Kết quả Sporting Gijon vs AD Ceuta, 21h15 ngày 03/05
Kết quả Sporting Gijon vs AD Ceuta
Đối đầu Sporting Gijon vs AD Ceuta
Phong độ Sporting Gijon gần đây
Phong độ AD Ceuta gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 03/05/202621:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 38Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
1.14+1
0.75O 2.75
1.01U 2.75
0.851
1.67X
3.902
4.45Hiệp 1-0.25
0.76+0.25
1.11O 1
0.76U 1
1.11 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sporting Gijon vs AD Ceuta
-
Sân vận động: El Molinon
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Hạng 2 Tây Ban Nha 2025-2026 » vòng 38
-
Sporting Gijon vs AD Ceuta: Diễn biến chính
-
26'0-1Andres Cuenca(OW)
-
28'0-2
Konrad de la Fuente (Assist:Jose Luis Zalazar Martinez,Kuki) -
30'Campos Gaspar
1-2 -
32'Pablo Vazquez Perez1-2
-
35'Guillermo Rosas Alonso1-2
-
43'1-2Aboubacar Bassinga
-
45'1-2Marino Illescas
-
46'Pablo Garcia Carrasco
Diego Sanchez1-2 -
46'1-2Salvi Sanchez
Aboubacar Bassinga -
46'Eric Curbelo
Pablo Vazquez Perez1-2 -
62'Dani Queipo
Cesar Gelabert1-2 -
63'1-2Marc Domenech
Konrad de la Fuente -
68'1-2Jose Matos
Marc Domenech -
69'Justin Smith1-2
-
72'Amadou Coundoul
Miguel Rocha1-2 -
72'Dani Queipo1-2
-
75'1-2Marcos Fernandez Sanchez
-
79'Miguel Conde
Dani Queipo1-2 -
90'1-2Jose Angel Gomez Campana
Jose Luis Zalazar Martinez,Kuki -
90'1-2Gonzalo Almenara
Carlos Redruello
-
Sporting Gijon vs AD Ceuta: Đội hình chính và dự bị
-
Sporting Gijon4-2-3-1AD Ceuta4-3-31Orlando Ruben Yanez Alabart5Diego Sanchez44Andres Cuenca15Pablo Vazquez Perez2Guillermo Rosas Alonso24Justin Smith36Miguel Rocha7Campos Gaspar14Allexandre Corredera Alardi10Cesar Gelabert17Jonathan Dubasin26Aboubacar Bassinga9Marcos Fernandez Sanchez18Konrad de la Fuente8Jose Luis Zalazar Martinez,Kuki5Youness Lachhab12Marino Illescas7Aisar Ahmed6Carlos Hernandez Alarcon14Yann Bodiger16Carlos Redruello13Guillermo Vallejo Delgado
- Đội hình dự bị
-
8Jesus Bernal47Miguel Conde18Amadou Coundoul23Eric Curbelo3Pablo Garcia Carrasco13Christian Leal4Lucas Perrin11Dani Queipo20Kevin Vazquez Comesana30Iker VenteoGonzalo Almenara 17Arick Betancourt 34Jose Angel Gomez Campana 20Yago Cantero Perez 24Marc Domenech 27Diego Gonzalez 15Josema 30Pedro Lopez Galisteo 1Jose Matos 3Salvi Sanchez 25
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Miguel Angel Ramirez Medina
- BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Sporting Gijon vs AD Ceuta: Số liệu thống kê
-
Sporting GijonAD Ceuta
-
9Tổng cú sút17
-
-
3Sút trúng cầu môn8
-
-
16Phạm lỗi11
-
-
6Phạt góc2
-
-
11Sút Phạt16
-
-
3Việt vị1
-
-
4Thẻ vàng3
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
8Cứu thua2
-
-
10Cản phá thành công8
-
-
11Thử thách11
-
-
22Long pass30
-
-
5Successful center4
-
-
3Sút ra ngoài5
-
-
3Cản sút4
-
-
10Rê bóng thành công8
-
-
6Đánh chặn5
-
-
22Ném biên12
-
-
441Số đường chuyền539
-
-
79%Chuyền chính xác84%
-
-
130Pha tấn công95
-
-
49Tấn công nguy hiểm32
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
3Big Chances1
-
-
2Big Chances Missed1
-
-
5Shots Inside Box9
-
-
4Shots Outside Box8
-
-
43Duels Won44
-
-
1.14Expected Goals1.07
-
-
1.09xG Open Play0.93
-
-
1.14xG Non Penalty1.07
-
-
20Touches In Opposition Box26
-
-
24Accurate Crosses9
-
-
32Ground Duels Won31
-
-
11Aerial Duels Won13
-
-
12Clearances25
-
BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 40 | 24 | 6 | 10 | 85 | 59 | 26 | 78 | T T H T T T |
| 2 | Deportivo La Coruna | 40 | 21 | 11 | 8 | 62 | 42 | 20 | 74 | H T H T T T |
| 3 | Almeria | 40 | 21 | 8 | 11 | 79 | 60 | 19 | 71 | B T T T H B |
| 4 | Malaga | 40 | 20 | 9 | 11 | 72 | 51 | 21 | 69 | T B B T T T |
| 5 | Las Palmas | 40 | 19 | 12 | 9 | 54 | 38 | 16 | 69 | B T T T B T |
| 6 | Castellon | 40 | 18 | 12 | 10 | 67 | 50 | 17 | 66 | H T T B H H |
| 7 | Burgos CF | 40 | 18 | 12 | 10 | 45 | 33 | 12 | 66 | T B H H H T |
| 8 | Eibar | 40 | 18 | 10 | 12 | 49 | 38 | 11 | 64 | H T T B T B |
| 9 | Cordoba | 40 | 17 | 9 | 14 | 56 | 58 | -2 | 60 | T T T T T B |
| 10 | Andorra FC | 40 | 16 | 10 | 14 | 62 | 51 | 11 | 58 | T T T B T B |
| 11 | Albacete | 40 | 15 | 11 | 14 | 53 | 53 | 0 | 56 | B T B T T T |
| 12 | Sporting Gijon | 40 | 16 | 7 | 17 | 55 | 52 | 3 | 55 | B T B B B T |
| 13 | AD Ceuta | 40 | 15 | 10 | 15 | 48 | 63 | -15 | 55 | H H H T H B |
| 14 | Granada CF | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 | 51 | -3 | 48 | T B B T B B |
| 15 | Real Sociedad B | 40 | 12 | 10 | 18 | 50 | 57 | -7 | 46 | H B B H T H |
| 16 | Real Valladolid | 40 | 12 | 10 | 18 | 44 | 54 | -10 | 46 | H B T B T B |
| 17 | Leganes | 40 | 10 | 13 | 17 | 42 | 48 | -6 | 43 | T B B B B H |
| 18 | Cadiz | 40 | 10 | 10 | 20 | 37 | 57 | -20 | 40 | B B B H B H |
| 19 | SD Huesca | 40 | 9 | 10 | 21 | 40 | 61 | -21 | 37 | H B T B B H |
| 20 | Mirandes | 40 | 9 | 10 | 21 | 44 | 67 | -23 | 37 | H B T B B H |
| 21 | Cultural Leonesa | 40 | 9 | 9 | 22 | 38 | 65 | -27 | 36 | B B B H B T |
| 22 | Real Zaragoza | 40 | 8 | 11 | 21 | 34 | 56 | -22 | 35 | B H B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

