11 53 B T B H T T
9 Lorient 34 11 12 11 48 51 -3 45 B T B H T B
10 Toulouse 33 12 8 13 47 46 1 44 B B B H T T
11 Paris FC 34 11 11 12 47 50 -3 44 T T B T B T
12 Stade Brestois 34 10 9 15 43 55 -12 39 H H B B B H
13 Angers 34 9 9 16 29 48 -19 36 B H B B H H
14 Le Havre 34 7 14 13 32 44 -12 35 H H H H B T
15 AJ Auxerre 34 8 10 16 34 44 -10 34 H H B T T T
16 Nice 34 7 11 16 37 60 -23 32 H H H H B H
17 Nantes 33 5 8 20 29 52 -23 23 H H B B T B
18 Metz 34 3 8 23 32 76 -44 17 B B H B B H

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA CL play-offs UEFA EL qualifying UEFA ECL play-offs Championship Playoff Relegation