| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
222
(92.5%) |
| Số trận sắp đá |
18
(7.5%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
95
(39.58%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
74
(30.83%) |
| Số trận hòa |
53
(22.08%) |
| Số bàn thắng |
507
(2.28 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
278
(1.25 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
229
(1.03 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
FC Bukovyna chernivtsi (69 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
FC Bukovyna chernivtsi (69 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
FC Bukovyna chernivtsi (34 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Metalurh Zaporizhya (16 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Metalurh Zaporizhya (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
FC Vorskla Poltava (7 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
FC Bukovyna chernivtsi (18 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Chernomorets Odessa (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
FC Livyi Bereh (10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(52 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
FC Livyi Bereh (28 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(24 bàn thua) |