Phong độ Al-Naft gần đây, KQ Al-Naft mới nhất
Phong độ Al-Naft gần đây
-
20/05/20261 Al-NaftDuhok0 - 0D
-
14/05/2026Al-NaftAL Minaa0 - 0D
-
10/05/2026Naft MisanAl-Naft 22 - 0L
-
06/05/2026Al-NaftAl Karma SC0 - 0D
-
01/05/2026Al ShortaAl-Naft0 - 0L
-
27/04/2026Al-NaftZakho 31 - 0D
-
22/04/2026Mosul FCAl-Naft0 - 0D
-
18/04/2026DyalaAl-Naft 11 - 0L
-
14/04/2026Al-NaftArbil 10 - 1L
-
09/04/20261 Al-NaftAl Gharraf0 - 0W
Thống kê phong độ Al-Naft gần đây, KQ Al-Naft mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 5 | 4 |
Thống kê phong độ Al-Naft gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Iraq | 10 | 1 | 5 | 4 |
Phong độ Al-Naft gần đây: theo giải đấu
-
20/05/20261 Al-NaftDuhok0 - 0D
-
14/05/2026Al-NaftAL Minaa0 - 0D
-
10/05/2026Naft MisanAl-Naft 22 - 0L
-
06/05/2026Al-NaftAl Karma SC0 - 0D
-
01/05/2026Al ShortaAl-Naft0 - 0L
-
27/04/2026Al-NaftZakho 31 - 0D
-
22/04/2026Mosul FCAl-Naft0 - 0D
-
18/04/2026DyalaAl-Naft 11 - 0L
-
14/04/2026Al-NaftArbil 10 - 1L
-
09/04/20261 Al-NaftAl Gharraf0 - 0W
- Kết quả Al-Naft mới nhất ở giải VĐQG Iraq
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Al-Naft gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Al-Naft (sân nhà) | 6 | 1 | 0 | 0 |
| Al-Naft (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Iraq mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Quwa Al Jawiya | 35 | 24 | 8 | 3 | 55 | 25 | 30 | 80 | H H T T B T |
| 2 | Al Shorta | 35 | 23 | 7 | 5 | 67 | 30 | 37 | 76 | T H T T T T |
| 3 | Arbil | 35 | 20 | 11 | 4 | 53 | 28 | 25 | 71 | H T T H T B |
| 4 | Al Zawraa | 35 | 17 | 15 | 3 | 49 | 28 | 21 | 66 | T H H T T H |
| 5 | Al Talaba | 36 | 18 | 9 | 9 | 51 | 36 | 15 | 63 | B T B H B H |
| 6 | Al Karma | 36 | 15 | 14 | 7 | 49 | 26 | 23 | 59 | H B H T H H |
| 7 | Al Karkh | 35 | 15 | 11 | 9 | 45 | 36 | 9 | 56 | H T B T T H |
| 8 | Zakho | 34 | 15 | 10 | 9 | 45 | 34 | 11 | 55 | T H T B B H |
| 9 | Newroz SC(IRQ) | 35 | 15 | 5 | 15 | 44 | 43 | 1 | 50 | H H T B B T |
| 10 | Duhok | 36 | 13 | 11 | 12 | 43 | 42 | 1 | 50 | T H T T H H |
| 11 | Diala | 36 | 12 | 10 | 14 | 39 | 41 | -2 | 46 | B B H T B B |
| 12 | Mosul FC | 35 | 10 | 13 | 12 | 42 | 47 | -5 | 43 | H T H B H H |
| 13 | Al-Naft | 36 | 9 | 15 | 12 | 30 | 33 | -3 | 42 | H B H B H H |
| 14 | Al Gharraf | 36 | 10 | 11 | 15 | 37 | 40 | -3 | 41 | B H H B H H |
| 15 | Naft Misan | 35 | 9 | 10 | 16 | 44 | 54 | -10 | 37 | H B B T H T |
| 16 | AI Kahrabaa | 35 | 10 | 5 | 20 | 42 | 52 | -10 | 35 | B B H T T H |
| 17 | AL Minaa | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 | 44 | -10 | 34 | T T B H B H |
| 18 | Baghdad | 36 | 8 | 8 | 20 | 41 | 65 | -24 | 32 | H H H B B T |
| 19 | AL Najaf | 33 | 4 | 5 | 24 | 25 | 60 | -35 | 17 | B T B H B H |
| 20 | Al Qasim Sport Club | 36 | 0 | 6 | 30 | 20 | 91 | -71 | 6 | H H H B H B |
AFC CL qualifying
AFC CL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Iraq