Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Livyi Bereh vs Metalurh Zaporizhya, 17h00 ngày 22/5

Hạng 2 Ukraina 2025-2026: FC Livyi Bereh vs Metalurh Zaporizhya

Lịch sử đối đầu FC Livyi Bereh vs Metalurh Zaporizhya trước đây

  • 01/11/2025
    Metalurh Zaporizhya
    0 - 5
    FC Livyi Bereh
    0 - 3
    W
  • 12/11/2023
    FC Livyi Bereh
    1 - 0
    Metalurh Zaporizhya
    1 - 0
    W
  • 09/09/2023
    Metalurh Zaporizhya
    1 - 1
    FC Livyi Bereh
    1 - 1
    D

Thống kê thành tích đối đầu FC Livyi Bereh vs Metalurh Zaporizhya

- Thống kê lịch sử đối đầu FC Livyi Bereh vs Metalurh Zaporizhya: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
3 2 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu FC Livyi Bereh vs Metalurh Zaporizhya: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Ukraina 3 2 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu FC Livyi Bereh vs Metalurh Zaporizhya: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
FC Livyi Bereh (sân nhà) 1 1 0 0
FC Livyi Bereh (sân khách) 2 1 1 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Livyi Bereh thắng
Bại: là số trận FC Livyi Bereh thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Ukraina mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Livyi BerehMetalurh Zaporizhya trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Ukraina mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Ukraina 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Bukovyna chernivtsi 28 25 3 0 69 18 51 78 T T T T T T
2 Chernomorets Odessa 28 17 8 3 39 20 19 59 T T B T H H
3 FC Livyi Bereh 28 17 6 5 43 20 23 57 T H T T T H
4 Ahrobiznes TSK Romny 28 15 4 9 34 27 7 49 B T T B B T
5 FC Inhulets Petrove 28 11 10 7 38 28 10 43 H H B T H H
6 FC Victoria Mykolaivka 28 10 6 12 37 35 2 36 T H T T H B
7 Probiy Horodenka 28 10 5 13 29 34 -5 35 T B T B T H
8 UCSA 28 9 6 13 27 38 -11 33 B H T B B B
9 Nyva Ternopil 28 8 8 12 23 29 -6 32 B H B T B T
10 FK Yarud Mariupol 28 8 7 13 29 33 -4 31 B H H T T H
11 Metalist Kharkiv 27 8 7 12 27 33 -6 31 B B H B T H
12 FC Chernigiv 26 8 6 12 28 31 -3 30 B T H B T H
13 Prykarpattya Ivano Frankivsk 28 7 9 12 27 34 -7 30 H T B B B H
14 FC Vorskla Poltava 28 7 7 14 21 34 -13 28 B B T B B H
15 Podillya Khmelnytskyi 28 5 7 16 21 42 -21 22 H H B B B B
16 Metalurh Zaporizhya 27 5 5 17 16 52 -36 20 B H B B B T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật: