Kết quả BK Olympic vs FC Trollhattan, 21h00 ngày 11/04
Kết quả BK Olympic vs FC Trollhattan
Đối đầu BK Olympic vs FC Trollhattan
Phong độ BK Olympic gần đây
Phong độ FC Trollhattan gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 11/04/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.83-0
0.98O 3.25
1.00U 3.25
0.801
2.30X
3.602
2.45Hiệp 1+0
0.58-0
1.19O 1.25
0.88U 1.25
0.86 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu BK Olympic vs FC Trollhattan
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 10°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Hạng 2 Thụy Điển 2026 » vòng 2
-
BK Olympic vs FC Trollhattan: Diễn biến chính
-
13'0-0Filip Sterner
-
18'0-1
William Jensen -
26'0-2
Melwin Berg -
44'Osama Khattab
1-2 -
80'1-2David Burubwa
-
90'Albin Sundgren1-2
- BXH Hạng 2 Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
BK Olympic vs FC Trollhattan: Số liệu thống kê
-
BK OlympicFC Trollhattan
-
8Tổng cú sút6
-
-
2Sút trúng cầu môn4
-
-
4Phạt góc6
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
6Sút ra ngoài2
-
-
75Pha tấn công62
-
-
54Tấn công nguy hiểm29
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
BXH Hạng 2 Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 8 | 6 | 1 | 1 | 22 | 8 | 14 | 19 | T H T T T T |
| 2 | FBK Karlstad | 8 | 6 | 1 | 1 | 17 | 6 | 11 | 19 | B T T T T H |
| 3 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 6 | 1 | 1 | 13 | 4 | 9 | 19 | T T B H T T |
| 4 | Enkoping | 8 | 6 | 0 | 2 | 16 | 14 | 2 | 18 | T B B T T T |
| 5 | FC Arlanda | 8 | 4 | 4 | 0 | 14 | 5 | 9 | 16 | H T T H H H |
| 6 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 9 | 4 | 11 | H T H T B B |
| 7 | Umea FC | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 13 | 0 | 11 | B B T H T H |
| 8 | Karlbergs BK | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 14 | -2 | 11 | T T B H H B |
| 9 | Sollentuna United | 8 | 2 | 3 | 3 | 5 | 7 | -2 | 9 | T H H H B B |
| 10 | Gefle IF | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 14 | -2 | 8 | B B T H B H |
| 11 | Jarfalla | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 13 | -4 | 8 | B T H B B T |
| 12 | Vasalunds IF | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 17 | -6 | 8 | T H H B T B |
| 13 | AFC Eskilstuna | 8 | 1 | 3 | 4 | 11 | 15 | -4 | 6 | H B B B T H |
| 14 | Assyriska | 8 | 1 | 3 | 4 | 10 | 18 | -8 | 6 | B H H B B H |
| 15 | Pitea IF | 8 | 2 | 0 | 6 | 9 | 19 | -10 | 6 | B B B T B T |
| 16 | IFK Stocksund | 8 | 0 | 2 | 6 | 13 | 24 | -11 | 2 | H B H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

