ShaanXi Union: tin tức, thông tin website facebook
CLB ShaanXi Union: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | ShaanXi Union |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Trung Quốc |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Trung Quốc |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả ShaanXi Union mới nhất
-
15/05 15:00Shenzhen 2028ShanXi Union 10 - 2
-
10/05 14:00ShanXi UnionNingbo Professional Football Club0 - 0Vòng 8
-
02/05 18:30Dingnan GanlianShanXi Union1 - 1Vòng 7
-
25/04 14:00Yanbian LongdingShanXi Union 10 - 0Vòng 6
-
18/04 14:30ShanXi UnionNantong Zhiyun0 - 0Vòng 5
-
11/04 14:30Changchun YataiShanXi Union1 - 1Vòng 4
-
05/04 14:00ShanXi UnionShijiazhuang Kungfu0 - 0Vòng 3
-
15/03 15:00ShenZhen JuniorsShanXi Union1 - 0Vòng 1
-
08/11 13:30ShaanXi UnionGuangxi Pingguo Football Club2 - 0Vòng 30
-
22/01 10:00ShanXi UnionAnsan Greeners FC0 - 0
Lịch kèo nhà cái world cup ShaanXi Union sắp tới
-
24/05 18:00Suzhou DongwuShanXi Union? - ?Vòng 9
-
29/05 18:00ShanXi UnionNanjing City? - ?Vòng 10
-
14/06 18:30Foshan NanshiShanXi Union? - ?Vòng 11
-
27/06 18:30Guangdong GZ-PowerShanXi Union? - ?Vòng 12
-
04/07 18:00ShanXi UnionWuxi Wugou? - ?Vòng 13
-
11/07 18:00ShanXi UnionMeizhou Hakka? - ?Vòng 14
-
18/07 18:30Guangxi HengchenShanXi Union? - ?Vòng 15
-
25/07 18:00ShanXi UnionShenZhen Juniors? - ?Vòng 16
-
01/08 18:00Dalian Kun CityShanXi Union? - ?Vòng 17
-
08/08 18:30Shijiazhuang KungfuShanXi Union? - ?Vòng 18
BXH Hạng 2 Trung Quốc mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai Port B | 8 | 6 | 2 | 0 | 16 | 3 | 13 | 20 | H T T T T H |
| 2 | Shandong Taishan B | 8 | 5 | 1 | 2 | 14 | 8 | 6 | 16 | T T T T H B |
| 3 | Taian Tiankuang | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 7 | 3 | 14 | T B H H B T |
| 4 | Dalian Kewei | 8 | 3 | 5 | 0 | 5 | 2 | 3 | 14 | H T H H H T |
| 5 | Rizhao Yuqi | 8 | 2 | 4 | 2 | 4 | 6 | -2 | 10 | H B H H B T |
| 6 | Dalian Yingbo B | 8 | 1 | 6 | 1 | 7 | 8 | -1 | 9 | H H H B H H |
| 7 | Xi an Ronghai | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 7 | -1 | 8 | B B T B T H |
| 8 | Shanghai Segenda | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 17 | -7 | 8 | H B H B T T |
| 9 | Haimen Codion | 8 | 1 | 4 | 3 | 9 | 8 | 1 | 7 | T B H H H B |
| 10 | Changchun XIdu Football Club | 8 | 1 | 4 | 3 | 6 | 11 | -5 | 7 | B T H B H B |
| 11 | Qingdao Red Lions | 8 | 0 | 5 | 3 | 6 | 9 | -3 | 5 | H H B H H B |
| 12 | Bei Li Gong | 7 | 0 | 3 | 4 | 5 | 12 | -7 | 3 | B B B H H H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs