Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Al-Naft vs Duhok, 00h00 ngày 20/5
VĐQG Iraq 2025-2026: Al-Naft vs Duhok
-
Giải đấu: VĐQG IraqMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 20/5/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Al-Naft vs Duhok trước đây
-
31/10/2025Duhok0 - 0Al-Naft0 - 0D
-
06/05/2025Al-Naft1 - 0Duhok0 - 0W
-
09/02/2025Duhok1 - 0Al-Naft1 - 0L
-
27/06/2024Al-Naft0 - 0Duhok0 - 0D
-
15/12/2023Duhok0 - 0Al-Naft0 - 0D
-
03/04/2023Al-Naft4 - 0Duhok2 - 0W
-
19/10/2022Duhok1 - 0Al-Naft0 - 0L
-
24/09/2015Al-Naft4 - 0Duhok0 - 0W
-
08/04/2015Duhok1 - 0Al-Naft1 - 0L
-
29/11/2014Al-Naft0 - 2Duhok0 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Al-Naft vs Duhok
- Thống kê lịch sử đối đầu Al-Naft vs Duhok: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 3 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Al-Naft vs Duhok: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iraq | 10 | 3 | 3 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Al-Naft vs Duhok: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Al-Naft (sân nhà) | 5 | 3 | 1 | 1 |
| Al-Naft (sân khách) | 5 | 0 | 2 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Al-Naft thắng
Bại: là số trận Al-Naft thua
Thắng: là số trận Al-Naft thắng
Bại: là số trận Al-Naft thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Iraq mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Al-Naft và Duhok trên Bảng xếp hạng của VĐQG Iraq mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Iraq 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Quwa Al Jawiya | 35 | 24 | 8 | 3 | 55 | 25 | 30 | 80 | H H T T B T |
| 2 | Al Shorta | 35 | 23 | 7 | 5 | 67 | 30 | 37 | 76 | T H T T T T |
| 3 | Arbil | 35 | 20 | 11 | 4 | 53 | 28 | 25 | 71 | H T T H T B |
| 4 | Al Zawraa | 35 | 17 | 15 | 3 | 49 | 28 | 21 | 66 | T H H T T H |
| 5 | Al Talaba | 35 | 18 | 8 | 9 | 50 | 35 | 15 | 62 | H B T B H B |
| 6 | Al Karma | 35 | 15 | 13 | 7 | 48 | 25 | 23 | 58 | H H B H T H |
| 7 | Al Karkh | 35 | 15 | 11 | 9 | 45 | 36 | 9 | 56 | H T B T T H |
| 8 | Zakho | 34 | 15 | 10 | 9 | 45 | 34 | 11 | 55 | T H T B B H |
| 9 | Newroz SC(IRQ) | 35 | 15 | 5 | 15 | 44 | 43 | 1 | 50 | H H T B B T |
| 10 | Duhok | 35 | 13 | 10 | 12 | 42 | 41 | 1 | 49 | H T H T T H |
| 11 | Diala | 35 | 12 | 10 | 13 | 38 | 37 | 1 | 46 | B B B H T B |
| 12 | Mosul FC | 35 | 10 | 13 | 12 | 42 | 47 | -5 | 43 | H T H B H H |
| 13 | Al-Naft | 35 | 9 | 14 | 12 | 29 | 32 | -3 | 41 | H H B H B H |
| 14 | Al Gharraf | 35 | 10 | 10 | 15 | 35 | 38 | -3 | 40 | H B H H B H |
| 15 | AI Kahrabaa | 34 | 10 | 4 | 20 | 40 | 50 | -10 | 34 | B B B H T T |
| 16 | AL Minaa | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 | 44 | -10 | 34 | T T B H B H |
| 17 | Naft Misan | 34 | 8 | 10 | 16 | 39 | 52 | -13 | 34 | T H B B T H |
| 18 | Baghdad | 35 | 7 | 8 | 20 | 37 | 64 | -27 | 29 | B H H H B B |
| 19 | AL Najaf | 33 | 4 | 5 | 24 | 25 | 60 | -35 | 17 | B T B H B H |
| 20 | Al Qasim Sport Club | 35 | 0 | 6 | 29 | 18 | 86 | -68 | 6 | B H H H B H |
AFC CL qualifying
AFC CL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
