Kết quả Foshan Nanshi vs Dingnan Ganlian, 18h30 ngày 23/05
Kết quả Foshan Nanshi vs Dingnan Ganlian
Đối đầu Foshan Nanshi vs Dingnan Ganlian
Phong độ Foshan Nanshi gần đây
Phong độ Dingnan Ganlian gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 23/05/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.75-0
1.05O 2.25
1.02U 2.25
0.801
2.40X
2.902
2.80Hiệp 1+0
1.12-0
0.71O 0.75
0.71U 0.75
1.09 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Foshan Nanshi vs Dingnan Ganlian
-
Sân vận động: Nanhai Sports Center
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 29℃~30℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Trung Quốc 2026 » vòng 9
-
Foshan Nanshi vs Dingnan Ganlian: Diễn biến chính
-
12'Nicholas Benavides Medeiros (Assist:Zhou Dadi)
1-0 -
46'Yumiao Qian
Chuqi Huang1-0 -
46'1-0Chenghao Ma
Zhang Zimin -
54'1-1
Hanlong Wang (Assist:Daciel) -
62'1-1Jiahao Yan
Yucheng Hao -
63'Han Kunda
Yin Bowen1-1 -
64'1-1Shi Tang
-
70'1-1Yuchen Han
Hanlong Wang -
81'1-1Wu Mingyu
Cheng Yetong -
85'Chang Feiya
Nicholas Benavides Medeiros1-1 -
90'Chang Feiya1-1
-
Dongguan Guanlian vs Heilongjiang Lava Spring: Đội hình chính và dự bị
-
Dongguan Guanlian4-2-3-1Heilongjiang Lava Spring4-3-336Shi Xiao Tian15Nicholas Benavides Medeiros19Liu Huan23Wen Junjie30Chuqi Huang13Zhang Xingbo8Gabriel Bispo dos Santos44Rodney Antwi45Zhou Dadi28Yin Bowen11Mame Mor Ndiaye37Hanlong Wang11Erikys da Silva Ferreira7Manuel Emilio Palacios Murillo8Zhang Zimin6Zhu Jiaxuan10Shi Tang28Cheng Yetong27Wang Sihan4Daciel34Yucheng Hao1Du Jia
- Đội hình dự bị
-
9Chang Feiya6Chen Guokang26Yifan Ge18Han Kunda5Liangkuan Jin39Bowen Li16Ruiyue Li12Zongyuan Liu17Yizhuo Li7Mou Zihan2Yumiao Qian31Hui YaoFan Bojian 18Jialiang Gao 25Yuchen Han 19Yixiang Jiang 20Chenghao Ma 9Zening Ren 30Wu Mingyu 15Xiao Yuanming 31Chen Yang 24Jiahao Yan 33
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Hongwei WangJia Shunhao
- BXH Hạng nhất Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Foshan Nanshi vs Dingnan Ganlian: Số liệu thống kê
-
Foshan NanshiDingnan Ganlian
-
9Tổng cú sút9
-
-
3Sút trúng cầu môn2
-
-
8Phạm lỗi10
-
-
3Phạt góc9
-
-
10Sút Phạt8
-
-
2Việt vị0
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
1Cứu thua2
-
-
8Cản phá thành công8
-
-
3Thử thách3
-
-
19Long pass23
-
-
4Successful center4
-
-
4Sút ra ngoài3
-
-
2Cản sút4
-
-
8Rê bóng thành công8
-
-
2Đánh chặn6
-
-
16Ném biên20
-
-
292Số đường chuyền367
-
-
77%Chuyền chính xác80%
-
-
73Pha tấn công82
-
-
46Tấn công nguy hiểm47
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
0Big Chances2
-
-
0Big Chances Missed1
-
-
2Shots Inside Box5
-
-
7Shots Outside Box4
-
-
32Duels Won34
-
-
0.54Expected Goals1.2
-
-
0.54xGOT1.06
-
-
10Touches In Opposition Box15
-
-
14Accurate Crosses20
-
-
21Ground Duels Won23
-
-
11Aerial Duels Won11
-
-
24Clearances19
-
BXH Hạng nhất Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangzhou Shadow Leopard | 8 | 6 | 1 | 1 | 15 | 6 | 9 | 19 | B T T T T H |
| 2 | Shenzhen Youth | 8 | 6 | 0 | 2 | 14 | 9 | 5 | 18 | T T T B T T |
| 3 | Nantong Zhiyun | 9 | 5 | 3 | 1 | 8 | 5 | 3 | 18 | T H T B T H |
| 4 | Heilongjiang Lava Spring | 9 | 3 | 5 | 1 | 12 | 10 | 2 | 14 | H T T H B H |
| 5 | Guangxi Hengchen Football Club | 9 | 4 | 2 | 3 | 10 | 7 | 3 | 14 | B B T T H H |
| 6 | Wuxi Wugou | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 9 | 4 | 12 | B B H H B H |
| 7 | Nanjing City | 9 | 3 | 3 | 3 | 8 | 8 | 0 | 12 | H B B T T H |
| 8 | Yanbian Longding | 8 | 2 | 5 | 1 | 7 | 4 | 3 | 11 | B T H H H H |
| 9 | Dalian Kuncheng | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 11 | -1 | 9 | B T B H H B |
| 10 | Dongguan Guanlian | 9 | 2 | 3 | 4 | 11 | 13 | -2 | 9 | T B T H H H |
| 11 | Shanghai Jiading Huilong | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 12 | -1 | 8 | B H T T H T |
| 12 | Changchun Yatai | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | 12 | 0 | 8 | T T T B B T |
| 13 | ShaanXi Union | 7 | 1 | 4 | 2 | 4 | 5 | -1 | 7 | T B H H H H |
| 14 | Suzhou Dongwu | 8 | 2 | 1 | 5 | 5 | 8 | -3 | 4 | B B T B B H |
| 15 | Shijiazhuang Kungfu | 8 | 1 | 1 | 6 | 3 | 11 | -8 | 4 | B B B H B B |
| 16 | Meizhou Hakka | 8 | 2 | 0 | 6 | 5 | 18 | -13 | -3 | T T B B B B |
Upgrade Team
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

