USM Annaba: tin tức, thông tin website facebook

CLB USM Annaba: Thông tin mới nhất

Tên chính thức USM Annaba
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1983
Bóng đá quốc gia nào? Angiêri
Giải bóng đá VĐQG Algerian Ligue Professionnelle 2
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Cité Sékou touré Tabacoop Annaba
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 4,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả USM Annaba mới nhất

  • 09/05 22:20
    CA Batna
    USM Annaba
    2 - 0
    Vòng 30
  • 02/05 22:00
    USM Annaba
    MO Bejaia
    0 - 0
    Vòng 29
  • 21/04 22:00
    JS Jijel
    USM Annaba
    1 - 0
    Vòng 28
  • 17/04 21:00
    USM Annaba
    MO Constantine
    0 - 0
    Vòng 27
  • 10/04 21:00
    CR Beni Thour
    USM Annaba
    0 - 0
    Vòng 26
  • 04/04 21:00
    USM Annaba
    Biskra
    1 - 0
    Vòng 25
  • 28/03 21:00
    IB Khemis El Khechna
    USM Annaba
    0 - 1
    Vòng 24
  • 14/03 21:00
    USM Annaba
    HB Chelghoum Laid
    1 - 0
    Vòng 23
  • 07/03 04:00
    MSP Batna
    USM Annaba 1
    2 - 1
    Vòng 22
  • 27/02 21:00
    USM Annaba
    US Chaouia
    1 - 0
    Vòng 21

Lịch kèo nhà cái world cup USM Annaba sắp tới

BXH Algerian Ligue Professionnelle 2 mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 JS El Biar 30 24 4 2 53 17 36 76 T T T T T T
2 USM EL HARRACH 30 18 8 4 46 19 27 62 B B T T H T
3 RC Kouba 30 17 8 5 33 14 19 59 T T H T T T
4 CRB Temouchent 30 17 8 5 38 23 15 59 B T T T T T
5 ASM Oran 30 18 4 8 38 19 19 58 T T T B B T
6 NA Hussein Dey 30 11 10 9 34 24 10 43 B T B T B T
7 WA Tlemcen 30 11 7 12 28 32 -4 40 H B T B T B
8 JSM Tiaret 30 11 6 13 35 31 4 39 H B H T B B
9 ESM Kolea 30 9 9 12 26 34 -8 36 B B B B B B
10 MC Saida 30 9 7 14 26 29 -3 34 H T B H T B
11 WA Mostaganem 30 9 7 14 31 39 -8 34 B T B T B B
12 GC Mascara 30 8 7 15 28 36 -8 31 B T T H H B
13 RC Arba 30 9 5 16 24 41 -17 29 T B T B T B
14 JS Tixeraine 30 7 5 18 30 46 -16 26 T B B B H T
15 CRB Adrar 30 6 4 20 26 63 -37 22 H B B B H B
16 US Bechar Djedid 30 4 5 21 29 58 -29 17 T B B B B T

Upgrade Team Relegation