Kết quả MSP Batna vs USM Annaba, 04h00 ngày 07/03
Kết quả MSP Batna vs USM Annaba
Đối đầu MSP Batna vs USM Annaba
Phong độ MSP Batna gần đây
Phong độ USM Annaba gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 07/03/202604:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.05-0
0.75O 1.5
0.71U 1.5
0.901
3.00X
2.802
2.35Hiệp 1+0
1.00-0
0.80O 1.75
0.92U 1.75
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu MSP Batna vs USM Annaba
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 7°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Algerian Ligue Professionnelle 2 2025-2026 » vòng 22
-
MSP Batna vs USM Annaba: Diễn biến chính
-
1'
1-0 -
24'
2-0 -
26'2-0
-
45'2-1
-
46'
3-1 -
73'3-1
-
86'3-1
-
87'3-1
-
89'3-1
-
90'3-1
-
90'3-1
- BXH Algerian Ligue Professionnelle 2
- BXH bóng đá Angiêri mới nhất
-
MSP Batna vs USM Annaba: Số liệu thống kê
-
MSP BatnaUSM Annaba
-
4Tổng cú sút6
-
-
3Sút trúng cầu môn3
-
-
9Phạt góc8
-
-
5Thẻ vàng1
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
1Sút ra ngoài3
-
-
63Pha tấn công74
-
-
47Tấn công nguy hiểm71
-
-
7Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
BXH Algerian Ligue Professionnelle 2 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JS El Biar | 30 | 24 | 4 | 2 | 53 | 17 | 36 | 76 | T T T T T T |
| 2 | USM EL HARRACH | 30 | 18 | 8 | 4 | 46 | 19 | 27 | 62 | B B T T H T |
| 3 | RC Kouba | 30 | 17 | 8 | 5 | 33 | 14 | 19 | 59 | T T H T T T |
| 4 | CRB Temouchent | 30 | 17 | 8 | 5 | 38 | 23 | 15 | 59 | B T T T T T |
| 5 | ASM Oran | 30 | 18 | 4 | 8 | 38 | 19 | 19 | 58 | T T T B B T |
| 6 | NA Hussein Dey | 30 | 11 | 10 | 9 | 34 | 24 | 10 | 43 | B T B T B T |
| 7 | WA Tlemcen | 30 | 11 | 7 | 12 | 28 | 32 | -4 | 40 | H B T B T B |
| 8 | JSM Tiaret | 30 | 11 | 6 | 13 | 35 | 31 | 4 | 39 | H B H T B B |
| 9 | ESM Kolea | 30 | 9 | 9 | 12 | 26 | 34 | -8 | 36 | B B B B B B |
| 10 | MC Saida | 30 | 9 | 7 | 14 | 26 | 29 | -3 | 34 | H T B H T B |
| 11 | WA Mostaganem | 30 | 9 | 7 | 14 | 31 | 39 | -8 | 34 | B T B T B B |
| 12 | GC Mascara | 30 | 8 | 7 | 15 | 28 | 36 | -8 | 31 | B T T H H B |
| 13 | RC Arba | 30 | 9 | 5 | 16 | 24 | 41 | -17 | 29 | T B T B T B |
| 14 | JS Tixeraine | 30 | 7 | 5 | 18 | 30 | 46 | -16 | 26 | T B B B H T |
| 15 | CRB Adrar | 30 | 6 | 4 | 20 | 26 | 63 | -37 | 22 | H B B B H B |
| 16 | US Bechar Djedid | 30 | 4 | 5 | 21 | 29 | 58 | -29 | 17 | T B B B B T |
Upgrade Team
Relegation

