Kết quả Dingnan Ganlian vs ShanXi Union, 18h30 ngày 02/05

Hạng nhất Trung Quốc 2026 » vòng 7

  • Dingnan Ganlian vs ShanXi Union: Diễn biến chính

  • 6'
    Erikys da Silva Ferreira (Assist:Daciel) goal 
    1-0
  • 45'
    1-1
    goal Astrit Seljmani
  • 46'
    Manuel Emilio Palacios Murillo  
    Yuchen Han  
    1-1
  • 46'
    Nizamdin Ependi  
    Cheng Yetong  
    1-1
  • 66'
    Hanlong Wang  
    Fan Bojian  
    1-1
  • 69'
    1-1
     Wuyue Guo
     Wen Zhong
  • 70'
    1-1
     Rayan El Azrak
     Shijie Wang
  • 76'
    Jiahao Yan  
    Wang Sihan  
    1-1
  • 84'
    1-1
     Tianyi Tang
     Tan Kaiyuan
  • 88'
    Zhang Zimin  
    Shi Tang  
    1-1
  • 90'
    1-1
     Yan Yu
     Abuduwahapu Ainiwaer
  • Heilongjiang Lava Spring vs ShaanXi Union: Đội hình chính và dự bị

  • Heilongjiang Lava Spring3-5-2
    1
    Du Jia
    4
    Daciel
    27
    Wang Sihan
    28
    Cheng Yetong
    34
    Yucheng Hao
    19
    Yuchen Han
    6
    Zhu Jiaxuan
    10
    Shi Tang
    9
    Chenghao Ma
    11
    Erikys da Silva Ferreira
    18
    Fan Bojian
    9
    Astrit Seljmani
    7
    Wen Zhong
    21
    Shijie Wang
    33
    Tan Kaiyuan
    11
    Abuduwahapu Ainiwaer
    25
    Cao Kang
    38
    Wang Jianan
    24
    Liang Shaowen
    5
    Ma Sheng
    29
    Mi Haolun
    39
    He Lipan
    ShaanXi Union4-1-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 35Nizamdin Ependi
    25Jialiang Gao
    39Jiale Huang
    20Yixiang Jiang
    7Manuel Emilio Palacios Murillo
    37Hanlong Wang
    30Zening Ren
    15Wu Mingyu
    31Xiao Yuanming
    24Chen Yang
    33Jiahao Yan
    8Zhang Zimin
    Chen Yanpu 35
    Rayan El Azrak 10
    Wuyue Guo 15
    Yi Luan 31
    Fanning Meng 14
    Tianyi Tang 18
    Nureli Tursunali 6
    Wang Weipu 4
    Yan Yu 36
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Jia Shunhao
  • BXH Hạng nhất Trung Quốc
  • BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
  • Dingnan Ganlian vs ShanXi Union: Số liệu thống kê

  • Dingnan Ganlian
    ShanXi Union
  • 15
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    16
  •  
     
  • 5
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 16
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng
    50%
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 7
    Cản phá thành công
    9
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    3
  •  
     
  • 34
    Long pass
    39
  •  
     
  • 4
    Successful center
    1
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 18
    Ném biên
    19
  •  
     
  • 373
    Số đường chuyền
    387
  •  
     
  • 84%
    Chuyền chính xác
    81%
  •  
     
  • 106
    Pha tấn công
    75
  •  
     
  • 53
    Tấn công nguy hiểm
    43
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 39%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    61%
  •  
     
  • 3
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 12
    Shots Inside Box
    5
  •  
     
  • 3
    Shots Outside Box
    5
  •  
     
  • 32
    Duels Won
    29
  •  
     
  • 2
    Expected Goals
    1.34
  •  
     
  • 1.82
    xGOT
    0.98
  •  
     
  • 21
    Touches In Opposition Box
    18
  •  
     
  • 20
    Accurate Crosses
    10
  •  
     
  • 24
    Clearances
    32
  •  
     

BXH Hạng nhất Trung Quốc 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Guangzhou Shadow Leopard 8 6 1 1 15 6 9 19 B T T T T H
2 Shenzhen Youth 8 6 0 2 14 9 5 18 T T T B T T
3 Nantong Zhiyun 8 5 2 1 8 5 3 17 T T H T B T
4 Heilongjiang Lava Spring 8 3 4 1 11 9 2 13 H H T T H B
5 Guangxi Hengchen Football Club 8 4 1 3 10 7 3 13 T B B T T H
6 Yanbian Longding 8 2 5 1 7 4 3 11 B T H H H H
7 Wuxi Wugou 8 3 2 3 12 8 4 11 T B B H H B
8 Nanjing City 8 3 2 3 7 7 0 11 B H B B T T
9 Dalian Kuncheng 7 2 3 2 10 10 0 9 H B T B H H
10 Changchun Yatai 8 4 0 4 12 12 0 8 T T T B B T
11 Dongguan Guanlian 8 2 2 4 10 12 -2 8 B T B T H H
12 ShaanXi Union 7 1 4 2 4 5 -1 7 T B H H H H
13 Shanghai Jiading Huilong 8 2 2 4 10 12 -2 5 B B H T T H
14 Suzhou Dongwu 8 2 1 5 5 8 -3 4 B B T B B H
15 Shijiazhuang Kungfu 8 1 1 6 3 11 -8 4 B B B H B B
16 Meizhou Hakka 8 2 0 6 5 18 -13 3 T T B B B B

Upgrade Team Relegation