Kết quả Yanbian Longding vs ShanXi Union, 14h00 ngày 25/04

Hạng nhất Trung Quốc 2026 » vòng 6

  • Yanbian Longding vs ShanXi Union: Diễn biến chính

  • 22'
    Pu Shihao
    0-0
  • 28'
    0-0
    Boyuan Feng
  • 33'
    0-0
    Tan Kaiyuan
  • 34'
    Xu Jizu
    0-0
  • 34'
    0-0
    Boyuan Feng
  • 46'
    Wang Zihao  
    Duan Dezhi  
    0-0
  • 57'
    Runhao Li  
    Taixu Cui  
    0-0
  • 57'
    Li Diantong  
    Pu Shihao  
    0-0
  • 67'
    Li Shibin  
    Jin Taiyan  
    0-0
  • 71'
    0-0
    Chen Yanpu
  • 72'
    0-0
     Wuyue Guo
     Wen Zhong
  • 72'
    0-0
     Yan Yu
     Chen Yanpu
  • 84'
    0-0
     Abuduwahapu Ainiwaer
     Daleho Irandust
  • 87'
    0-0
    Astrit Seljmani
  • 90'
    0-0
     Ma Hei Wai
     Tan Kaiyuan
  • Yanbian Longding vs ShaanXi Union: Đội hình chính và dự bị

  • Yanbian Longding4-4-2
    21
    Kou Jiahao
    19
    Duan Dezhi
    15
    Xu Jizu
    33
    Ziqian Hu
    14
    Taixu Cui
    20
    Jin Taiyan
    5
    Joaquim Domingos
    17
    Pu Shihao
    37
    Giovanny Bariani Marques
    30
    Zhenfei Huang
    18
    Sun Xipeng
    7
    Wen Zhong
    9
    Astrit Seljmani
    17
    Boyuan Feng
    19
    Daleho Irandust
    33
    Tan Kaiyuan
    5
    Ma Sheng
    25
    Cao Kang
    24
    Liang Shaowen
    35
    Chen Yanpu
    29
    Mi Haolun
    39
    He Lipan
    ShaanXi Union5-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 2Che Zeping
    43Xuanyou Cui
    40Xingdao Jin
    22Li Diantong
    36Runhao Li
    7Li Shibin
    6Ximin Li
    13Wang Haocheng
    23Wang Zihao
    16Xu Wenguang
    29Yang Erhai
    9Xuanyu Zong
    Abuduwahapu Ainiwaer 11
    Wuyue Guo 15
    Yi Luan 31
    Ma Hei Wai 20
    Fanning Meng 14
    Tianyi Tang 18
    Nureli Tursunali 6
    Shijie Wang 21
    Wang Weipu 4
    Yan Yu 36
    Zhao Shi 16
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Bong gil Kim
  • BXH Hạng nhất Trung Quốc
  • BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
  • Yanbian Longding vs ShanXi Union: Số liệu thống kê

  • Yanbian Longding
    ShanXi Union
  • 10
    Tổng cú sút
    3
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    0
  •  
     
  • 16
    Phạm lỗi
    20
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 20
    Sút Phạt
    16
  •  
     
  • 5
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    5
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 68%
    Kiểm soát bóng
    32%
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    8
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    1
  •  
     
  • 29
    Long pass
    16
  •  
     
  • 5
    Successful center
    1
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 25
    Ném biên
    28
  •  
     
  • 414
    Số đường chuyền
    203
  •  
     
  • 81%
    Chuyền chính xác
    61%
  •  
     
  • 132
    Pha tấn công
    116
  •  
     
  • 43
    Tấn công nguy hiểm
    21
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    41%
  •  
     
  • 7
    Shots Inside Box
    2
  •  
     
  • 3
    Shots Outside Box
    1
  •  
     
  • 34
    Duels Won
    25
  •  
     
  • 17
    Touches In Opposition Box
    6
  •  
     
  • 18
    Accurate Crosses
    5
  •  
     
  • 13
    Clearances
    23
  •  
     

BXH Hạng nhất Trung Quốc 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Guangzhou Shadow Leopard 8 6 1 1 15 6 9 19 B T T T T H
2 Shenzhen Youth 8 6 0 2 14 9 5 18 T T T B T T
3 Nantong Zhiyun 8 5 2 1 8 5 3 17 T T H T B T
4 Heilongjiang Lava Spring 8 3 4 1 11 9 2 13 H H T T H B
5 Guangxi Hengchen Football Club 8 4 1 3 10 7 3 13 T B B T T H
6 Yanbian Longding 8 2 5 1 7 4 3 11 B T H H H H
7 Wuxi Wugou 8 3 2 3 12 8 4 11 T B B H H B
8 Nanjing City 8 3 2 3 7 7 0 11 B H B B T T
9 Dalian Kuncheng 7 2 3 2 10 10 0 9 H B T B H H
10 Changchun Yatai 8 4 0 4 12 12 0 8 T T T B B T
11 Dongguan Guanlian 8 2 2 4 10 12 -2 8 B T B T H H
12 ShaanXi Union 7 1 4 2 4 5 -1 7 T B H H H H
13 Shanghai Jiading Huilong 8 2 2 4 10 12 -2 5 B B H T T H
14 Suzhou Dongwu 8 2 1 5 5 8 -3 4 B B T B B H
15 Shijiazhuang Kungfu 8 1 1 6 3 11 -8 4 B B B H B B
16 Meizhou Hakka 8 2 0 6 5 18 -13 3 T T B B B B

Upgrade Team Relegation