Kết quả Atomsfera Mazeikiai vs DFK Dainava Alytus, 19h00 ngày 18/04
Kết quả Atomsfera Mazeikiai vs DFK Dainava Alytus
Đối đầu Atomsfera Mazeikiai vs DFK Dainava Alytus
Phong độ Atomsfera Mazeikiai gần đây
Phong độ DFK Dainava Alytus gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 18/04/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.98-0.25
0.83O 2.5
0.58U 2.5
1.131
3.00X
3.452
1.90Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Atomsfera Mazeikiai vs DFK Dainava Alytus
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 16°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Lítva 2026 » vòng 6
-
Atomsfera Mazeikiai vs DFK Dainava Alytus: Diễn biến chính
-
29'0-0
-
29'0-0
-
40'0-0
-
59'0-0
-
62'0-1
Cheikh Faye -
71'0-1
-
90'0-2
Shapoval V.
- BXH Hạng 2 Lítva
- BXH bóng đá Lithuania mới nhất
-
Atomsfera Mazeikiai vs DFK Dainava Alytus: Số liệu thống kê
-
Atomsfera MazeikiaiDFK Dainava Alytus
-
4Tổng cú sút11
-
-
3Sút trúng cầu môn4
-
-
7Phạt góc5
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
1Sút ra ngoài7
-
-
120Pha tấn công90
-
-
79Tấn công nguy hiểm73
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
BXH Hạng 2 Lítva 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Minija | 9 | 9 | 0 | 0 | 32 | 7 | 25 | 27 | T T T T T T |
| 2 | Babrungas | 10 | 8 | 2 | 0 | 22 | 4 | 18 | 26 | T T T H T H |
| 3 | NFA Kaunas | 10 | 7 | 2 | 1 | 24 | 12 | 12 | 23 | H T T T T T |
| 4 | Garr and Ava | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 8 | 8 | 17 | B H B T T T |
| 5 | FK Tauras Taurage | 9 | 5 | 1 | 3 | 14 | 10 | 4 | 16 | T B B T H T |
| 6 | FK Neptunas Klaipeda | 10 | 5 | 1 | 4 | 12 | 14 | -2 | 16 | B T T T B T |
| 7 | Atomsfera Mazeikiai | 9 | 4 | 1 | 4 | 17 | 12 | 5 | 13 | B B B B H T |
| 8 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 | 20 | -7 | 13 | T T B B B T |
| 9 | DFK Dainava Alytus | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 15 | 0 | 12 | T H T B T B |
| 10 | Lietava Jonava | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 15 | -1 | 12 | H T B B B H |
| 11 | FK Zalgiris Vilnius B | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 17 | -3 | 12 | H H B H B B |
| 12 | FK Transinvest II | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 | 27 | -16 | 11 | H B B T B B |
| 13 | Ekranas Panevezys | 10 | 2 | 1 | 7 | 12 | 18 | -6 | 7 | B B B T H T |
| 14 | Hegelmann Litauen II | 10 | 2 | 1 | 7 | 11 | 21 | -10 | 7 | T T B B B B |
| 15 | Siauliai B | 9 | 1 | 3 | 5 | 10 | 21 | -11 | 6 | B H B T B H |
| 16 | FK Kauno Zalgiris II | 9 | 0 | 0 | 9 | 3 | 19 | -16 | 0 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

