Kết quả Guangxi Hengchen vs Nantong Zhiyun, 18h30 ngày 23/05

Hạng nhất Trung Quốc 2026 » vòng 9

  • Guangxi Hengchen vs Nantong Zhiyun: Diễn biến chính

  • 56'
    Dongtao Chen  
    Yibin Liang  
    0-0
  • 56'
    Subi Ablimit  
    Xinlong Ji  
    0-0
  • 62'
    0-0
     Meng Junjie
     Ling Jie
  • 62'
    0-0
     Zhiheng Zhou
     Zhang Jingzhe
  • 67'
    0-0
    Hui Xu
  • 72'
    0-0
     Weicheng Liu
     Deng Yubiao
  • 75'
    Huajun Zhang  
    Lobsang Khedrup  
    0-0
  • 75'
    Ming Dai  
    Rati Ardazishvili  
    0-0
  • 86'
    0-0
     Jia Boyan
     An Yifei
  • 86'
    0-0
     Li Xingxian
     Hui Xu
  • 90'
    Kangkang Ren  
    Siqi Li  
    0-0
  • Guangxi Hengchen Football Club vs Nantong Zhiyun: Đội hình chính và dự bị

  • Guangxi Hengchen Football Club4-2-3-1
    41
    Liang Kun
    3
    Xiucheng Yuan
    27
    Zijian Zhang
    5
    Luan Haodong
    32
    Siqi Li
    23
    Lobsang Khedrup
    24
    Xinlong Ji
    11
    Loic Lapoussin
    10
    Rati Ardazishvili
    44
    Yibin Liang
    36
    Noel Mbo
    17
    Ling Jie
    10
    Aldo Kalulu Kyatengwa
    9
    Alexander Kolev
    2
    Hui Xu
    26
    Deng Yubiao
    28
    An Yifei
    22
    Zhang Jingzhe
    21
    Lucas Kal Schenfeld Prigioli
    5
    Shen Chao
    4
    Luo Xin
    25
    Guanxi Li
    Nantong Zhiyun3-4-3
  • Đội hình dự bị
  • 28Subi Ablimit
    19Liyi Cen
    7Dongtao Chen
    6Guanjian Chen
    21Ming Dai
    2lu Jiaqiang
    20Junhui Lu
    16Weichen Ning
    25Kangkang Ren
    22Shen Bokai
    12Yu Yao Hsing
    17Huajun Zhang
    Remi Dujardin 23
    Jia Boyan 37
    Jiapeng Jiang 20
    Ruiyang Kang 44
    Lin Guoyu 13
    Weicheng Liu 8
    Li Xingxian 24
    Meng Junjie 33
    Nan Xiaoheng 19
    Nie XuRan 1
    Zhiheng Zhou 3
    Guo Ziyi 31
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Yoshiyuki Shinoda
  • BXH Hạng nhất Trung Quốc
  • BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
  • Guangxi Hengchen vs Nantong Zhiyun: Số liệu thống kê

  • Guangxi Hengchen
    Nantong Zhiyun
  • 10
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 16
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 4
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    16
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng
    51%
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    10
  •  
     
  • 2
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 13
    Long pass
    22
  •  
     
  • 2
    Successful center
    4
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    9
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 25
    Ném biên
    32
  •  
     
  • 337
    Số đường chuyền
    343
  •  
     
  • 78%
    Chuyền chính xác
    75%
  •  
     
  • 94
    Pha tấn công
    96
  •  
     
  • 65
    Tấn công nguy hiểm
    78
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    52%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 5
    Shots Inside Box
    4
  •  
     
  • 5
    Shots Outside Box
    5
  •  
     
  • 31
    Duels Won
    39
  •  
     
  • 15
    Touches In Opposition Box
    14
  •  
     
  • 11
    Accurate Crosses
    27
  •  
     
  • 26
    Ground Duels Won
    31
  •  
     
  • 5
    Aerial Duels Won
    8
  •  
     
  • 24
    Clearances
    10
  •  
     

BXH Hạng nhất Trung Quốc 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Shenzhen Youth 9 7 0 2 18 9 9 21 T T B T T T
2 Guangzhou Shadow Leopard 9 6 1 2 18 10 8 19 T T T T H B
3 Nantong Zhiyun 9 5 3 1 8 5 3 18 T H T B T H
4 Heilongjiang Lava Spring 9 3 5 1 12 10 2 14 H T T H B H
5 Yanbian Longding 9 3 5 1 11 7 4 14 T H H H H T
6 Guangxi Hengchen Football Club 9 4 2 3 10 7 3 14 B B T T H H
7 Wuxi Wugou 9 3 3 3 13 9 4 12 B B H H B H
8 Nanjing City 9 3 3 3 8 8 0 12 H B B T T H
9 ShaanXi Union 8 2 4 2 7 5 2 10 B H H H H T
10 Dalian Kuncheng 8 2 3 3 10 11 -1 9 B T B H H B
11 Dongguan Guanlian 9 2 3 4 11 13 -2 9 T B T H H H
12 Shanghai Jiading Huilong 9 3 2 4 11 12 -1 8 B H T T H T
13 Changchun Yatai 9 4 0 5 12 16 -4 8 T T B B T B
14 Suzhou Dongwu 9 2 1 6 5 11 -6 4 B T B B H B
15 Shijiazhuang Kungfu 9 1 1 7 3 12 -9 4 B B H B B B
16 Meizhou Hakka 9 3 0 6 6 18 -12 0 T B B B B T

Upgrade Team Relegation