Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Atomsfera Mazeikiai vs DFK Dainava Alytus, 19h00 ngày 18/4

Hạng 2 Lítva 2026: Atomsfera Mazeikiai vs DFK Dainava Alytus

Lịch sử đối đầu Atomsfera Mazeikiai vs DFK Dainava Alytus trước đây

  • 30/09/2022
    DFK Dainava Alytus
    5 - 0
    Atomsfera Mazeikiai
    4 - 0
    L
  • 28/05/2022
    Atomsfera Mazeikiai
    0 - 3
    DFK Dainava Alytus
    0 - 1
    L
  • 06/06/2020
    DFK Dainava Alytus
    2 - 1
    Atomsfera Mazeikiai
    1 - 0
    L
  • 28/07/2019
    DFK Dainava Alytus
    9 - 1
    Atomsfera Mazeikiai
    5 - 1
    L
  • 31/03/2019
    Atomsfera Mazeikiai
    1 - 1
    DFK Dainava Alytus
    0 - 0
    D
  • 01/07/2020
    DFK Dainava Alytus
    3 - 0
    Atomsfera Mazeikiai
    1 - 0
    L

Thống kê thành tích đối đầu Atomsfera Mazeikiai vs DFK Dainava Alytus

- Thống kê lịch sử đối đầu Atomsfera Mazeikiai vs DFK Dainava Alytus: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
6 0 1 5

- Thống kê lịch sử đối đầu Atomsfera Mazeikiai vs DFK Dainava Alytus: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Lítva 5 0 1 4
Cúp Quốc Gia Lítva 1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Atomsfera Mazeikiai vs DFK Dainava Alytus: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Atomsfera Mazeikiai (sân nhà) 2 0 1 1
Atomsfera Mazeikiai (sân khách) 4 0 0 4
Ghi chú:
Thắng: là số trận Atomsfera Mazeikiai thắng
Bại: là số trận Atomsfera Mazeikiai thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Lítva mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Atomsfera MazeikiaiDFK Dainava Alytus trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Lítva mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Lítva 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FK Minija 4 4 0 0 12 3 9 12 T T T T
2 Babrungas 4 4 0 0 10 1 9 12 T T T T
3 Atomsfera Mazeikiai 4 3 0 1 10 4 6 9 T T T B
4 FK Tauras Taurage 4 3 0 1 6 3 3 9 T B T T
5 FK Zalgiris Vilnius B 4 3 0 1 6 4 2 9 B T T T
6 NFA Kaunas 4 2 1 1 10 6 4 7 T H B T
7 Garr and Ava 4 2 1 1 6 3 3 7 T T H B
8 Lietava Jonava 4 2 1 1 7 6 1 7 B H T T
9 Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija 5 2 1 2 5 5 0 7 B T B H T
10 FK Transinvest II 4 2 1 1 6 7 -1 7 H B T T
11 FK Neptunas Klaipeda 5 1 1 3 2 7 -5 4 H B T B B
12 DFK Dainava Alytus 4 0 2 2 5 8 -3 2 H B B H
13 Siauliai B 4 0 1 3 1 9 -8 1 H B B B
14 Hegelmann Litauen II 4 0 1 3 1 10 -9 1 B B H B
15 FK Kauno Zalgiris II 4 0 0 4 3 8 -5 0 B B B B
16 Ekranas Panevezys 4 0 0 4 2 8 -6 0 B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật: