Kết quả Cadiz vs Las Palmas, 01h30 ngày 28/04

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Hoàn cược thua tới 30% mỗi tuần

- Đua top rinh thưởng đến 1 TỶ

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

Hạng 2 Tây Ban Nha 2025-2026 » vòng 37

  • Cadiz vs Las Palmas: Diễn biến chính

  • 4'
    Joaquin Gonzalez (Assist:Jesus Fernandez Saez Suso) goal 
    1-0
  • 15'
    1-1
    goal Kirian Rodriguez Concepcion
  • 33'
    Juan Diaz Peregrina  
    Isaac Carcelen Valencia  
    1-1
  • 57'
    1-1
     Marvin Olawale Akinlabi Park
     Estanis Pedrola
  • 61'
    Iker Recio Ortega
    1-1
  • 71'
    1-2
    goal Kirian Rodriguez Concepcion
  • 74'
    1-2
     Iker Bravo Solanilla
     Jese Rodriguez Ruiz
  • 76'
    Jose Antonio de la Rosa  
    Antonio Cordero  
    1-2
  • 76'
    Dawda Camara Sankhare  
    Alvaro Pascual  
    1-2
  • 82'
    Alejandro Fernandez Iglesias,Alex  
    Joaquin Gonzalez  
    1-2
  • 82'
    Jeronimo Domina  
    Lucas Perez Martinez  
    1-2
  • 90'
    1-2
     Pejino
     Manuel Fuster
  • 90'
    1-2
     Inaki Gonzalez
     Kirian Rodriguez Concepcion
  • 90'
    Bojan Kovacevic
    1-2
  • 90'
    1-2
     Ivan Gil
     Alejandro Garcia Mejias
  • Cadiz vs Las Palmas: Đội hình chính và dự bị

  • Cadiz4-4-2
    13
    Victor Aznar Ussen
    21
    Mario Climent
    6
    Iker Recio Ortega
    14
    Bojan Kovacevic
    20
    Isaac Carcelen Valencia
    16
    Antonio Cordero
    5
    Moussa Diakite
    24
    Joaquin Gonzalez
    11
    Jesus Fernandez Saez Suso
    7
    Lucas Perez Martinez
    23
    Alvaro Pascual
    10
    Jese Rodriguez Ruiz
    14
    Manuel Fuster
    22
    Alejandro Garcia Mejias
    20
    Kirian Rodriguez Concepcion
    16
    Lorenzo Amatucci
    39
    Estanis Pedrola
    17
    Victor Alvarez Rozada
    6
    Sergio Barcia
    3
    Mika Marmol
    5
    Enrique Clemente
    1
    Dinko Horkas
    Las Palmas4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 38Sergio Arribas
    17Dawda Camara Sankhare
    19Jose Antonio de la Rosa
    18Youssouf Diarra
    34Juan Diaz Peregrina
    37Jeronimo Domina
    8Alejandro Fernandez Iglesias,Alex
    27Pelayo Fernandez
    1David Gillies
    3Rominigue Kouame
    9RogerLast Martiacute Salvador
    2Jorge Moreno
    Alex Suarez 4
    Nicolas Benedetti 7
    Iker Bravo Solanilla 49
    Jose Antonio Caro Diaz 13
    Rafael Cruz 44
    Ivan Gil 8
    Inaki Gonzalez 26
    Cristian Gutierrez Vizcaino 23
    Juanma Herzog 15
    Marvin Olawale Akinlabi Park 2
    Pejino 24
    Adri Suarez 35
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Mauricio Andres Pellegrino
    Diego Martinez
  • BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
  • BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
  • Cadiz vs Las Palmas: Số liệu thống kê

  • Cadiz
    Las Palmas
  • 11
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    8
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 8
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng
    52%
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 5
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    12
  •  
     
  • 12
    Long pass
    14
  •  
     
  • 2
    Successful center
    1
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 4
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    9
  •  
     
  • 22
    Ném biên
    11
  •  
     
  • 447
    Số đường chuyền
    502
  •  
     
  • 80%
    Chuyền chính xác
    85%
  •  
     
  • 98
    Pha tấn công
    83
  •  
     
  • 27
    Tấn công nguy hiểm
    28
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  •  
     
  • 2
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    2
  •  
     
  • 7
    Shots Inside Box
    7
  •  
     
  • 4
    Shots Outside Box
    7
  •  
     
  • 34
    Duels Won
    41
  •  
     
  • 1.14
    Expected Goals
    1.13
  •  
     
  • 0.56
    xG Open Play
    1.02
  •  
     
  • 1.14
    xG Non Penalty
    1.13
  •  
     
  • 1.23
    xGOT
    0.47
  •  
     
  • 17
    Touches In Opposition Box
    23
  •  
     
  • 20
    Accurate Crosses
    10
  •  
     
  • 28
    Ground Duels Won
    30
  •  
     
  • 6
    Aerial Duels Won
    11
  •  
     
  • 12
    Clearances
    33
  •  
     

BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Racing Santander 40 24 6 10 85 59 26 78 T T H T T T
2 Deportivo La Coruna 40 21 11 8 62 42 20 74 H T H T T T
3 Almeria 40 21 8 11 79 60 19 71 B T T T H B
4 Malaga 40 20 9 11 72 51 21 69 T B B T T T
5 Las Palmas 40 19 12 9 54 38 16 69 B T T T B T
6 Castellon 40 18 12 10 67 50 17 66 H T T B H H
7 Burgos CF 40 18 12 10 45 33 12 66 T B H H H T
8 Eibar 40 18 10 12 49 38 11 64 H T T B T B
9 Cordoba 40 17 9 14 56 58 -2 60 T T T T T B
10 Andorra FC 40 16 10 14 62 51 11 58 T T T B T B
11 Albacete 40 15 11 14 53 53 0 56 B T B T T T
12 Sporting Gijon 40 16 7 17 55 52 3 55 B T B B B T
13 AD Ceuta 40 15 10 15 48 63 -15 55 H H H T H B
14 Granada CF 40 12 12 16 48 51 -3 48 T B B T B B
15 Real Sociedad B 40 12 10 18 50 57 -7 46 H B B H T H
16 Real Valladolid 40 12 10 18 44 54 -10 46 H B T B T B
17 Leganes 40 10 13 17 42 48 -6 43 T B B B B H
18 Cadiz 40 10 10 20 37 57 -20 40 B B B H B H
19 SD Huesca 40 9 10 21 40 61 -21 37 H B T B B H
20 Mirandes 40 9 10 21 44 67 -23 37 H B T B B H
21 Cultural Leonesa 40 9 9 22 38 65 -27 36 B B B H B T
22 Real Zaragoza 40 8 11 21 34 56 -22 35 B H B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation