Kết quả Al-Draih vs Abha, 00h50 ngày 02/05

Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 32

  • Al-Draih vs Abha: Diễn biến chính

  • 22'
    0-0
     Kamil Boumedmed
     Meshal Al-Mutairi
  • 25'
    Husain Al Monassar (Assist:Mohamed Hameran) goal 
    1-0
  • 42'
    1-0
    Bader Al Mutairi
  • 65'
    1-0
     Bello Suleiman
     Bader Al Mutairi
  • 65'
    1-0
     Hamed Al Mousa
     Abdullah Al-Fahad
  • 74'
    Moussa Marega (Assist:Omar Colley) goal 
    2-0
  • 76'
    Meshari Al Nemer  
    Gaetan Laborde  
    2-0
  • 76'
    Abdulelah Al Malki  
    Sultan Al-Farhan  
    2-0
  • 78'
    2-0
     Waleed Asiri
     Hazim Al-Zahrani
  • 78'
    2-0
     Hassan Al Sulays
     Hamoud Shammari
  • 80'
    Clayton Diandy  
    Georges-Kevin Nkoudou Mbida  
    2-0
  • 90'
    Khalid Al-Asiri  
    Mohamed Hameran  
    2-0
  • Al-Draih vs Abha: Đội hình chính và dự bị

  • Al-Draih4-1-4-1
    33
    Waleed Abdullah
    21
    Mohamed Hameran
    15
    Omar Colley
    87
    Abdullah Al Sabeat
    2
    Abdulaziz Al Faraj
    5
    Sultan Al-Farhan
    11
    Georges-Kevin Nkoudou Mbida
    6
    Issam Al Qarni
    52
    Husain Al Monassar
    7
    Moussa Marega
    9
    Gaetan Laborde
    20
    Hamoud Shammari
    28
    Bader Al Mutairi
    11
    Luiz Philipe Lima de Oliveira
    10
    Meshal Al-Mutairi
    79
    Fahad Al-Jayzani
    14
    Firas Alghamdi
    12
    Yasser Yaqoub Ibrahim
    3
    Jurien Gaari
    19
    Abdullah Al-Fahad
    24
    Hazim Al-Zahrani
    21
    Abdulrahman Al Bouq
    Abha4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 78Khalid Al-Asiri
    10Abduallah Al Dossari
    88Abdulelah Al Malki
    75Meshari Al Nemer
    23Nawaf Al Otaibi
    27Alrahmani Saleh
    44Nawaf Al Zaaqi
    17Clayton Diandy
    12Taher Wadi
    Motaz Akjah 45
    Abdullah Al Bishi 94
    Hamed Al Mousa 66
    Hassan Al Sulays 9
    Waleed Asiri 25
    Kamil Boumedmed 34
    Ali Mubarki 95
    Bello Suleiman 5
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út
  • BXH bóng đá Ả Rập Xê-út mới nhất
  • Al-Draih vs Abha: Số liệu thống kê

  • Al-Draih
    Abha
  • 21
    Tổng cú sút
    2
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    0
  •  
     
  • 5
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 11
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    5
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng
    44%
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 29
    Long pass
    26
  •  
     
  • 9
    Successful center
    1
  •  
     
  • 11
    Sút ra ngoài
    1
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 13
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 15
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    11
  •  
     
  • 451
    Số đường chuyền
    368
  •  
     
  • 90%
    Chuyền chính xác
    88%
  •  
     
  • 81
    Pha tấn công
    69
  •  
     
  • 72
    Tấn công nguy hiểm
    16
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    44%
  •  
     
  • 3
    Big Chances
    0
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 11
    Shots Inside Box
    1
  •  
     
  • 10
    Shots Outside Box
    1
  •  
     
  • 48
    Duels Won
    22
  •  
     
  • 1.59
    Expected Goals
    0.09
  •  
     
  • 1.69
    xGOT
    0
  •  
     
  • 42
    Touches In Opposition Box
    6
  •  
     
  • 30
    Accurate Crosses
    10
  •  
     
  • 43
    Ground Duels Won
    18
  •  
     
  • 5
    Aerial Duels Won
    4
  •  
     
  • 8
    Clearances
    36
  •  
     

BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Abha 34 25 5 4 66 32 34 80 T T T B B B
2 Al Ula FC 34 22 8 4 75 30 45 74 T H T T T T
3 Al-Draih 34 22 6 6 79 39 40 72 H B T T B T
4 Al-Faisaly Harmah 34 20 10 4 73 34 39 70 T T T T T T
5 Al-Orubah 34 20 5 9 56 38 18 65 T B T T T T
6 Al-Jabalain 34 17 8 9 59 38 21 59 T H B B T T
7 Al Raed 34 14 10 10 64 46 18 52 B T B B H T
8 Al-Zlfe 34 11 12 11 46 45 1 45 H T B H H B
9 Al-Tai 34 12 8 14 48 52 -4 44 B B T T B B
10 Al Bukayriyah 34 12 7 15 36 48 -12 43 T H H H B B
11 Al Anwar SA 34 10 11 13 53 54 -1 41 B T B B T B
12 Al-Wehda 34 11 7 16 49 61 -12 40 T T H B T B
13 AL-Rbeea Jeddah 34 9 12 13 34 51 -17 39 B B H H B T
14 Al-Adalh 34 8 9 17 44 70 -26 33 B T T T T T
15 Al-Jndal 34 8 8 18 34 60 -26 32 B B B B B T
16 Al-Baten 34 5 7 22 39 69 -30 22 T B B H T B
17 Al-Arabi(KSA) 34 5 6 23 24 67 -43 21 B H H T B B
18 Jubail 34 3 5 26 28 73 -45 14 B B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation