Kết quả Real Sociedad B vs Granada CF, 22h15 ngày 22/03

Hạng 2 Tây Ban Nha 2025-2026 » vòng 31

  • Real Sociedad B vs Granada CF: Diễn biến chính

  • 1'
    0-1
    goal Gonzalo Petit
  • 5'
    0-2
    goal Manu Lama (Assist:Manuel Trigueros Munoz)
  • 23'
    0-2
    Babacar Diocou
  • 35'
    Dani Diaz
    0-2
  • 39'
    Alberto Dadie
    0-2
  • 43'
    0-2
    Izan Gonzalez
  • 46'
    Lander Astiazaran  
    Dani Diaz  
    0-2
  • 46'
    0-2
     Pablo Saenz
     Babacar Diocou
  • 50'
    0-2
    Diego Hormigo
  • 54'
    Tomy Carbonell
    0-2
  • 60'
    0-2
    Pablo Saenz
  • 65'
    Unax Agote
    0-2
  • 67'
    Jon Eceizabarrena  
    Ibai Aguirre  
    0-2
  • 67'
    Jon Garro  
    Unax Agote  
    0-2
  • 69'
    0-2
     Pedro Aleman
     Diego Hormigo
  • 74'
    0-2
     Ruben Alcaraz
     Izan Gonzalez
  • 74'
    0-2
     Sergio Rodelas
     Alex Sola
  • 77'
    Gorka Gorosabel  
    Mikel Rodriguez  
    0-2
  • 81'
    0-2
     Rayan Zinebi
     Gonzalo Petit
  • 81'
    0-2
    Gonzalo Petit
  • 82'
    Jakes Gorosabel  
    Alberto Dadie  
    0-2
  • 90'
    Gorka Gorosabel
    0-2
  • Real Sociedad B vs Granada CF: Đội hình chính và dự bị

  • Real Sociedad B4-4-2
    1
    Aitor Fraga
    23
    Unax Agote
    15
    Kazunari Kita
    4
    Luken Beitia
    22
    Alberto Dadie
    11
    Job Ochieng
    31
    Ibai Aguirre
    14
    Tomy Carbonell
    7
    Dani Diaz
    10
    Arkaitz Mariezkurrena
    8
    Mikel Rodriguez
    7
    Alex Sola
    9
    Gonzalo Petit
    40
    Babacar Diocou
    14
    Manuel Trigueros Munoz
    3
    Diego Hormigo
    41
    Izan Gonzalez
    28
    Oscar Naasei Oppong
    5
    Manu Lama
    24
    Loic Williams
    22
    Baila Diallo
    1
    Luca Zidane
    Granada CF4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 13Egoitz Arana
    17Lander Astiazaran
    21Jon Eceizabarrena
    32Theo Folgado
    29Jon Garro
    16Gorka Gorosabel
    33Jakes Gorosabel
    19Alex Marchal
    45Lander Olasagasti
    34Joan Oleaga
    39Ayo Unax
    Ruben Alcaraz 4
    Pedro Aleman 8
    Mohamed Bouldini 10
    Bambo Diaby 17
    Luka Gagnidze 23
    Iker Garcia 34
    Alvaro Lemos 18
    Sergio Rodelas 26
    Pablo Saenz 21
    Rayan Zinebi 37
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Jose Sandoval
  • BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
  • BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
  • Real Sociedad B vs Granada CF: Số liệu thống kê

  • Real Sociedad B
    Granada CF
  • 18
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    17
  •  
     
  • 7
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 17
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 5
    Thẻ vàng
    5
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng
    44%
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 13
    Cản phá thành công
    17
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 35
    Long pass
    31
  •  
     
  • 9
    Successful center
    2
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 13
    Rê bóng thành công
    17
  •  
     
  • 10
    Đánh chặn
    9
  •  
     
  • 23
    Ném biên
    19
  •  
     
  • 427
    Số đường chuyền
    339
  •  
     
  • 82%
    Chuyền chính xác
    75%
  •  
     
  • 129
    Pha tấn công
    76
  •  
     
  • 52
    Tấn công nguy hiểm
    43
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    41%
  •  
     
  • 3
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 3
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 9
    Shots Inside Box
    6
  •  
     
  • 9
    Shots Outside Box
    3
  •  
     
  • 62
    Duels Won
    60
  •  
     
  • 19
    Touches In Opposition Box
    18
  •  
     
  • 26
    Accurate Crosses
    13
  •  
     
  • 46
    Ground Duels Won
    49
  •  
     
  • 16
    Aerial Duels Won
    11
  •  
     
  • 23
    Clearances
    25
  •  
     

BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Racing Santander 40 24 6 10 85 59 26 78 T T H T T T
2 Deportivo La Coruna 40 21 11 8 62 42 20 74 H T H T T T
3 Almeria 40 21 8 11 79 60 19 71 B T T T H B
4 Malaga 40 20 9 11 72 51 21 69 T B B T T T
5 Las Palmas 40 19 12 9 54 38 16 69 B T T T B T
6 Castellon 40 18 12 10 67 50 17 66 H T T B H H
7 Burgos CF 40 18 12 10 45 33 12 66 T B H H H T
8 Eibar 40 18 10 12 49 38 11 64 H T T B T B
9 Cordoba 40 17 9 14 56 58 -2 60 T T T T T B
10 Andorra FC 40 16 10 14 62 51 11 58 T T T B T B
11 Albacete 40 15 11 14 53 53 0 56 B T B T T T
12 Sporting Gijon 40 16 7 17 55 52 3 55 B T B B B T
13 AD Ceuta 40 15 10 15 48 63 -15 55 H H H T H B
14 Granada CF 40 12 12 16 48 51 -3 48 T B B T B B
15 Real Sociedad B 40 12 10 18 50 57 -7 46 H B B H T H
16 Real Valladolid 40 12 10 18 44 54 -10 46 H B T B T B
17 Leganes 40 10 13 17 42 48 -6 43 T B B B B H
18 Cadiz 40 10 10 20 37 57 -20 40 B B B H B H
19 SD Huesca 40 9 10 21 40 61 -21 37 H B T B B H
20 Mirandes 40 9 10 21 44 67 -23 37 H B T B B H
21 Cultural Leonesa 40 9 9 22 38 65 -27 36 B B B H B T
22 Real Zaragoza 40 8 11 21 34 56 -22 35 B H B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation