Kết quả AJ Auxerre vs Angers, 22h15 ngày 03/05
Kết quả AJ Auxerre vs Angers
Nhận định, Soi kèo Auxerre vs Angers 22h15 ngày 3/5: 3 điểm cho chủ nhà
Đối đầu AJ Auxerre vs Angers
Phong độ AJ Auxerre gần đây
Phong độ Angers gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 03/05/202622:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 32Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
1.05+0.75
0.85O 2.25
1.05U 2.25
0.811
1.75X
3.302
5.00Hiệp 1-0.25
1.02+0.25
0.86O 0.75
0.78U 0.75
1.11 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu AJ Auxerre vs Angers
-
Sân vận động: Abbe-Deschamps
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Ligue 1 2025-2026 » vòng 32
-
AJ Auxerre vs Angers: Diễn biến chính
-
12'Sekou Mara
1-0 -
45'1-0Mohamed Amine Sbai
-
45'1-0Mohamed Amine Sbai
-
49'1-0Branco van den Boomen Penalty confirmed
-
49'Bryan Okoh1-0
-
51'1-0Branco van den Boomen
-
53'1-0Pierrick Capelle
-
61'Sekou Mara (Assist:Lassine Sinayoko)
2-0 -
62'2-0Goduine Koyalipou
Prosper Peter -
62'2-0Louis Mouton
Pierrick Capelle -
67'Lassine Sinayoko (Assist:Sekou Mara)
3-0 -
68'Lassine Sinayoko3-0
-
71'3-0Lanroy Machine
Marius Louer -
75'3-0Jordan Lefort Penalty confirmed
-
77'3-1
Goduine Koyalipou -
78'Clement Akpa
Gideon Mensah3-1 -
79'Lasso Coulibaly
Sekou Mara3-1 -
79'Josue Casimir
Naouirou Ahamada3-1 -
86'3-1Florent Hanin
Branco van den Boomen -
86'3-1Carlens Arcus
Lilian Raolisoa -
87'Assane Diousse
Kevin Danois3-1 -
90'3-1Carlens Arcus
-
90'Mamoudou Cissokho
Danny Loader3-1
-
AJ Auxerre vs Angers: Đội hình chính và dự bị
-
AJ Auxerre4-3-3Angers4-2-3-140Theo De Percin14Gideon Mensah24Bryan Okoh20Sinaly Diomande27Lamine Sy5Kevin Danois42Elisha Owusu8Naouirou Ahamada19Danny Loader9Sekou Mara10Lassine Sinayoko35Prosper Peter27Lilian Raolisoa15Pierrick Capelle7Mohamed Amine Sbai93Haris Belkbela8Branco van den Boomen20Marius Louer4Ousmane Camara21Jordan Lefort3Jacques Ekomie12Herve Kouakou Koffi
- Đội hình dự bị
-
7Josue Casimir18Assane Diousse92Clement Akpa21Lasso Coulibaly44Mamoudou Cissokho4Francisco Sierralta29Marvin Senaya30Tom Negrel13Telli SiweLouis Mouton 6Goduine Koyalipou 9Florent Hanin 26Lanroy Machine 36Carlens Arcus 2Melvin Zinga 16Dan Sinate 23Abdoulaye Bamba 25Mael Gernigon 42
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Christophe PelissierAlexandre Dujeux
- BXH Ligue 1
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
AJ Auxerre vs Angers: Số liệu thống kê
-
AJ AuxerreAngers
-
Giao bóng trước
-
-
19Tổng cú sút9
-
-
10Sút trúng cầu môn3
-
-
12Phạm lỗi2
-
-
4Phạt góc6
-
-
2Sút Phạt10
-
-
2Việt vị0
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
19Đánh đầu13
-
-
2Cứu thua7
-
-
20Cản phá thành công23
-
-
4Thử thách9
-
-
18Long pass15
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
6Successful center5
-
-
5Thay người5
-
-
6Sút ra ngoài5
-
-
11Đánh đầu thành công5
-
-
3Cản sút1
-
-
18Rê bóng thành công14
-
-
10Đánh chặn7
-
-
21Ném biên18
-
-
506Số đường chuyền385
-
-
87%Chuyền chính xác84%
-
-
100Pha tấn công81
-
-
39Tấn công nguy hiểm34
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
4Big Chances3
-
-
1Big Chances Missed2
-
-
14Shots Inside Box9
-
-
5Shots Outside Box1
-
-
45Duels Won41
-
-
1.94Expected Goals2.12
-
-
1.92xG Open Play0
-
-
1.94xG Non Penalty0.55
-
-
2.27xGOT2.1
-
-
30Touches In Opposition Box14
-
-
13Accurate Crosses21
-
-
34Ground Duels Won37
-
-
11Aerial Duels Won4
-
-
22Clearances15
-
BXH Ligue 1 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain (PSG) | 34 | 24 | 4 | 6 | 74 | 29 | 45 | 76 | T T H T T B |
| 2 | Lens | 34 | 22 | 4 | 8 | 66 | 35 | 31 | 70 | T H H T B T |
| 3 | Lille | 34 | 18 | 7 | 9 | 52 | 37 | 15 | 61 | T H T H T B |
| 4 | Lyon | 34 | 18 | 6 | 10 | 53 | 40 | 13 | 60 | T T T T B B |
| 5 | Marseille | 34 | 18 | 5 | 11 | 63 | 45 | 18 | 59 | T B H B T T |
| 6 | Rennes | 34 | 17 | 8 | 9 | 59 | 50 | 9 | 59 | T T T B T B |
| 7 | Monaco | 34 | 16 | 6 | 12 | 60 | 54 | 6 | 54 | B H H T B B |
| 8 | Strasbourg | 34 | 15 | 8 | 11 | 58 | 47 | 11 | 53 | B T B H T T |
| 9 | Lorient | 34 | 11 | 12 | 11 | 48 | 51 | -3 | 45 | B T B H T B |
| 10 | Toulouse | 33 | 12 | 8 | 13 | 47 | 46 | 1 | 44 | B B B H T T |
| 11 | Paris FC | 34 | 11 | 11 | 12 | 47 | 50 | -3 | 44 | T T B T B T |
| 12 | Stade Brestois | 34 | 10 | 9 | 15 | 43 | 55 | -12 | 39 | H H B B B H |
| 13 | Angers | 34 | 9 | 9 | 16 | 29 | 48 | -19 | 36 | B H B B H H |
| 14 | Le Havre | 34 | 7 | 14 | 13 | 32 | 44 | -12 | 35 | H H H H B T |
| 15 | AJ Auxerre | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 | 44 | -10 | 34 | H H B T T T |
| 16 | Nice | 34 | 7 | 11 | 16 | 37 | 60 | -23 | 32 | H H H H B H |
| 17 | Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 29 | 52 | -23 | 23 | H H B B T B |
| 18 | Metz | 34 | 3 | 8 | 23 | 32 | 76 | -44 | 17 | B B H B B H |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Championship Playoff
Relegation

