Số liệu thống kê Hạng 2 Lítva mùa giải 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Lítva
Thống kê tần xuất tỷ số Hạng 2 Lítva
Thống kê bàn thắng/đội bóng Hạng 2 Lítva
Thống kê bóng đá Hạng 2 Lítva mùa giải 2026
| Thống kê | Thông tin / Số liệu |
| Tổng số trận | 120 |
| Số trận đã kết thúc | 91 (75.83%) |
| Số trận sắp đá | 29 (24.17%) |
| Số trận thắng (sân nhà) | 46 (38.33%) |
| Số trận thắng (sân khách) | 29 (24.17%) |
| Số trận hòa | 16 (13.33%) |
| Số bàn thắng | 268 (2.95 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) | 152 (1.67 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) | 116 (1.27 bàn thắng/trận) |
| Đội tấn công tốt nhất | FK Minija (34 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | FK Minija (34 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | FK Minija (17 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất | FK Kauno Zalgiris II (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | FK Kauno Zalgiris II (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) | FK Kauno Zalgiris II (3 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất | Babrungas (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | Babrungas (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | Atomsfera Mazeikiai, Babrungas (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất | (28 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | FK Tauras Taurage (15 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | (16 bàn thua) |
Hạng 2 Lítva
| Tên giải đấu | Hạng 2 Lítva |
| Tên khác | Lítva 2 |
| Tên Tiếng Anh | Lithuania - 2.Division |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 1 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |