Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Utrecht vs SC Telstar, 21h30 ngày 11/4

VĐQG Hà Lan 2025-2026: FC Utrecht vs SC Telstar

  • Giải đấu: VĐQG Hà Lan
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 11/4/2026 21:30
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu FC Utrecht vs SC Telstar trước đây

Thống kê thành tích đối đầu FC Utrecht vs SC Telstar

- Thống kê lịch sử đối đầu FC Utrecht vs SC Telstar: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
2 1 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu FC Utrecht vs SC Telstar: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Hà Lan 1 0 1 0
Giao hữu CLB 1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu FC Utrecht vs SC Telstar: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
FC Utrecht (sân nhà) 1 1 0 0
FC Utrecht (sân khách) 1 0 1 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Utrecht thắng
Bại: là số trận FC Utrecht thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Hà Lan mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC UtrechtSC Telstar trên Bảng xếp hạng của VĐQG Hà Lan mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Hà Lan 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 PSV Eindhoven 29 23 2 4 82 40 42 71 T T T B B T
2 Feyenoord 29 16 6 7 61 40 21 54 T B H T H H
3 NEC Nijmegen 29 15 8 6 71 47 24 53 H B T T H T
4 FC Twente Enschede 30 14 11 5 51 32 19 53 T T B T T T
5 AFC Ajax 29 12 12 5 54 37 17 48 H H B T H B
6 AZ Alkmaar 29 13 6 10 49 45 4 45 T B B T B T
7 SC Heerenveen 29 12 8 9 53 47 6 44 B T T T H T
8 Sparta Rotterdam 29 12 6 11 35 47 -12 42 B B H B T H
9 FC Utrecht 29 11 8 10 45 35 10 41 H T H T T B
10 Groningen 29 12 5 12 42 37 5 41 B B T H T T
11 Go Ahead Eagles 29 8 11 10 50 45 5 35 T T B T B T
12 Fortuna Sittard 29 10 5 14 43 54 -11 35 T T B T B B
13 PEC Zwolle 29 8 9 12 38 58 -20 33 H H H H T B
14 Volendam 30 7 7 16 31 50 -19 28 T B B B H B
15 SC Telstar 29 6 9 14 38 48 -10 27 B T T B T B
16 Excelsior SBV 29 7 6 16 29 49 -20 27 B B B B H B
17 NAC Breda 29 5 9 15 29 50 -21 24 T B H B B H
18 Heracles Almelo 29 5 4 20 34 74 -40 19 B B H B H B

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA EL play-offs UEFA ECL offs UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật: