Kết quả FC Chernigiv vs Metalist Kharkiv, 21h00 ngày 26/05
Kết quả FC Chernigiv vs Metalist Kharkiv
Đối đầu FC Chernigiv vs Metalist Kharkiv
Phong độ FC Chernigiv gần đây
Phong độ Metalist Kharkiv gần đây
-
Thứ ba, Ngày 26/05/202621:00
-
Chưa bắt đầuVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnO 2.5
0.83U 2.5
0.851
2.55X
3.252
2.50Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Chernigiv vs Metalist Kharkiv
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: -
Hạng 2 Ukraina 2025-2026 » vòng 7
-
FC Chernigiv vs Metalist Kharkiv: Diễn biến chính
- BXH Hạng 2 Ukraina
- BXH bóng đá Ukraine mới nhất
-
FC Chernigiv vs Metalist Kharkiv: Số liệu thống kê
-
FC ChernigivMetalist Kharkiv
BXH Hạng 2 Ukraina 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bukovyna chernivtsi | 29 | 25 | 3 | 1 | 70 | 21 | 49 | 78 | T T T T T B |
| 2 | Chernomorets Odessa | 29 | 18 | 8 | 3 | 42 | 21 | 21 | 62 | T B T H H T |
| 3 | FC Livyi Bereh | 29 | 18 | 6 | 5 | 47 | 20 | 27 | 60 | H T T T H T |
| 4 | Ahrobiznes TSK Romny | 29 | 15 | 5 | 9 | 35 | 28 | 7 | 50 | T T B B T H |
| 5 | FC Inhulets Petrove | 29 | 12 | 10 | 7 | 40 | 28 | 12 | 46 | H B T H H T |
| 6 | FC Victoria Mykolaivka | 29 | 10 | 6 | 13 | 37 | 36 | 1 | 36 | H T T H B B |
| 7 | Probiy Horodenka | 29 | 10 | 6 | 13 | 29 | 34 | -5 | 36 | B T B T H T |
| 8 | Metalist Kharkiv | 28 | 9 | 7 | 12 | 29 | 33 | -4 | 34 | B H B T H T |
| 9 | FK Yarud Mariupol | 29 | 8 | 9 | 12 | 29 | 32 | -3 | 33 | H H T T H H |
| 10 | Nyva Ternopil | 29 | 8 | 9 | 12 | 24 | 30 | -6 | 33 | H B T B T H |
| 11 | UCSA | 29 | 9 | 6 | 14 | 27 | 40 | -13 | 33 | H T B B B B |
| 12 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 29 | 7 | 10 | 12 | 28 | 35 | -7 | 31 | T B B B H H |
| 13 | FC Chernigiv | 27 | 8 | 6 | 13 | 28 | 33 | -5 | 30 | T H B T H B |
| 14 | FC Vorskla Poltava | 29 | 7 | 8 | 14 | 22 | 35 | -13 | 29 | B T B B H H |
| 15 | Podillya Khmelnytskyi | 29 | 5 | 8 | 16 | 21 | 42 | -21 | 23 | H B B B B H |
| 16 | Metalurh Zaporizhya | 28 | 5 | 5 | 18 | 16 | 56 | -40 | 20 | H B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

