Kết quả Sao Bernardo vs Ponte Preta, 02h00 ngày 04/05

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Hoàn cược thua tới 30% mỗi tuần

- Đua top rinh thưởng đến 1 TỶ

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 7

  • Sao Bernardo vs Ponte Preta: Diễn biến chính

  • 13'
    Guilherme Seefeldt Krolow (Assist:Pedro Vitor) goal 
    1-0
  • 21'
    Guilherme Seefeldt Krolow
    1-0
  • 46'
    1-0
     Lucas Justen
     Thalys Victor Martins Sena
  • 52'
    Anderson Ferreira da Silva,Para (Assist:Rodrigo Ferreira da Silva) goal 
    2-0
  • 58'
    Pedro Vitor
    2-0
  • 61'
    Felipe Garcia Goncalves  
    Daniel Amorim Dias da Silva  
    2-0
  • 61'
    Fabricio Daniel de Souza  
    Pedro Vitor  
    2-0
  • 67'
    2-0
     Luis Phelipe de Souza Figueiredo
     Rodrigo de Souza Fonseca
  • 67'
    2-0
     Miguel
     Diego Barbosa Tavares
  • 71'
    Marcao Silva  
    Guilherme Seefeldt Krolow  
    2-0
  • 71'
    Hyoran Kaue Dalmoro  
    Romisson Lino dos Santos  
    2-0
  • 74'
    2-0
    Marcio Gleyson Leite da Silva
  • 75'
    2-0
    Lucas de Souza Cunha
  • 79'
    Fabricio Daniel de Souza goal 
    3-0
  • 80'
    Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho  
    Echapora  
    3-0
  • 85'
    3-0
     Brandao
     William de Oliveira Pottker
  • 86'
    3-0
     Jonathan Cafu
     Bryan Borges Mascarenhas
  • 90'
    3-0
    Luis Phelipe de Souza Figueiredo
  • Sao Bernardo vs Ponte Preta: Đội hình chính và dự bị

  • Sao Bernardo4-2-3-1
    1
    Alex Alves de Lima
    6
    Anderson Ferreira da Silva,Para
    97
    Augusto
    35
    Jemerson de Jesus Nascimento
    2
    Rodrigo Ferreira da Silva
    17
    Romisson Lino dos Santos
    8
    Guilherme Seefeldt Krolow
    27
    Echapora
    26
    Eduardo da Silva Albuquerque
    11
    Pedro Vitor
    89
    Daniel Amorim Dias da Silva
    9
    William de Oliveira Pottker
    7
    Diego Barbosa Tavares
    31
    Bryan Borges Mascarenhas
    20
    Murilo Henrique Calvacante
    5
    Rodrigo de Souza Fonseca
    8
    Andre da Silva Lima
    22
    Thalys Victor Martins Sena
    3
    Lucas de Souza Cunha
    44
    Marcio Gleyson Leite da Silva
    32
    Kevyson
    12
    Diogo Jose Gonçalves da Silva
    Ponte Preta4-3-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 37Daniel Davi
    10Fabricio Daniel de Souza
    9Felipe Garcia Goncalves
    21Hugo Sanchez
    42Hyoran Kaue Dalmoro
    16Jota
    31Lucas Fernandes da Silva
    90Luiz Gustavo Oliveira da Silva
    77Marcao Silva
    40Matheus Nogueira
    22Pablo Dyego Da Silva Rosa
    29Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho
    Baianinho 26
    Brandao 21
    Danilo Carvalho Barcelos 14
    Diego Porfirio 13
    Guilherme Viana 1
    Jonathan Cafu 19
    Lucas Justen 2
    Luis Phelipe de Souza Figueiredo 11
    Miguel 17
    Sergio Palacios 23
    Tarik Michel Kedes Boschetti 38
    Weverton 16
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Helio dos Anjos
  • BXH Hạng 2 Brazil
  • BXH bóng đá Braxin mới nhất
  • Sao Bernardo vs Ponte Preta: Số liệu thống kê

  • Sao Bernardo
    Ponte Preta
  • 11
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    0
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 2
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng
    51%
  •  
     
  • 2
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    10
  •  
     
  • 12
    Thử thách
    13
  •  
     
  • 43
    Long pass
    21
  •  
     
  • 5
    Successful center
    7
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 0
    Đánh chặn
    9
  •  
     
  • 10
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 465
    Số đường chuyền
    464
  •  
     
  • 88%
    Chuyền chính xác
    88%
  •  
     
  • 100
    Pha tấn công
    120
  •  
     
  • 35
    Tấn công nguy hiểm
    61
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    46%
  •  
     
  • 3
    Big Chances
    0
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 7
    Shots Inside Box
    8
  •  
     
  • 4
    Shots Outside Box
    3
  •  
     
  • 30
    Duels Won
    43
  •  
     
  • 1.69
    Expected Goals
    0.56
  •  
     
  • 2.59
    xGOT
    0
  •  
     
  • 14
    Touches In Opposition Box
    20
  •  
     
  • 14
    Accurate Crosses
    32
  •  
     
  • 24
    Ground Duels Won
    33
  •  
     
  • 6
    Aerial Duels Won
    10
  •  
     
  • 18
    Clearances
    14
  •  
     

BXH Hạng 2 Brazil 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Sao Bernardo 9 5 2 2 15 7 8 17 B T T T T H
2 Nautico (PE) 9 5 1 3 15 9 6 16 B B T H T T
3 Sport Club do Recife 9 4 4 1 12 7 5 16 H H T T T B
4 Vila Nova 9 4 4 1 14 10 4 16 T T H H B T
5 Fortaleza 9 4 3 2 11 10 1 15 T T H T H B
6 Gremio Novorizontin 9 3 4 2 11 9 2 13 T T B H T H
7 Criciuma 9 3 4 2 10 8 2 13 T B T H H H
8 Ceara 9 3 4 2 10 9 1 13 T H H B B T
9 Juventude 9 3 4 2 6 5 1 13 T T T H H H
10 Goias 9 4 1 4 9 12 -3 13 B B B B T T
11 Atletico Clube Goianiense 9 3 3 3 9 9 0 12 T H T H T H
12 Operario Ferroviario PR 9 3 3 3 9 12 -3 12 H B H T B B
13 CRB AL 9 3 2 4 13 13 0 11 B B B T T T
14 Athletic Club MG 9 2 5 2 10 10 0 11 T B B H H H
15 Cuiaba 9 1 7 1 4 4 0 10 H T H H H H
16 Avai FC 9 2 4 3 10 11 -1 10 H B B H H B
17 Botafogo SP 9 2 3 4 10 9 1 9 B H H H B B
18 Londrina PR 9 2 2 5 12 15 -3 8 B H B B B T
19 Ponte Preta 9 2 1 6 7 16 -9 7 B T T B B B
20 America MG 9 0 3 6 5 17 -12 3 B H B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation