Kết quả FC Livyi Bereh vs Metalurh Zaporizhya, 17h00 ngày 22/05
Kết quả FC Livyi Bereh vs Metalurh Zaporizhya
Đối đầu FC Livyi Bereh vs Metalurh Zaporizhya
Phong độ FC Livyi Bereh gần đây
Phong độ Metalurh Zaporizhya gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 22/05/202617:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 29Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.75
0.90+1.75
0.80O 2.5
0.78U 2.5
0.921
1.19X
4.922
9.00Hiệp 1-0.5
0.98+0.5
0.72O 0.75
0.75U 0.75
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Livyi Bereh vs Metalurh Zaporizhya
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 4 - 0
Hạng 2 Ukraina 2025-2026 » vòng 29
-
FC Livyi Bereh vs Metalurh Zaporizhya: Diễn biến chính
-
35'Nazariy Vorobchak
1-0 -
40'Wendell Brito
2-0 -
43'Wendell Brito
3-0 -
44'Vikentiya Voloshin
4-0 -
90'4-0Fakhriyovych Seitkhalilov
- BXH Hạng 2 Ukraina
- BXH bóng đá Ukraine mới nhất
-
FC Livyi Bereh vs Metalurh Zaporizhya: Số liệu thống kê
-
FC Livyi BerehMetalurh Zaporizhya
-
11Tổng cú sút1
-
-
7Sút trúng cầu môn0
-
-
9Phạt góc2
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
68%Kiểm soát bóng32%
-
-
4Sút ra ngoài1
-
-
64Pha tấn công35
-
-
39Tấn công nguy hiểm13
-
-
7Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
69%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)31%
-
BXH Hạng 2 Ukraina 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bukovyna chernivtsi | 29 | 25 | 3 | 1 | 70 | 21 | 49 | 78 | T T T T T B |
| 2 | Chernomorets Odessa | 29 | 18 | 8 | 3 | 42 | 21 | 21 | 62 | T B T H H T |
| 3 | FC Livyi Bereh | 29 | 18 | 6 | 5 | 47 | 20 | 27 | 60 | H T T T H T |
| 4 | Ahrobiznes TSK Romny | 29 | 15 | 5 | 9 | 35 | 28 | 7 | 50 | T T B B T H |
| 5 | FC Inhulets Petrove | 29 | 12 | 10 | 7 | 40 | 28 | 12 | 46 | H B T H H T |
| 6 | FC Victoria Mykolaivka | 29 | 10 | 6 | 13 | 37 | 36 | 1 | 36 | H T T H B B |
| 7 | Probiy Horodenka | 29 | 10 | 6 | 13 | 29 | 34 | -5 | 36 | B T B T H T |
| 8 | Metalist Kharkiv | 28 | 9 | 7 | 12 | 29 | 33 | -4 | 34 | B H B T H T |
| 9 | FK Yarud Mariupol | 29 | 8 | 9 | 12 | 29 | 32 | -3 | 33 | H H T T H H |
| 10 | Nyva Ternopil | 29 | 8 | 9 | 12 | 24 | 30 | -6 | 33 | H B T B T H |
| 11 | UCSA | 29 | 9 | 6 | 14 | 27 | 40 | -13 | 33 | H T B B B B |
| 12 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 29 | 7 | 10 | 12 | 28 | 35 | -7 | 31 | T B B B H H |
| 13 | FC Chernigiv | 27 | 8 | 6 | 13 | 28 | 33 | -5 | 30 | T H B T H B |
| 14 | FC Vorskla Poltava | 29 | 7 | 8 | 14 | 22 | 35 | -13 | 29 | B T B B H H |
| 15 | Podillya Khmelnytskyi | 29 | 5 | 8 | 16 | 21 | 42 | -21 | 23 | H B B B B H |
| 16 | Metalurh Zaporizhya | 28 | 5 | 5 | 18 | 16 | 56 | -40 | 20 | H B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

