Kết quả Cordoba vs Granada CF, 23h30 ngày 10/05
Kết quả Cordoba vs Granada CF
Đối đầu Cordoba vs Granada CF
Phong độ Cordoba gần đây
Phong độ Granada CF gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 10/05/202623:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 39Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.94+0.5
0.94O 2.5
0.83U 2.5
0.851
1.85X
3.302
3.60Hiệp 1-0.25
1.03+0.25
0.83O 1
0.87U 1
0.99 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Cordoba vs Granada CF
-
Sân vận động: Nuevo Arcangel
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 14℃~15℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Tây Ban Nha 2025-2026 » vòng 39
-
Cordoba vs Granada CF: Diễn biến chính
-
32'0-0Juanjo
-
42'0-0Baila Diallo
-
53'Mikel Goti Lopez
Alberto del Moral0-0 -
59'Percan
Adrian Fuentes0-0 -
59'0-0Gonzalo Petit
Rayan Zinebi -
59'0-0Alvaro Lemos
Pau Casadesus Castro -
66'0-0Alex Sola
Pablo Saenz -
66'0-0Izan Gonzalez
Manuel Trigueros Munoz -
72'0-0Oscar Naasei Oppong
Alvaro Lemos -
77'Daniel Requena Sanchez0-0
-
78'Diego Vicente Bri Carrazoni
Kevin Villodres0-0 -
79'Jacobo Gonzalez
Cristian Carracedo0-0 -
79'Dalisson de Almeida
Sergio Guardiola Navarro0-0 -
80'Percan0-0
-
85'Jacobo Gonzalez (Assist:Ignasi Vilarrasa)
1-0 -
90'1-0Loic Williams
-
Cordoba vs Granada CF: Đội hình chính và dự bị
-
Cordoba4-3-3Granada CF4-3-31Iker Alvarez de Eulate2Ignasi Vilarrasa16Ruben Gonzalez4Jose Alejandro Martin Valeron21Carlos Albarran30Daniel Requena Sanchez20Alberto del Moral14Sergio Guardiola Navarro11Kevin Villodres18Adrian Fuentes23Cristian Carracedo21Pablo Saenz37Rayan Zinebi11Jose Manuel Arnaiz Diaz8Pedro Aleman4Ruben Alcaraz14Manuel Trigueros Munoz2Pau Casadesus Castro36Juanjo24Loic Williams22Baila Diallo13Ander Astralaga
- Đội hình dự bị
-
3Juan Maria Alcedo5Diego Vicente Bri Carrazoni19Dalisson de Almeida10Jacobo Gonzalez25Mikel Goti Lopez13Carlos Marin9Nikolay Obolskiy24Pedro Ortiz6Percan8Isma Ruiz15Xavi SintesBambo Diaby 17Babacar Diocou 40Iker Garcia 34Izan Gonzalez 41Diego Hormigo 3Alvaro Lemos 18Oscar Naasei Oppong 28Gonzalo Petit 9Sergio Rodelas 26Sergio Ruiz Alonso 20Alex Sola 7
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Juan Merino RuizJose Sandoval
- BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Cordoba vs Granada CF: Số liệu thống kê
-
CordobaGranada CF
-
19Tổng cú sút6
-
-
4Sút trúng cầu môn2
-
-
18Phạm lỗi16
-
-
3Phạt góc2
-
-
16Sút Phạt18
-
-
1Việt vị0
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
2Cứu thua3
-
-
19Cản phá thành công11
-
-
7Thử thách8
-
-
21Long pass21
-
-
6Successful center3
-
-
8Sút ra ngoài4
-
-
2Woodwork0
-
-
7Cản sút0
-
-
18Rê bóng thành công11
-
-
12Đánh chặn1
-
-
24Ném biên22
-
-
391Số đường chuyền316
-
-
85%Chuyền chính xác79%
-
-
95Pha tấn công75
-
-
84Tấn công nguy hiểm26
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
-
3Big Chances0
-
-
3Big Chances Missed0
-
-
12Shots Inside Box3
-
-
7Shots Outside Box3
-
-
60Duels Won52
-
-
2.76Expected Goals0.35
-
-
1.77xG Open Play0.18
-
-
2.76xG Non Penalty0.35
-
-
1.01xGOT0.38
-
-
38Touches In Opposition Box7
-
-
22Accurate Crosses12
-
-
55Ground Duels Won41
-
-
5Aerial Duels Won11
-
-
15Clearances27
-
BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 40 | 24 | 6 | 10 | 85 | 59 | 26 | 78 | T T H T T T |
| 2 | Deportivo La Coruna | 40 | 21 | 11 | 8 | 62 | 42 | 20 | 74 | H T H T T T |
| 3 | Almeria | 40 | 21 | 8 | 11 | 79 | 60 | 19 | 71 | B T T T H B |
| 4 | Malaga | 40 | 20 | 9 | 11 | 72 | 51 | 21 | 69 | T B B T T T |
| 5 | Las Palmas | 40 | 19 | 12 | 9 | 54 | 38 | 16 | 69 | B T T T B T |
| 6 | Castellon | 40 | 18 | 12 | 10 | 67 | 50 | 17 | 66 | H T T B H H |
| 7 | Burgos CF | 40 | 18 | 12 | 10 | 45 | 33 | 12 | 66 | T B H H H T |
| 8 | Eibar | 40 | 18 | 10 | 12 | 49 | 38 | 11 | 64 | H T T B T B |
| 9 | Cordoba | 40 | 17 | 9 | 14 | 56 | 58 | -2 | 60 | T T T T T B |
| 10 | Andorra FC | 40 | 16 | 10 | 14 | 62 | 51 | 11 | 58 | T T T B T B |
| 11 | Albacete | 40 | 15 | 11 | 14 | 53 | 53 | 0 | 56 | B T B T T T |
| 12 | Sporting Gijon | 40 | 16 | 7 | 17 | 55 | 52 | 3 | 55 | B T B B B T |
| 13 | AD Ceuta | 40 | 15 | 10 | 15 | 48 | 63 | -15 | 55 | H H H T H B |
| 14 | Granada CF | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 | 51 | -3 | 48 | T B B T B B |
| 15 | Real Sociedad B | 40 | 12 | 10 | 18 | 50 | 57 | -7 | 46 | H B B H T H |
| 16 | Real Valladolid | 40 | 12 | 10 | 18 | 44 | 54 | -10 | 46 | H B T B T B |
| 17 | Leganes | 40 | 10 | 13 | 17 | 42 | 48 | -6 | 43 | T B B B B H |
| 18 | Cadiz | 40 | 10 | 10 | 20 | 37 | 57 | -20 | 40 | B B B H B H |
| 19 | SD Huesca | 40 | 9 | 10 | 21 | 40 | 61 | -21 | 37 | H B T B B H |
| 20 | Mirandes | 40 | 9 | 10 | 21 | 44 | 67 | -23 | 37 | H B T B B H |
| 21 | Cultural Leonesa | 40 | 9 | 9 | 22 | 38 | 65 | -27 | 36 | B B B H B T |
| 22 | Real Zaragoza | 40 | 8 | 11 | 21 | 34 | 56 | -22 | 35 | B H B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

