Kết quả ShenZhen Juniors vs ShanXi Union, 15h00 ngày 15/03

Hạng nhất Trung Quốc 2026 » vòng 1

  • ShenZhen Juniors vs ShanXi Union: Diễn biến chính

  • 44'
    Rodrigo Henrique
    0-0
  • 45'
    Rodrigo Henrique goal 
    1-0
  • 46'
    Shi Yucheng  
    Su Yuanjie  
    1-0
  • 46'
    Chen Weiqi  
    Shang Yin  
    1-0
  • 46'
    1-0
     Wen Zhong
     Ma Hei Wai
  • 53'
    Chen Weiqi
    1-0
  • 58'
    1-0
    Fanning Meng
  • 67'
    1-0
     Mi Haolun
     Fanning Meng
  • 69'
    1-0
    Wen Zhong
  • 70'
    Su Yuliang  
    Zhcheng Wang  
    1-0
  • 75'
    1-0
     Boyuan Feng
     Abuduwahapu Ainiwaer
  • 75'
    1-0
     Wuyue Guo
     Ma Sheng
  • 80'
    Gan Xianhao  
    Xie Baoxian  
    1-0
  • 87'
    1-0
     Tianyi Tang
     Daleho Irandust
  • 90'
    1-0
    Liang Shaowen
  • 90'
    Wang Peng  
    Zhao Yingjie  
    1-0
  • Shenzhen Youth vs ShaanXi Union: Đội hình chính và dự bị

  • Shenzhen Youth4-2-3-1
    23
    Cheng Yuelei
    27
    Zhao Shijie
    24
    Liang Nuo Heng
    20
    Rade Dugalic
    15
    Su Yuanjie
    6
    Zhong Haoran
    33
    Zhao Yingjie
    42
    Zhcheng Wang
    10
    Xie Baoxian
    37
    Shang Yin
    25
    Rodrigo Henrique
    9
    Astrit Seljmani
    11
    Abuduwahapu Ainiwaer
    5
    Ma Sheng
    10
    Rayan El Azrak
    19
    Daleho Irandust
    38
    Wang Jianan
    25
    Cao Kang
    24
    Liang Shaowen
    14
    Fanning Meng
    20
    Ma Hei Wai
    39
    He Lipan
    ShaanXi Union5-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 45Chen Weiqi
    21Wang Peng
    31Chen Zirong
    30Gan Xianhao
    14Jiajun Huang
    8Yuan Ke
    29Lin Zefeng
    41Liu Haoran
    18Shi Yucheng
    19Su Yuliang
    39Zheng zhiming
    32Guantao Zhu
    Chen Yanpu 35
    Boyuan Feng 17
    Wuyue Guo 15
    Leng Jixuan 30
    Mi Haolun 29
    Tianyi Tang 18
    Tan Kaiyuan 33
    Nureli Tursunali 6
    Shijie Wang 21
    Zhao Shi 16
    Wen Zhong 7
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • BXH Hạng nhất Trung Quốc
  • BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
  • ShenZhen Juniors vs ShanXi Union: Số liệu thống kê

  • ShenZhen Juniors
    ShanXi Union
  • 12
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng
    48%
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 13
    Cản phá thành công
    14
  •  
     
  • 13
    Thử thách
    15
  •  
     
  • 32
    Long pass
    23
  •  
     
  • 3
    Successful center
    5
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 13
    Rê bóng thành công
    16
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    28
  •  
     
  • 409
    Số đường chuyền
    370
  •  
     
  • 78%
    Chuyền chính xác
    77%
  •  
     
  • 97
    Pha tấn công
    118
  •  
     
  • 71
    Tấn công nguy hiểm
    81
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    52%
  •  
     
  • 2
    Big Chances
    0
  •  
     
  • 10
    Shots Inside Box
    9
  •  
     
  • 2
    Shots Outside Box
    3
  •  
     
  • 40
    Duels Won
    42
  •  
     
  • 1.29
    Expected Goals
    0.81
  •  
     
  • 1.11
    xGOT
    0.33
  •  
     
  • 24
    Touches In Opposition Box
    20
  •  
     
  • 9
    Accurate Crosses
    18
  •  
     
  • 24
    Clearances
    20
  •  
     

BXH Hạng nhất Trung Quốc 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Guangzhou Shadow Leopard 8 6 1 1 15 6 9 19 B T T T T H
2 Shenzhen Youth 8 6 0 2 14 9 5 18 T T T B T T
3 Nantong Zhiyun 8 5 2 1 8 5 3 17 T T H T B T
4 Heilongjiang Lava Spring 8 3 4 1 11 9 2 13 H H T T H B
5 Guangxi Hengchen Football Club 8 4 1 3 10 7 3 13 T B B T T H
6 Yanbian Longding 8 2 5 1 7 4 3 11 B T H H H H
7 Wuxi Wugou 8 3 2 3 12 8 4 11 T B B H H B
8 Nanjing City 8 3 2 3 7 7 0 11 B H B B T T
9 Dalian Kuncheng 7 2 3 2 10 10 0 9 H B T B H H
10 Changchun Yatai 8 4 0 4 12 12 0 8 T T T B B T
11 Dongguan Guanlian 8 2 2 4 10 12 -2 8 B T B T H H
12 ShaanXi Union 7 1 4 2 4 5 -1 7 T B H H H H
13 Shanghai Jiading Huilong 8 2 2 4 10 12 -2 5 B B H T T H
14 Suzhou Dongwu 8 2 1 5 5 8 -3 4 B B T B B H
15 Shijiazhuang Kungfu 8 1 1 6 3 11 -8 4 B B B H B B
16 Meizhou Hakka 8 2 0 6 5 18 -13 3 T T B B B B

Upgrade Team Relegation