Kết quả Talaea EI-Gaish hôm nay, KQ Talaea EI-Gaish mới nhất
Kết quả Talaea EI-Gaish mới nhất hôm nay
-
18/05 21:00Talaea EI-GaishPharco1 - 0Vòng 11
-
14/05 00:00Al-Ittihad AlexandriaTalaea EI-Gaish1 - 0Vòng 10
-
07/05 21:00Talaea EI-GaishGhazl El Mahallah1 - 0Vòng 9
-
03/05 21:00Haras El HedoudTalaea EI-Gaish0 - 0Vòng 8
-
30/04 00:00Future FCTalaea EI-Gaish0 - 0Vòng 7
-
25/04 00:00Talaea EI-GaishKahraba Ismailia0 - 1Vòng 6
-
19/04 01:00El Mokawloon El ArabTalaea EI-Gaish1 - 0Vòng 5
-
14/04 01:00Talaea EI-GaishPetrojet2 - 0Vòng 4
-
09/04 22:00Talaea EI-GaishNBE SC1 - 0Vòng 3
-
06/04 01:00IsmailyTalaea EI-Gaish0 - 0Vòng 2
Kết quả Talaea EI-Gaish mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
18/05 21:00Talaea EI-GaishPharco1 - 0Vòng 11
-
14/05 00:00Al-Ittihad AlexandriaTalaea EI-Gaish1 - 0Vòng 10
-
07/05 21:00Talaea EI-GaishGhazl El Mahallah1 - 0Vòng 9
-
03/05 21:00Haras El HedoudTalaea EI-Gaish0 - 0Vòng 8
-
30/04 00:00Future FCTalaea EI-Gaish0 - 0Vòng 7
-
25/04 00:00Talaea EI-GaishKahraba Ismailia0 - 1Vòng 6
-
19/04 01:00El Mokawloon El ArabTalaea EI-Gaish1 - 0Vòng 5
-
14/04 01:00Talaea EI-GaishPetrojet2 - 0Vòng 4
-
09/04 22:00Talaea EI-GaishNBE SC1 - 0Vòng 3
-
06/04 01:00IsmailyTalaea EI-Gaish0 - 0Vòng 2
- Kết quả Talaea EI-Gaish mới nhất ở giải VĐQG Ai Cập
BXH VĐQG Ai Cập mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wadi Degla SC | 11 | 5 | 5 | 1 | 15 | 7 | 8 | 49 | T T B H T H |
| 2 | ZED FC | 11 | 5 | 3 | 3 | 15 | 12 | 3 | 47 | B T H T T H |
| 3 | NBE SC | 11 | 5 | 3 | 3 | 17 | 14 | 3 | 44 | T T T H B H |
| 4 | Petrojet | 11 | 4 | 5 | 2 | 14 | 13 | 1 | 42 | H B T H T H |
| 5 | El Gounah | 11 | 2 | 6 | 3 | 6 | 7 | -1 | 40 | T H H B B H |
| 6 | Talaea EI-Gaish | 11 | 4 | 3 | 4 | 6 | 6 | 0 | 37 | B H H T B T |
| 7 | Future FC | 11 | 2 | 7 | 2 | 7 | 7 | 0 | 36 | T H B H T H |
| 8 | El Mokawloon El Arab | 11 | 3 | 7 | 1 | 10 | 7 | 3 | 34 | H H H T H H |
| 9 | Ghazl El Mahallah | 11 | 3 | 6 | 2 | 11 | 9 | 2 | 34 | H H H B B T |
| 10 | Al-Ittihad Alexandria | 11 | 2 | 6 | 3 | 9 | 12 | -3 | 32 | H B B H T B |
| 11 | Kahraba Ismailia | 11 | 3 | 5 | 3 | 10 | 13 | -3 | 30 | T B T H T B |
| 12 | Haras El Hedoud | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 | 12 | -3 | 26 | B H H B H T |
| 13 | Pharco | 11 | 1 | 4 | 6 | 5 | 11 | -6 | 22 | B B H H B B |
| 14 | Ismaily | 11 | 1 | 6 | 4 | 3 | 7 | -4 | 20 | B T H H B H |
Relegation