Kết quả Nyva Ternopil vs FC Chernigiv, 18h35 ngày 28/09
Kết quả Nyva Ternopil vs FC Chernigiv
Đối đầu Nyva Ternopil vs FC Chernigiv
Phong độ Nyva Ternopil gần đây
Phong độ FC Chernigiv gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 28/09/202518:35
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
1.00+0.75
0.80O 2.25
0.83U 2.25
0.981
1.83X
3.402
3.70Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Nyva Ternopil vs FC Chernigiv
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 12°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Ukraina 2025-2026 » vòng 8
-
Nyva Ternopil vs FC Chernigiv: Diễn biến chính
-
37'Maryan Mysyk
1-0 -
64'1-0Yehor Shalfieiev
-
66'Vitalii Mykhailiv1-0
-
83'Yurii Mykhailiv Yevheniiovych1-0
-
87'Andriy Demydenko1-0
-
90'1-0Artur Bybik
-
90'Maksym Uhriniuk
2-0
- BXH Hạng 2 Ukraina
- BXH bóng đá Ukraine mới nhất
-
Nyva Ternopil vs FC Chernigiv: Số liệu thống kê
-
Nyva TernopilFC Chernigiv
-
8Phạt góc2
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
2Tổng cú sút0
-
-
2Sút trúng cầu môn0
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
86Pha tấn công96
-
-
43Tấn công nguy hiểm50
-
BXH Hạng 2 Ukraina 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bukovyna chernivtsi | 29 | 25 | 3 | 1 | 70 | 21 | 49 | 78 | T T T T T B |
| 2 | Chernomorets Odessa | 29 | 18 | 8 | 3 | 42 | 21 | 21 | 62 | T B T H H T |
| 3 | FC Livyi Bereh | 29 | 18 | 6 | 5 | 47 | 20 | 27 | 60 | H T T T H T |
| 4 | Ahrobiznes TSK Romny | 29 | 15 | 5 | 9 | 35 | 28 | 7 | 50 | T T B B T H |
| 5 | FC Inhulets Petrove | 29 | 12 | 10 | 7 | 40 | 29 | 11 | 46 | H B T H H T |
| 6 | Metalist Kharkiv | 29 | 10 | 7 | 12 | 31 | 34 | -3 | 37 | H B T H T T |
| 7 | FC Victoria Mykolaivka | 29 | 10 | 6 | 13 | 37 | 36 | 1 | 36 | H T T H B B |
| 8 | Probiy Horodenka | 29 | 10 | 6 | 13 | 29 | 34 | -5 | 36 | B T B T H T |
| 9 | FK Yarud Mariupol | 29 | 8 | 9 | 12 | 29 | 32 | -3 | 33 | H H T T H H |
| 10 | Nyva Ternopil | 29 | 8 | 9 | 12 | 24 | 30 | -6 | 33 | H B T B T H |
| 11 | UCSA | 29 | 9 | 6 | 14 | 27 | 40 | -13 | 33 | H T B B B B |
| 12 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 29 | 7 | 10 | 12 | 28 | 35 | -7 | 31 | T B B B H H |
| 13 | FC Chernigiv | 28 | 8 | 6 | 14 | 30 | 35 | -5 | 30 | H B T H B B |
| 14 | FC Vorskla Poltava | 29 | 7 | 8 | 14 | 22 | 35 | -13 | 29 | B T B B H H |
| 15 | Podillya Khmelnytskyi | 29 | 5 | 8 | 16 | 21 | 42 | -21 | 23 | H B B B B H |
| 16 | Metalurh Zaporizhya | 28 | 5 | 5 | 18 | 16 | 56 | -40 | 20 | H B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

